League of Legends Worlds Skins Background

lmss plus

Lmss (Liên Minh Săm Soi) check lịch sử đấu LMHT, tra cứu thông tin người chơi

hoặc

Lmss - Liên Minh Săm Soi: Tra cứu lịch sử đấu Liên Minh Huyền Thoại

Lmss là công cụ tra cứu lịch sử đấu Liên Minh Huyền Thoại (LOL, LMHT) hàng đầu tại Việt Nam. Với Lmss Plus, bạn có thể xem thông tin tướng, trang bị, bảng ngọc và thống kê người chơi nhanh chóng, chính xác. Lmss giúp game thủ LMHT theo dõi, phân tích hiệu suất và cải thiện lối chơi hiệu quả.

Lmss Plus là gì?

Lmss Plus là nền tảng check lịch sử đấu LMHT được phát triển nhằm hỗ trợ game thủ Việt Nam kiểm tra thông tin trận đấu một cách toàn diện. Lmss cung cấp dữ liệu chi tiết về lịch sử đấu, bảng xếp hạng thách đấu, thống kê tướng theo meta mới nhất. Với giao diện thân thiện và tốc độ xử lý nhanh, Lmss Plus đã trở thành công cụ không thể thiếu cho cộng đồng LMHT Việt Nam.

Tại sao nên check lịch sử đấu LMHT với Lmss?

Việc check lịch sử đấu qua Lmss mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho game thủ. Thông qua Lmss, bạn có thể xem lại chi tiết các trận đấu gần đây, phân tích điểm mạnh yếu của bản thân và đối thủ. Lmss Plus cung cấp thông tin về KDA, tỷ lệ thắng, cách build trang bị, bảng ngọc của từng tướng trong mỗi trận.

Đặc biệt, Lmss cho phép tra cứu lịch sử đấu của bất kỳ người chơi nào trên server Việt Nam. Điều này giúp bạn học hỏi từ những game thủ cao thủ, nghiên cứu meta hiện tại và cải thiện chiến thuật cá nhân. Lmss Plus cập nhật dữ liệu liên tục, đảm bảo thông tin luôn chính xác và kịp thời.

Tính năng nổi bật của Lmss Plus

Lmss Plus sở hữu nhiều tính năng vượt trội giúp nâng cao trải nghiệm người dùng:

  • Check lịch sử đấu chi tiết: Xem đầy đủ thông tin về các trận đấu gần đây, bao gồm KDA, damage, gold, CS và nhiều chỉ số quan trọng khác
  • Bảng xếp hạng thách đấu: Theo dõi top player server Việt Nam, xem thông tin rank và điểm LP của mọi người chơi
  • Thống kê tướng theo meta: Cập nhật tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn, tỷ lệ cấm của từng tướng theo từng vị trí và rank
  • Build tướng chuẩn: Xem cách lên đồ, bảng ngọc, phép bổ trợ được sử dụng nhiều nhất và hiệu quả nhất
  • Phân tích trận đấu đang diễn ra: Xem thông tin real-time về trận đấu hiện tại của bất kỳ người chơi nào

Với những tính năng trên, Lmss Plus không chỉ là công cụ tra cứu thông tin mà còn là trợ thủ đắc lực giúp game thủ LMHT nâng cao trình độ và chinh phục những thứ hạng cao hơn. Lmss cam kết mang đến trải nghiệm tốt nhất cho người dùng với dữ liệu chính xác và cập nhật liên tục.

Thông tin Lmss Plus

Thống kế tỷ lệ thắng thua, tỷ lệ chọn tướng của tất cả các tướng trong Liên Minh Huyền Thoại. Thống kê dựa trên hoạt động toàn cầu của người chơi trong mùa giải hiện tại.

