Tướng Mordekaiser

Khắc chế Mordekaiser Xếp Hạng

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.10
Cập nhật 21 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Mordekaiser top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Mordekaiser top

Những tướng mạnh hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Mordekaiser.
Tướng Singed
Singed4,048 trận
Tỷ lệ thắng44.59%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Yone
Yone10,884 trận
Tỷ lệ thắng46.15%
Tỷ lệ chọn3.28%
Tướng Warwick
Warwick2,878 trận
Tỷ lệ thắng46.63%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Yorick
Yorick10,663 trận
Tỷ lệ thắng46.90%
Tỷ lệ chọn3.22%
Tướng Kled
Kled2,179 trận
Tỷ lệ thắng47.36%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Tryndamere
Tryndamere6,687 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Olaf
Olaf6,306 trận
Tỷ lệ thắng47.76%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Vayne
Vayne6,201 trận
Tỷ lệ thắng47.86%
Tỷ lệ chọn1.87%
Tướng Fiora
Fiora4,515 trận
Tỷ lệ thắng48.04%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Volibear
Volibear9,079 trận
Tỷ lệ thắng48.21%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger3,050 trận
Tỷ lệ thắng48.46%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Nasus
Nasus7,568 trận
Tỷ lệ thắng48.89%
Tỷ lệ chọn2.28%
Tướng Jax
Jax8,097 trận
Tỷ lệ thắng48.97%
Tỷ lệ chọn2.44%
Tướng Akali
Akali3,870 trận
Tỷ lệ thắng49.28%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Yasuo
Yasuo4,059 trận
Tỷ lệ thắng49.30%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Kayle
Kayle4,734 trận
Tỷ lệ thắng49.32%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Sett
Sett14,379 trận
Tỷ lệ thắng49.62%
Tỷ lệ chọn4.34%
Tướng DrMundo
DrMundo6,716 trận
Tỷ lệ thắng49.73%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Darius
Darius15,629 trận
Tỷ lệ thắng49.91%
Tỷ lệ chọn4.72%
Tướng Aatrox
Aatrox8,259 trận
Tỷ lệ thắng49.98%
Tỷ lệ chọn2.49%

Tướng yếu hơn Mordekaiser top

Những tướng yếu hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng trên 50% cho Mordekaiser.
Tướng Illaoi
Illaoi9,089 trận
Tỷ lệ thắng55.63%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Chogath
Chogath5,269 trận
Tỷ lệ thắng53.94%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Camille
Camille2,460 trận
Tỷ lệ thắng53.78%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Malphite
Malphite12,653 trận
Tỷ lệ thắng53.76%
Tỷ lệ chọn3.82%
Tướng Quinn
Quinn1,967 trận
Tỷ lệ thắng52.72%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng KSante
KSante4,679 trận
Tỷ lệ thắng52.38%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Rumble
Rumble2,710 trận
Tỷ lệ thắng52.32%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Kennen
Kennen1,830 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Renekton
Renekton8,740 trận
Tỷ lệ thắng52.04%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Riven
Riven3,958 trận
Tỷ lệ thắng51.89%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Shen
Shen5,487 trận
Tỷ lệ thắng51.65%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Ambessa
Ambessa3,873 trận
Tỷ lệ thắng51.51%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Gragas
Gragas2,399 trận
Tỷ lệ thắng51.44%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Gnar
Gnar3,911 trận
Tỷ lệ thắng51.29%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng TahmKench
TahmKench5,138 trận
Tỷ lệ thắng51.27%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Gangplank
Gangplank5,903 trận
Tỷ lệ thắng51.21%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Jayce
Jayce3,227 trận
Tỷ lệ thắng51.13%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Pantheon
Pantheon3,699 trận
Tỷ lệ thắng51.04%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Urgot
Urgot4,646 trận
Tỷ lệ thắng50.80%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Ornn
Ornn6,094 trận
Tỷ lệ thắng50.74%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Varus
Varus2,807 trận
Tỷ lệ thắng50.73%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Trundle
Trundle3,718 trận
Tỷ lệ thắng50.73%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Sion
Sion6,561 trận
Tỷ lệ thắng50.71%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Irelia
Irelia4,899 trận
Tỷ lệ thắng50.70%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Gwen
Gwen3,566 trận
Tỷ lệ thắng50.67%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Zaahen
Zaahen3,469 trận
Tỷ lệ thắng50.56%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Garen
Garen18,105 trận
Tỷ lệ thắng50.42%
Tỷ lệ chọn5.46%
Tướng MasterYi
MasterYi1,699 trận
Tỷ lệ thắng50.21%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng XinZhao
XinZhao2,474 trận
Tỷ lệ thắng50.16%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Teemo
Teemo17,053 trận
Tỷ lệ thắng50.01%
Tỷ lệ chọn5.15%