Tướng Mordekaiser

Khắc chế Mordekaiser Xếp Hạng

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.14
Cập nhật 9 phút trước

Danh sách tướng khắc chế Mordekaiser top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Mordekaiser top

Những tướng mạnh hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Mordekaiser.
Tướng Singed
Singed10,867 trận
Tỷ lệ thắng48.23%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger12,225 trận
Tỷ lệ thắng49.95%
Tỷ lệ chọn1.38%

Tướng yếu hơn Mordekaiser top

Những tướng yếu hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng trên 50% cho Mordekaiser.
Tướng Rumble
Rumble5,403 trận
Tỷ lệ thắng58.08%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Illaoi
Illaoi18,820 trận
Tỷ lệ thắng58.06%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Camille
Camille6,280 trận
Tỷ lệ thắng57.56%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Chogath
Chogath13,016 trận
Tỷ lệ thắng57.50%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Malphite
Malphite28,099 trận
Tỷ lệ thắng57.49%
Tỷ lệ chọn3.18%
Tướng KSante
KSante13,377 trận
Tỷ lệ thắng56.35%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Locke
Locke5,573 trận
Tỷ lệ thắng56.18%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng TahmKench
TahmKench12,910 trận
Tỷ lệ thắng56.00%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Jayce
Jayce10,969 trận
Tỷ lệ thắng55.63%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Shen
Shen14,788 trận
Tỷ lệ thắng55.41%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Renekton
Renekton26,300 trận
Tỷ lệ thắng55.30%
Tỷ lệ chọn2.97%
Tướng Gragas
Gragas6,417 trận
Tỷ lệ thắng55.24%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Yasuo
Yasuo13,897 trận
Tỷ lệ thắng55.11%
Tỷ lệ chọn1.57%
Tướng Sion
Sion13,219 trận
Tỷ lệ thắng54.52%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Irelia
Irelia12,333 trận
Tỷ lệ thắng54.48%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Garen
Garen42,623 trận
Tỷ lệ thắng54.35%
Tỷ lệ chọn4.82%
Tướng Nasus
Nasus18,381 trận
Tỷ lệ thắng54.16%
Tỷ lệ chọn2.08%
Tướng Trundle
Trundle11,067 trận
Tỷ lệ thắng54.15%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Akali
Akali8,046 trận
Tỷ lệ thắng54.04%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Riven
Riven10,026 trận
Tỷ lệ thắng53.98%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Ambessa
Ambessa13,405 trận
Tỷ lệ thắng53.97%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Gnar
Gnar12,958 trận
Tỷ lệ thắng53.87%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Gangplank
Gangplank15,616 trận
Tỷ lệ thắng53.73%
Tỷ lệ chọn1.76%
Tướng Gwen
Gwen8,247 trận
Tỷ lệ thắng53.69%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Pantheon
Pantheon10,587 trận
Tỷ lệ thắng53.55%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Urgot
Urgot12,946 trận
Tỷ lệ thắng53.44%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Aatrox
Aatrox26,279 trận
Tỷ lệ thắng53.36%
Tỷ lệ chọn2.97%
Tướng Zaahen
Zaahen11,482 trận
Tỷ lệ thắng53.25%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng DrMundo
DrMundo24,632 trận
Tỷ lệ thắng53.05%
Tỷ lệ chọn2.78%
Tướng Kled
Kled6,735 trận
Tỷ lệ thắng53.02%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Sett
Sett39,646 trận
Tỷ lệ thắng52.96%
Tỷ lệ chọn4.48%
Tướng Teemo
Teemo30,254 trận
Tỷ lệ thắng52.95%
Tỷ lệ chọn3.42%
Tướng Volibear
Volibear22,013 trận
Tỷ lệ thắng52.67%
Tỷ lệ chọn2.49%
Tướng Darius
Darius41,839 trận
Tỷ lệ thắng52.55%
Tỷ lệ chọn4.73%
Tướng Ornn
Ornn12,339 trận
Tỷ lệ thắng52.52%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Jax
Jax22,616 trận
Tỷ lệ thắng52.40%
Tỷ lệ chọn2.56%
Tướng Kayle
Kayle10,409 trận
Tỷ lệ thắng51.73%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Fiora
Fiora14,959 trận
Tỷ lệ thắng51.60%
Tỷ lệ chọn1.69%
Tướng Vayne
Vayne19,425 trận
Tỷ lệ thắng51.51%
Tỷ lệ chọn2.20%
Tướng Yorick
Yorick25,938 trận
Tỷ lệ thắng50.52%
Tỷ lệ chọn2.93%
Tướng Warwick
Warwick12,106 trận
Tỷ lệ thắng50.37%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Olaf
Olaf24,519 trận
Tỷ lệ thắng50.30%
Tỷ lệ chọn2.77%
Tướng Tryndamere
Tryndamere18,928 trận
Tỷ lệ thắng50.02%
Tỷ lệ chọn2.14%
Tướng Yone
Yone37,950 trận
Tỷ lệ thắng50.02%
Tỷ lệ chọn4.29%