Tướng Smolder
Smolder
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.02%
TỶ LỆ CHỌN20.31%
Tướng Zed
Zed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.92%
TỶ LỆ CHỌN9.90%
Tướng Nocturne
Nocturne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.28%
TỶ LỆ CHỌN7.55%
Tướng Malphite
Malphite
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.18%
TỶ LỆ CHỌN6.52%
Tướng Naafiri
Naafiri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.25%
TỶ LỆ CHỌN7.62%
Tướng Seraphine
Seraphine
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.21%
TỶ LỆ CHỌN10.85%
Tướng Shyvana
Shyvana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.97%
TỶ LỆ CHỌN6.48%
Tướng Naafiri
Naafiri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.66%
TỶ LỆ CHỌN3.42%
Tướng Ashe
Ashe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.87%
TỶ LỆ CHỌN15.34%
Tướng MasterYi
MasterYi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.54%
TỶ LỆ CHỌN6.28%
Tướng Thresh
Thresh
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.82%
TỶ LỆ CHỌN12.61%
Tướng Nami
Nami
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.11%
TỶ LỆ CHỌN14.79%
Tướng Garen
Garen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.78%
TỶ LỆ CHỌN7.48%
Tướng Blitzcrank
Blitzcrank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.54%
TỶ LỆ CHỌN4.94%
Tướng Shaco
Shaco
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.26%
TỶ LỆ CHỌN4.79%
Tướng Irelia
Irelia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.41%
TỶ LỆ CHỌN4.29%
Tướng Milio
Milio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.20%
TỶ LỆ CHỌN7.62%
Tướng Kayle
Kayle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.34%
TỶ LỆ CHỌN3.05%
Tướng Briar
Briar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.80%
TỶ LỆ CHỌN4.56%
Tướng Xerath
Xerath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.00%
TỶ LỆ CHỌN5.88%
Tướng Braum
Braum
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.43%
TỶ LỆ CHỌN6.00%
Tướng Teemo
Teemo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.02%
TỶ LỆ CHỌN5.10%
Tướng Leona
Leona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.80%
TỶ LỆ CHỌN6.01%
Tướng Gangplank
Gangplank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.82%
TỶ LỆ CHỌN5.12%
Tướng Olaf
Olaf
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.32%
TỶ LỆ CHỌN2.54%
Tướng Talon
Talon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.73%
TỶ LỆ CHỌN5.67%
Tướng Katarina
Katarina
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.34%
TỶ LỆ CHỌN7.13%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.18%
TỶ LỆ CHỌN5.35%
Tướng Soraka
Soraka
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.36%
TỶ LỆ CHỌN5.41%
Tướng Ahri
Ahri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.80%
TỶ LỆ CHỌN10.59%
Tướng Kayn
Kayn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.78%
TỶ LỆ CHỌN7.12%
Tướng Vladimir
Vladimir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.56%
TỶ LỆ CHỌN4.77%
Tướng Fiora
Fiora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.26%
TỶ LỆ CHỌN3.37%
Tướng Belveth
Belveth
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.85%
TỶ LỆ CHỌN1.91%
Tướng Singed
Singed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.27%
TỶ LỆ CHỌN2.89%
Tướng Bard
Bard
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.61%
TỶ LỆ CHỌN7.14%
Tướng Senna
Senna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.37%
TỶ LỆ CHỌN6.10%
Tướng Zilean
Zilean
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.17%
TỶ LỆ CHỌN2.98%
Tướng Fizz
Fizz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.07%
TỶ LỆ CHỌN4.33%
Tướng RekSai
RekSai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.44%
TỶ LỆ CHỌN2.35%
Tướng Anivia
Anivia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.90%
TỶ LỆ CHỌN1.41%
Tướng Rammus
Rammus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.72%
TỶ LỆ CHỌN1.54%
Tướng Jinx
Jinx
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.02%
TỶ LỆ CHỌN10.90%
Tướng Gwen
Gwen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.11%
TỶ LỆ CHỌN2.36%
Tướng Sona
Sona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.96%
TỶ LỆ CHỌN3.77%
Tướng Brand
Brand
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.45%
TỶ LỆ CHỌN2.94%
Tướng Ornn
Ornn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.10%
TỶ LỆ CHỌN4.75%
Tướng Lissandra
Lissandra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.08%
TỶ LỆ CHỌN4.90%
Tướng Rell
Rell
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.66%
TỶ LỆ CHỌN3.33%
Tướng Riven
Riven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.58%
TỶ LỆ CHỌN3.64%
Tướng Sylas
Sylas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.18%
TỶ LỆ CHỌN5.25%
Tướng Vex
Vex
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.37%
TỶ LỆ CHỌN2.52%
Tướng Janna
Janna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.42%
TỶ LỆ CHỌN3.80%
Tướng Viktor
Viktor
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.21%
TỶ LỆ CHỌN8.93%
Tướng Lillia
Lillia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.11%
TỶ LỆ CHỌN3.36%
Tướng Vladimir
Vladimir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.39%
TỶ LỆ CHỌN1.96%
Tướng Zed
Zed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.84%
TỶ LỆ CHỌN0.62%
Tướng Anivia
Anivia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.96%
TỶ LỆ CHỌN3.45%
Tướng Samira
Samira
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.43%
TỶ LỆ CHỌN4.78%
Tướng Tryndamere
Tryndamere
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.89%
TỶ LỆ CHỌN2.85%
Tướng Brand
Brand
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.31%
TỶ LỆ CHỌN4.62%
Tướng Shen
Shen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.86%
TỶ LỆ CHỌN3.90%
Tướng Naafiri
Naafiri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.39%
TỶ LỆ CHỌN0.68%
Tướng Poppy
Poppy
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.63%
TỶ LỆ CHỌN1.55%
Tướng Sett
Sett
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.26%
TỶ LỆ CHỌN4.78%
Tướng Evelynn
Evelynn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.77%
TỶ LỆ CHỌN2.29%
Tướng Warwick
Warwick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.09%
TỶ LỆ CHỌN2.90%
Tướng Twitch
Twitch
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.11%
TỶ LỆ CHỌN4.59%
Tướng Diana
Diana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.77%
TỶ LỆ CHỌN3.29%
Tướng Pyke
Pyke
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.91%
TỶ LỆ CHỌN6.23%
Tướng Urgot
Urgot
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.04%
TỶ LỆ CHỌN2.50%
Tướng Warwick
Warwick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.09%
TỶ LỆ CHỌN1.31%
Tướng Fiddlesticks
Fiddlesticks
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.09%
TỶ LỆ CHỌN2.38%
Tướng Camille
Camille
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.81%
TỶ LỆ CHỌN3.00%
Tướng Akshan
Akshan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.36%
TỶ LỆ CHỌN2.94%
Tướng Qiyana
Qiyana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.88%
TỶ LỆ CHỌN2.68%
Tướng Nilah
Nilah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.33%
TỶ LỆ CHỌN1.25%
Tướng Annie
Annie
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.16%
TỶ LỆ CHỌN3.14%
Tướng Pantheon
Pantheon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.06%
TỶ LỆ CHỌN2.19%
Tướng Kled
Kled
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.15%
TỶ LỆ CHỌN1.59%
Tướng Talon
Talon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.20%
TỶ LỆ CHỌN2.74%
Tướng TwistedFate
TwistedFate
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.69%
TỶ LỆ CHỌN4.56%
Tướng Kindred
Kindred
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.35%
TỶ LỆ CHỌN2.51%
Tướng Yasuo
Yasuo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.57%
TỶ LỆ CHỌN1.09%
Tướng Varus
Varus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.22%
TỶ LỆ CHỌN2.37%
Tướng Malphite
Malphite
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.47%
TỶ LỆ CHỌN0.90%
Tướng Poppy
Poppy
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.66%
TỶ LỆ CHỌN1.16%
Tướng Udyr
Udyr
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.84%
TỶ LỆ CHỌN2.20%
Tướng Seraphine
Seraphine
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.49%
TỶ LỆ CHỌN1.03%
Tướng Karthus
Karthus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.78%
TỶ LỆ CHỌN0.81%
Tướng Aatrox
Aatrox
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.40%
TỶ LỆ CHỌN1.38%
Tướng Brand
Brand
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.43%
TỶ LỆ CHỌN2.26%
Tướng Cassiopeia
Cassiopeia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.17%
TỶ LỆ CHỌN0.66%
Tướng Swain
Swain
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.24%
TỶ LỆ CHỌN1.29%
Tướng Sylas
Sylas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.54%
TỶ LỆ CHỌN1.11%
Tướng Taric
Taric
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.69%
TỶ LỆ CHỌN1.11%
Tướng Xerath
Xerath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.34%
TỶ LỆ CHỌN0.67%
Tướng Vladimir
Vladimir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.08%
TỶ LỆ CHỌN0.72%
Tướng Katarina
Katarina
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.62%
TỶ LỆ CHỌN0.58%
Tướng Ekko
Ekko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.50%
TỶ LỆ CHỌN2.89%
Tướng Elise
Elise
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.80%
TỶ LỆ CHỌN1.02%
Tướng Chogath
Chogath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.52%
TỶ LỆ CHỌN2.30%
Tướng Xayah
Xayah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.69%
TỶ LỆ CHỌN3.16%
Tướng Ziggs
Ziggs
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.63%
TỶ LỆ CHỌN1.58%
Tướng Kayle
Kayle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.56%
TỶ LỆ CHỌN0.69%
Tướng Ivern
Ivern
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.29%
TỶ LỆ CHỌN1.26%
Tướng Lux
Lux
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.23%
TỶ LỆ CHỌN3.63%
Tướng Zyra
Zyra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.07%
TỶ LỆ CHỌN1.03%
Tướng Riven
Riven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.12%
TỶ LỆ CHỌN0.39%
Tướng Morgana
Morgana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.35%
TỶ LỆ CHỌN0.45%
Tướng KogMaw
KogMaw
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.53%
TỶ LỆ CHỌN1.47%
Tướng Darius
Darius
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.49%
TỶ LỆ CHỌN0.61%
Tướng Gwen
Gwen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.03%
TỶ LỆ CHỌN0.40%
Tướng Velkoz
Velkoz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.43%
TỶ LỆ CHỌN0.63%
Tướng Veigar
Veigar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.18%
TỶ LỆ CHỌN0.86%
Tướng Brand
Brand
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.29%
