Tướng Mordekaiser

Khắc chế Mordekaiser Xếp Hạng

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Mordekaiser top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Mordekaiser top

Những tướng mạnh hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Mordekaiser.
Tướng Singed
Singed7,287 trận
Tỷ lệ thắng47.21%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger8,749 trận
Tỷ lệ thắng47.55%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Yorick
Yorick21,297 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn3.19%
Tướng Vayne
Vayne11,454 trận
Tỷ lệ thắng48.18%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Volibear
Volibear17,403 trận
Tỷ lệ thắng48.45%
Tỷ lệ chọn2.61%
Tướng Yone
Yone17,944 trận
Tỷ lệ thắng48.57%
Tỷ lệ chọn2.69%
Tướng Olaf
Olaf16,368 trận
Tỷ lệ thắng48.58%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Warwick
Warwick6,148 trận
Tỷ lệ thắng49.28%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Kayle
Kayle11,241 trận
Tỷ lệ thắng49.37%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng Tryndamere
Tryndamere11,988 trận
Tỷ lệ thắng49.42%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Varus
Varus3,753 trận
Tỷ lệ thắng49.64%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Sett
Sett31,899 trận
Tỷ lệ thắng49.81%
Tỷ lệ chọn4.78%
Tướng Fiora
Fiora10,555 trận
Tỷ lệ thắng49.91%
Tỷ lệ chọn1.58%

Tướng yếu hơn Mordekaiser top

Những tướng yếu hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng trên 50% cho Mordekaiser.
Tướng Shyvana
Shyvana4,046 trận
Tỷ lệ thắng56.57%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Illaoi
Illaoi16,217 trận
Tỷ lệ thắng56.50%
Tỷ lệ chọn2.43%
Tướng Malphite
Malphite21,127 trận
Tỷ lệ thắng54.98%
Tỷ lệ chọn3.17%
Tướng Chogath
Chogath11,151 trận
Tỷ lệ thắng54.27%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Camille
Camille5,129 trận
Tỷ lệ thắng54.22%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng KSante
KSante8,774 trận
Tỷ lệ thắng53.93%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng TahmKench
TahmKench11,163 trận
Tỷ lệ thắng53.60%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Gragas
Gragas3,786 trận
Tỷ lệ thắng53.35%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Shen
Shen13,356 trận
Tỷ lệ thắng53.26%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Rumble
Rumble4,993 trận
Tỷ lệ thắng53.23%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Kennen
Kennen4,361 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng Renekton
Renekton17,463 trận
Tỷ lệ thắng52.96%
Tỷ lệ chọn2.62%
Tướng Zaahen
Zaahen8,554 trận
Tỷ lệ thắng52.95%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng Gangplank
Gangplank10,147 trận
Tỷ lệ thắng52.93%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Trundle
Trundle7,617 trận
Tỷ lệ thắng52.76%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Riven
Riven7,748 trận
Tỷ lệ thắng52.74%
Tỷ lệ chọn1.16%
Tướng Teemo
Teemo16,548 trận
Tỷ lệ thắng52.47%
Tỷ lệ chọn2.48%
Tướng Jayce
Jayce5,504 trận
Tỷ lệ thắng52.45%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Sion
Sion13,294 trận
Tỷ lệ thắng52.09%
Tỷ lệ chọn1.99%
Tướng Ambessa
Ambessa8,352 trận
Tỷ lệ thắng51.99%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Aatrox
Aatrox17,763 trận
Tỷ lệ thắng51.98%
Tỷ lệ chọn2.66%
Tướng Ornn
Ornn15,399 trận
Tỷ lệ thắng51.83%
Tỷ lệ chọn2.31%
Tướng DrMundo
DrMundo13,358 trận
Tỷ lệ thắng51.77%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Pantheon
Pantheon5,739 trận
Tỷ lệ thắng51.66%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Akali
Akali6,460 trận
Tỷ lệ thắng51.58%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Irelia
Irelia10,364 trận
Tỷ lệ thắng51.57%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Gwen
Gwen8,468 trận
Tỷ lệ thắng51.57%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Gnar
Gnar9,733 trận
Tỷ lệ thắng51.37%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Urgot
Urgot10,517 trận
Tỷ lệ thắng51.03%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Garen
Garen52,098 trận
Tỷ lệ thắng51.00%
Tỷ lệ chọn7.81%
Tướng Kled
Kled4,538 trận
Tỷ lệ thắng50.88%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Nasus
Nasus16,913 trận
Tỷ lệ thắng50.67%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Yasuo
Yasuo8,040 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Jax
Jax19,229 trận
Tỷ lệ thắng50.42%
Tỷ lệ chọn2.88%
Tướng Darius
Darius33,000 trận
Tỷ lệ thắng50.41%
Tỷ lệ chọn4.94%