Tướng Mordekaiser

Hướng dẫn build Mordekaiser Võ Đài

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Hướng dẫn build Mordekaiser chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.93%
Tỷ Lệ Chọn16.3%
Tỷ Lệ Cấm14%
Số Trận32.040

Lõi Phù Hợp Cho Mordekaiser

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
7.63%2.445 trận
THÍCH ỨNG
6.67%2.138 trận
Đánh Nhừ Tử
5.43%1.740 trận
Ma Băng
3.88%1.244 trận
Đao Phủ
3.87%1.239 trận
Băng Lạnh
3.59%1.150 trận
Túi Cứu Thương
3.5%1.120 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.3%1.058 trận
Chùy Hấp Huyết
3.2%1.024 trận
Kẻ Báng Bổ
3.14%1.005 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.84%909 trận
Xói Mòn
2.67%856 trận
Quăng Quật
2.57%825 trận
Kết Nối Ngoại Trang
2.57%824 trận
Nổ Nhớt
2.31%739 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.24%719 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.1%674 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.1%674 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.03%651 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.02%646 trận
Lõi Vàng
Xạ Thủ Ma Pháp
11.74%3.761 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
9.48%3.036 trận
Hồi Máu Chí Mạng
6.64%2.126 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.96%1.910 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
5.8%1.858 trận
Bền Bỉ
5.66%1.814 trận
Siêu Trí Tuệ
5.08%1.627 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.84%1.551 trận
Đến Giờ Đồ Sát
4.8%1.537 trận
Đả Kích
4.66%1.493 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
4.64%1.488 trận
Hỗn Hợp
3.28%1.051 trận
Yếu Điểm
3.14%1.005 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
3.02%968 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.97%951 trận
Tên Lửa Ma Pháp
2.78%890 trận
Đệ Quy
2.71%869 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.63%843 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.59%831 trận
Hỏa Thiêng
2.52%808 trận
Bậc Thầy Combo
2.44%782 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.38%764 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.34%749 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.26%725 trận
Phục Hận
2.19%703 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.14%686 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.08%665 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2%642 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
9.98%3.196 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.96%2.551 trận
Găng Bảo Thạch
6%1.922 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
5.01%1.605 trận
Eureka
4.9%1.569 trận
Điềm Gở
4.45%1.425 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.59%1.151 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.5%1.121 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.58%826 trận
Trùm Bản Đồ
2.31%739 trận
Chúa Tể Tay Đôi
2.26%724 trận
Hầm Nhừ
2.25%721 trận
Linh Hồn Toàn Năng
1.88%603 trận

Trang Bị Kim Cương Mordekaiser

Trang bị 443056
70.8% TLT1.355 Trận
Trang bị 443080
70.6% TLT1.624 Trận
Trang bị 447119
68.9% TLT1.096 Trận
Trang bị 447118
68.0% TLT4.384 Trận
Trang bị 447106
67.1% TLT2.176 Trận
Trang bị 443193
65.8% TLT1.218 Trận
Trang bị 447103
65.8% TLT1.248 Trận
Trang bị 447102
64.7% TLT1.709 Trận
Trang bị 444637
64.1% TLT4.843 Trận
Trang bị 443058
63.7% TLT1.120 Trận
Trang bị 447112
63.5% TLT1.488 Trận
Trang bị 443059
62.8% TLT1.084 Trận
Trang bị 447121
62.3% TLT996 Trận
Trang bị 443063
61.7% TLT1.301 Trận
Trang bị 447113
60.9% TLT1.285 Trận
Trang bị 447110
60.7% TLT1.967 Trận
Trang bị 446667
60.3% TLT753 Trận
Trang bị 443064
59.9% TLT568 Trận
Trang bị 443083
59.7% TLT1.170 Trận
Trang bị 447104
59.5% TLT1.902 Trận
Trang bị 443062
57.7% TLT2.874 Trận
Trang bị 443054
57.5% TLT409 Trận
Trang bị 444636
57.2% TLT2.707 Trận
Trang bị 443090
57.2% TLT516 Trận
Trang bị 447116
56.6% TLT415 Trận
Trang bị 443060
56.0% TLT613 Trận
Trang bị 226630
55.7% TLT280 Trận
Trang bị 447109
55.5% TLT1.086 Trận
Trang bị 447108
55.2% TLT2.145 Trận
Trang bị 443079
54.9% TLT759 Trận
Trang bị 447105
53.0% TLT577 Trận
Trang bị 447122
52.9% TLT2.156 Trận
Trang bị 447123
51.8% TLT299 Trận
Trang bị 447114
50.3% TLT443 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Mordekaiser

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserWW
55.16% Tỷ Lệ Thắng
(18.311 Trận)
Chiêu thức MordekaiserQChiêu thức MordekaiserWChiêu thức MordekaiserEChiêu thức MordekaiserR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Mordekaiser

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 2050
53.67% Tỷ Lệ Thắng
(22.141 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 224633Trang bị 226653
58.64% Tỷ Lệ Thắng
(4.287 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223089
65.81% TLT
2.033 Trận
Trang bị 223065
66.44% TLT
1.925 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223089
80.28% TLT
1.618 Trận
Trang bị 223065
82.33% TLT
877 Trận
Trang bị 223165
84.54% TLT
647 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223089
90.94% TLT
342 Trận
Trang bị 223165
94.27% TLT
314 Trận
Trang bị 223065
90.73% TLT
313 Trận