TỶ LỆ CHỌN0.56%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.21%
TỶ LỆ CHỌN0.98%
Tướng Velkoz
Velkoz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.06%
TỶ LỆ CHỌN2.76%
Tướng Zaahen
Zaahen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.93%
TỶ LỆ CHỌN0.69%
Tướng Quinn
Quinn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.48%
TỶ LỆ CHỌN1.05%
Tướng AurelionSol
AurelionSol
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.07%
TỶ LỆ CHỌN0.73%
Tướng Lissandra
Lissandra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.60%
TỶ LỆ CHỌN0.33%
Tướng Senna
Senna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.28%
TỶ LỆ CHỌN3.28%
Tướng LeeSin
LeeSin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.91%
TỶ LỆ CHỌN12.61%
Tướng Singed
Singed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.14%
TỶ LỆ CHỌN0.32%
Tướng Hwei
Hwei
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.01%
TỶ LỆ CHỌN0.55%
Tướng Amumu
Amumu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.46%
TỶ LỆ CHỌN0.38%
Tướng Lux
Lux
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.57%
TỶ LỆ CHỌN0.70%
Tướng Veigar
Veigar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.11%
TỶ LỆ CHỌN3.35%
Tướng XinZhao
XinZhao
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.32%
TỶ LỆ CHỌN1.16%
Tướng Gragas
Gragas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.96%
TỶ LỆ CHỌN0.43%
Tướng Qiyana
Qiyana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.97%
TỶ LỆ CHỌN0.20%
Tướng Tryndamere
Tryndamere
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.87%
TỶ LỆ CHỌN0.33%
Tướng Fiddlesticks
Fiddlesticks
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.10%
TỶ LỆ CHỌN0.34%
Tướng Swain
Swain
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.62%
TỶ LỆ CHỌN1.02%
Tướng Cassiopeia
Cassiopeia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.57%
TỶ LỆ CHỌN0.31%
Tướng Graves
Graves
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.86%
TỶ LỆ CHỌN11.65%
Tướng Nidalee
Nidalee
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.04%
TỶ LỆ CHỌN2.16%
Tướng Quinn
Quinn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.61%
TỶ LỆ CHỌN0.34%
Tướng Viktor
Viktor
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.56%
TỶ LỆ CHỌN0.22%
Tướng Velkoz
Velkoz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.74%
TỶ LỆ CHỌN1.09%
Tướng Jayce
Jayce
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.13%
TỶ LỆ CHỌN0.88%
Tướng Nasus
Nasus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.80%
TỶ LỆ CHỌN0.45%
Tướng Vayne
Vayne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.96%
TỶ LỆ CHỌN4.40%
Tướng Zyra
Zyra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.85%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Syndra
Syndra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.57%
TỶ LỆ CHỌN0.23%
Tướng Fiddlesticks
Fiddlesticks
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.27%
TỶ LỆ CHỌN0.54%
Tướng Zilean
Zilean
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.22%
TỶ LỆ CHỌN0.26%
Tướng Sion
Sion
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.90%
TỶ LỆ CHỌN0.87%
Tướng Rakan
Rakan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.02%
TỶ LỆ CHỌN3.02%
Tướng Neeko
Neeko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.83%
TỶ LỆ CHỌN0.37%
Tướng Zilean
Zilean
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.82%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Zac
Zac
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.25%
TỶ LỆ CHỌN0.44%
Tướng Pantheon
Pantheon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.86%
TỶ LỆ CHỌN0.77%
Tướng Fiora
Fiora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.74%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Maokai
Maokai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.17%
TỶ LỆ CHỌN1.49%
Tướng Gwen
Gwen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.07%
TỶ LỆ CHỌN0.77%
Tướng Garen
Garen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.51%
TỶ LỆ CHỌN0.44%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.83%
TỶ LỆ CHỌN0.24%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.92%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Ivern
Ivern
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.59%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Nunu
Nunu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.18%
TỶ LỆ CHỌN2.01%
Tướng Olaf
Olaf
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG57.06%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Hwei
Hwei
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.06%
TỶ LỆ CHỌN0.55%
Tướng Singed
Singed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG56.90%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Gangplank
Gangplank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.44%
TỶ LỆ CHỌN0.45%
Tướng RekSai
RekSai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.07%
TỶ LỆ CHỌN0.21%
Tướng MasterYi
MasterYi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.03%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Rengar
Rengar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.98%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Pyke
Pyke
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.81%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng TahmKench
TahmKench
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.72%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Briar
Briar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.17%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Annie
Annie
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.25%
TỶ LỆ CHỌN0.36%
Tướng Nami
Nami
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.13%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Kennen
Kennen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.56%
TỶ LỆ CHỌN0.37%
Tướng Akshan
Akshan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.15%
TỶ LỆ CHỌN0.22%
Tướng Ahri
Ahri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.67%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Ryze
Ryze
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.50%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Chogath
Chogath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.79%
TỶ LỆ CHỌN0.58%
Tướng Kled
Kled
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.71%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Lulu
Lulu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.63%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.12%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Zed
Zed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.16%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Karma
Karma
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.84%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Zac
Zac
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.33%
TỶ LỆ CHỌN0.19%
Tướng Rell
Rell
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG62.71%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Soraka
Soraka
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.76%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Braum
Braum
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.24%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Gwen
Gwen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.68%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Shen
Shen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG60.00%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Riven
Riven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.94%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Zilean
Zilean
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.77%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.62%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Ambessa
Ambessa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG54.37%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Ekko
Ekko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.44%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Ornn
Ornn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG55.69%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Vex
Vex
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.10%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Annie
Annie
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.75%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Rakan
Rakan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG55.26%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Qiyana
Qiyana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.97%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Sona
Sona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.69%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Aurora
Aurora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.12%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng MonkeyKing
MonkeyKing
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.95%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Maokai
Maokai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG62.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Illaoi
Illaoi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG59.38%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Chogath
Chogath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.10%
TỶ LỆ CHỌN0.35%
Tướng Belveth
Belveth
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG56.10%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Nocturne
Nocturne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG60.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Kassadin
Kassadin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.39%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Janna
Janna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.14%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Trundle
Trundle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.16%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Rumble
Rumble
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Shyvana
Shyvana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Warwick
Warwick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Renata
Renata
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.70%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Evelynn
Evelynn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.44%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Udyr
Udyr
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.07%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Fiddlesticks
Fiddlesticks
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.86%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Sett
Sett
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.55%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng RekSai
RekSai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.83%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Khazix
Khazix
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Skarner
Skarner
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.48%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Volibear
Volibear
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.15%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Taliyah
Taliyah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.79%
TỶ LỆ CHỌN0.80%
Tướng KSante
KSante
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.90%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Taric
Taric
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.45%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Yorick
Yorick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.04%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Akali
Akali
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.85%
TỶ LỆ CHỌN3.02%
Tướng Bard
Bard
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.59%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Amumu
Amumu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Elise
Elise
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.03%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Kled
Kled
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.02%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Sejuani
Sejuani
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.38%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Vi
Vi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.90%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Ivern
Ivern
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.58%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Lillia
Lillia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG23.53%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Hecarim
Hecarim
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG21.43%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zac
Zac
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.67%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Camille
Camille
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.68%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Ahri
Ahri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.23%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Rammus
Rammus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.54%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Pantheon
Pantheon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.28%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Orianna
Orianna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.42%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Zaahen
Zaahen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.38%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Kayn
Kayn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.00%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Neeko
Neeko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.63%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Gnar
Gnar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.86%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Milio
Milio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.90%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Gragas
Gragas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.30%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Urgot
Urgot
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.44%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nautilus
Nautilus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.94%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Talon
Talon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.12%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Annie
Annie
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.79%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Nunu
Nunu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.36%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Tryndamere
Tryndamere
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.09%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Alistar
Alistar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.51%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Fizz
Fizz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.61%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nidalee
Nidalee
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.60%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Yone
Yone
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.05%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Akshan
Akshan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.20%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Diana
Diana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.34%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng RekSai
RekSai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.85%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Kayle
Kayle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.82%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Graves
Graves
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.79%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng JarvanIV
JarvanIV
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.42%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Poppy
Poppy
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Gangplank
Gangplank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.66%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nasus
Nasus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.42%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Garen
Garen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.33%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Renekton
Renekton
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.80%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Leona
Leona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Thresh
Thresh
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.39%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Viego
Viego
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.49%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Galio
Galio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.50%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Darius
Darius
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.83%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Lissandra
Lissandra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.13%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Leblanc
Leblanc
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.08%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng DrMundo
DrMundo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.72%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Sion
Sion
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.92%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Naafiri
Naafiri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.92%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Quinn
Quinn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.84%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Anivia
Anivia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.86%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Jax
Jax
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.13%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng XinZhao
XinZhao
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.00%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Jayce
Jayce
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.08%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Taliyah
Taliyah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.98%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Azir
Azir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.09%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng MasterYi
MasterYi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.32%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Zoe
Zoe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.60%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Shaco
Shaco
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG31.34%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Yuumi
Yuumi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.65%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng LeeSin
LeeSin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.96%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Malphite
Malphite
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.14%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Karthus
Karthus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.12%
TỶ LỆ CHỌN0.20%
Tướng Kindred
Kindred
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.22%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Chogath
Chogath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.34%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Malzahar
Malzahar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.13%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Akali
Akali
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.27%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Aatrox
Aatrox
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG32.39%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Blitzcrank
Blitzcrank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.68%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kindred
Kindred
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.48%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Xayah
Xayah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.64%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Briar
Briar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.09%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Morgana
Morgana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.41%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Sivir
Sivir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.18%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Draven
Draven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.98%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Olaf
Olaf
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG53.21%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Illaoi
Illaoi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.93%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Shyvana
Shyvana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.16%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zoe
Zoe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.75%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Syndra
Syndra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.65%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng KogMaw
KogMaw
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.90%
TỶ LỆ CHỌN0.30%
Tướng Lucian
Lucian
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.55%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Hecarim
Hecarim
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG22.22%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Rumble
Rumble
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.02%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Yunara
Yunara
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.11%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kassadin
Kassadin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.50%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zeri
Zeri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.59%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng TahmKench
TahmKench
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.89%
TỶ LỆ CHỌN2.15%
Tướng Aphelios
Aphelios
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.51%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Nocturne
Nocturne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.39%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Tristana
Tristana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.85%
TỶ LỆ CHỌN3.39%
Tướng Morgana
Morgana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.78%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Gwen
Gwen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.71%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Lillia
Lillia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.13%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Seraphine
Seraphine
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.51%
TỶ LỆ CHỌN0.30%
Tướng Nilah
Nilah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.56%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Samira
Samira
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.76%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Corki
Corki
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.08%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kled
Kled
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.78%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Nasus
Nasus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.03%
TỶ LỆ CHỌN0.47%
Tướng Udyr
Udyr
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.69%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Aatrox
Aatrox
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.05%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Kayn
Kayn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.22%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Jinx
Jinx
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.45%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Gnar
Gnar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Hwei
Hwei
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.99%
TỶ LỆ CHỌN3.88%
Tướng KogMaw
KogMaw
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.67%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Sylas
Sylas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.25%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Tryndamere
Tryndamere
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.79%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Irelia
Irelia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.70%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Ryze
Ryze
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.04%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Warwick
Warwick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.84%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Azir
Azir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.35%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Renekton
Renekton
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.59%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Kalista
Kalista
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.47%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Khazix
Khazix
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG31.18%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Teemo
Teemo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.29%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Nidalee
Nidalee
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.59%
TỶ LỆ CHỌN0.30%
Tướng Rammus
Rammus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.96%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Vladimir
Vladimir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.00%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Viego
Viego
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.74%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Vex
Vex
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.52%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Tristana
Tristana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.85%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Camille
Camille
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.53%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng TwistedFate
TwistedFate
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.23%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Kayle
Kayle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.22%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Cassiopeia
Cassiopeia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.32%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Viktor
Viktor
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.90%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng TwistedFate
TwistedFate
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.58%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Zaahen
Zaahen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.44%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Smolder
Smolder
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.74%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Kaisa
Kaisa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.54%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Riven
Riven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.49%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Graves
Graves
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Gragas
Gragas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.21%
TỶ LỆ CHỌN0.20%
Tướng Fiora
Fiora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.91%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Zed
Zed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.83%
TỶ LỆ CHỌN3.01%
Tướng Fiora
Fiora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.68%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Urgot
Urgot
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.67%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Katarina
Katarina
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.70%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Velkoz
Velkoz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.22%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Quinn
Quinn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.39%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Volibear
Volibear
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.35%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Olaf
Olaf
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.69%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Darius
Darius
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.15%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Irelia
Irelia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.11%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Karthus
Karthus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.05%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Sejuani
Sejuani
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.15%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Warwick
Warwick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.19%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Viktor
Viktor
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.58%
TỶ LỆ CHỌN0.24%
Tướng Poppy
Poppy
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.80%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Sett
Sett
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.34%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Yone
Yone
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.72%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Evelynn
Evelynn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.08%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Belveth
Belveth
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.56%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Diana
Diana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.78%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Fiddlesticks
Fiddlesticks
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.42%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Orianna
Orianna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.86%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng AurelionSol
AurelionSol
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.98%
TỶ LỆ CHỌN2.42%
Tướng Kennen
Kennen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.50%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Gangplank
Gangplank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG28.31%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Akshan
Akshan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.84%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Vi
Vi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.34%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Kalista
Kalista
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.48%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Elise
Elise
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.27%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Sejuani
Sejuani
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.64%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Jayce
Jayce
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.61%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng MonkeyKing
MonkeyKing
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.28%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Singed
Singed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.86%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Azir
Azir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.93%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Talon
Talon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.29%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Illaoi
Illaoi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.97%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Rammus
Rammus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.43%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nocturne
Nocturne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.71%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Galio
Galio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.42%
TỶ LỆ CHỌN0.47%
Tướng Shen
Shen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.30%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Urgot
Urgot
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.60%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Qiyana
Qiyana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.16%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Aurora
Aurora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.58%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Yorick
Yorick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.49%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Renata
Renata
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.64%
TỶ LỆ CHỌN0.90%
Tướng Ekko
Ekko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.10%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Briar
Briar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.79%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Rakan
Rakan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.31%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Trundle
Trundle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.94%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Skarner
Skarner
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.22%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kayn
Kayn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.83%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Rell
Rell
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.81%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng RekSai
RekSai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.55%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Ivern
Ivern
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.60%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Gnar
Gnar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.45%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Renata
Renata
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.38%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Garen
Garen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.51%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Pyke
Pyke
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.59%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Taric
Taric
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Amumu
Amumu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.83%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng AurelionSol
AurelionSol
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.66%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Katarina
Katarina
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.23%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Thresh
Thresh
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.53%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng KSante
KSante
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.66%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng KogMaw
KogMaw
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG52.26%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Jinx
Jinx
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.64%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Soraka
Soraka
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.01%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Nami
Nami
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.77%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Janna
Janna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.62%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Yuumi
Yuumi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.84%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Braum
Braum
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.77%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Neeko
Neeko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.58%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.08%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Leona
Leona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.11%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Akali
Akali
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.71%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Rengar
Rengar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.78%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Xayah
Xayah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.96%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Ambessa
Ambessa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.54%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Hecarim
Hecarim
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.19%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Nocturne
Nocturne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.16%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Evelynn
Evelynn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.04%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Olaf
Olaf
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.11%
TỶ LỆ CHỌN0.27%
Tướng TahmKench
TahmKench
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.87%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Kindred
Kindred
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.77%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Bard
Bard
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.63%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Milio
Milio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG26.56%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng DrMundo
DrMundo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.78%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Lillia
Lillia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.15%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Maokai
Maokai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.29%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng JarvanIV
JarvanIV
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.32%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Sona
Sona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.78%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Ornn
Ornn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.63%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Nunu
Nunu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.48%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng Diana
Diana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.57%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Belveth
Belveth
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.74%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Vi
Vi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.27%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Nasus
Nasus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.06%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Ziggs
Ziggs
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.82%
TỶ LỆ CHỌN0.82%
Tướng Kassadin
Kassadin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.21%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Sejuani
Sejuani
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.56%
TỶ LỆ CHỌN0.31%
Tướng Volibear
Volibear
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.89%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Ornn
Ornn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.01%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Trundle
Trundle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.41%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Renekton
Renekton
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.44%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Alistar
Alistar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.90%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Nilah
Nilah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.65%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng MonkeyKing
MonkeyKing
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.80%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Ziggs
Ziggs
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.43%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng Khazix
Khazix
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.00%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nidalee
Nidalee
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.07%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Nunu
Nunu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.26%
TỶ LỆ CHỌN0.21%
Tướng Taliyah
Taliyah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.12%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng Fizz
Fizz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.34%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Rumble
Rumble
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.61%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Jax
Jax
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.09%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Lissandra
Lissandra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.79%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Zaahen
Zaahen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.81%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Sion
Sion
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.85%
TỶ LỆ CHỌN0.20%
Tướng Belveth
Belveth
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.03%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Aphelios
Aphelios
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.41%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Syndra
Syndra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.26%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Vayne
Vayne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.03%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng Yunara
Yunara
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.11%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Vex
Vex
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.87%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Hwei
Hwei
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG51.30%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng MissFortune
MissFortune
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.78%
TỶ LỆ CHỌN6.03%
Tướng Senna
Senna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.84%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Nautilus
Nautilus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.53%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Karthus
Karthus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.44%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Ahri
Ahri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.14%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Udyr
Udyr
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.24%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Jax
Jax
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.76%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng XinZhao
XinZhao
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.08%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Rengar
Rengar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.19%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Lulu
Lulu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.02%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng KSante
KSante
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.70%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Samira
Samira
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.93%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Aatrox
Aatrox
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.73%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Jhin
Jhin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.22%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Blitzcrank
Blitzcrank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG29.19%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng JarvanIV
JarvanIV
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.34%
TỶ LỆ CHỌN0.33%
Tướng Zeri
Zeri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.16%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Sivir
Sivir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.23%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Taliyah
Taliyah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.75%
TỶ LỆ CHỌN1.59%
Tướng Graves
Graves
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.08%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng MasterYi
MasterYi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.25%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Ambessa
Ambessa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.05%
TỶ LỆ CHỌN0.29%
Tướng Jhin
Jhin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.37%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Shyvana
Shyvana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.78%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Zoe
Zoe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.72%
TỶ LỆ CHỌN3.27%
Tướng Chogath
Chogath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.75%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng DrMundo
DrMundo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.28%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Yasuo
Yasuo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.08%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Teemo
Teemo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.93%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng MissFortune
MissFortune
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.77%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Vayne
Vayne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.37%
TỶ LỆ CHỌN0.20%
Tướng Trundle
Trundle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.05%
TỶ LỆ CHỌN0.48%
Tướng Skarner
Skarner
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.14%
TỶ LỆ CHỌN0.35%
Tướng Zac
Zac
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.51%
TỶ LỆ CHỌN0.24%
Tướng Karma
Karma
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.05%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Ashe
Ashe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.03%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Twitch
Twitch
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.82%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Seraphine
Seraphine
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.76%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Xerath
Xerath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.75%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Sion
Sion
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.26%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Shaco
Shaco
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.70%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Sion
Sion
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.95%
TỶ LỆ CHỌN4.71%
Tướng Darius
Darius
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.82%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Sett
Sett
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.62%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Rell
Rell
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.84%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kennen
Kennen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.08%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng AurelionSol
AurelionSol
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.83%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Sivir
Sivir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.62%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Milio
Milio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.29%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Renata
Renata
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG20.83%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Taliyah
Taliyah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.83%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Xayah
Xayah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.38%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nami
Nami
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG31.37%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Viego
Viego
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.66%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Zyra
Zyra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.87%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Rakan
Rakan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.86%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Jinx
Jinx
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.03%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Briar
Briar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.93%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng LeeSin
LeeSin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.58%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Yuumi
Yuumi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Jax
Jax
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.76%
TỶ LỆ CHỌN5.40%
Tướng Sona
Sona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.11%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Pyke
Pyke
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.86%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Yunara
Yunara
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG55.56%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Lux
Lux
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.23%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Ziggs
Ziggs
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.36%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng MissFortune
MissFortune
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.33%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Hwei
Hwei
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Sivir
Sivir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG50.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Milio
Milio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Sona
Sona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Nami
Nami
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.50%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Vex
Vex
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Veigar
Veigar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.83%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Renata
Renata
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG0.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Azir
Azir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Annie
Annie
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.75%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Orianna
Orianna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Ziggs
Ziggs
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG14.29%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zilean
Zilean
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG22.22%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Janna
Janna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.70%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Viktor
Viktor
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG14.29%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Senna
Senna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG20.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Xayah
Xayah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Velkoz
Velkoz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Rakan
Rakan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG23.08%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Rell
Rell
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.78%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Vladimir
Vladimir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.36%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Yuumi
Yuumi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG0.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Syndra
Syndra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG18.18%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Thresh
Thresh
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Ahri
Ahri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.82%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Caitlyn
Caitlyn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.86%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Gangplank
Gangplank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.47%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Soraka
Soraka
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.12%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Anivia
Anivia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.24%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.75%
TỶ LỆ CHỌN0.29%
Tướng MissFortune
MissFortune
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG21.05%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Aphelios
Aphelios
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG22.22%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Karma
Karma
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG23.53%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Samira
Samira
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Braum
Braum
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.48%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Mel
Mel
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG16.67%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Soraka
Soraka
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG13.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Pyke
Pyke
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.67%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Orianna
Orianna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.55%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Aurora
Aurora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.29%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Kalista
Kalista
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG11.76%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Bard
Bard
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.77%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Janna
Janna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG6.67%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Tristana
Tristana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.63%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Skarner
Skarner
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.93%
TỶ LỆ CHỌN0.92%
Tướng Seraphine
Seraphine
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG21.74%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Illaoi
Illaoi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.48%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Smolder
Smolder
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.21%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zoe
Zoe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG22.22%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Twitch
Twitch
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.95%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Lucian
Lucian
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG32.56%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Shen
Shen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.88%
TỶ LỆ CHỌN0.63%
Tướng Akali
Akali
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG33.33%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Varus
Varus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Irelia
Irelia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.53%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Jinx
Jinx
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.57%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Xerath
Xerath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG27.59%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Galio
Galio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.75%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Lulu
Lulu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG27.59%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Cassiopeia
Cassiopeia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.03%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kennen
Kennen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.29%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Draven
Draven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.44%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Renekton
Renekton
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.11%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Nunu
Nunu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.54%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Bard
Bard
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG23.53%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Aurora
Aurora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.77%
TỶ LỆ CHỌN0.88%
Tướng Lissandra
Lissandra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG36.36%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng KogMaw
KogMaw
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.91%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Swain
Swain
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG27.27%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Zed
Zed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.44%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Alistar
Alistar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG26.67%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Yorick
Yorick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.54%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Camille
Camille
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.85%
TỶ LỆ CHỌN0.71%
Tướng Fiora
Fiora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.85%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Neeko
Neeko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.17%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Caitlyn
Caitlyn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.77%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Taric
Taric
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.38%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Corki
Corki
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.31%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Urgot
Urgot
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.23%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng KSante
KSante
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.63%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.15%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Elise
Elise
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.04%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Morgana
Morgana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.59%
TỶ LỆ CHỌN0.27%
Tướng Kled
Kled
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.60%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Yunara
Yunara
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.79%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Ryze
Ryze
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.38%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Veigar
Veigar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.07%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Lux
Lux
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG17.78%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Leblanc
Leblanc
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.93%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Amumu
Amumu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.70%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kalista
Kalista
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.76%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Ashe
Ashe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG26.98%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Khazix
Khazix
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.67%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Leona
Leona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG30.43%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Nilah
Nilah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.54%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Senna
Senna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.87%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Hecarim
Hecarim
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.60%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Jhin
Jhin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG34.78%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Aphelios
Aphelios
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.60%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.30%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kayle
Kayle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.69%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Zyra
Zyra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.53%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Cassiopeia
Cassiopeia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.40%
TỶ LỆ CHỌN1.28%
Tướng Poppy
Poppy
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.63%
TỶ LỆ CHỌN0.42%
Tướng Kindred
Kindred
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.39%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Leblanc
Leblanc
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.99%
TỶ LỆ CHỌN0.11%
Tướng Nilah
Nilah
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG29.58%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng TahmKench
TahmKench
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.12%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Kassadin
Kassadin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG32.38%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Nautilus
Nautilus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.88%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Akshan
Akshan
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG31.75%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Maokai
Maokai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.52%
TỶ LỆ CHỌN0.46%
Tướng Malzahar
Malzahar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.74%
TỶ LỆ CHỌN7.37%
Tướng Corki
Corki
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.89%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Swain
Swain
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.60%
TỶ LỆ CHỌN0.60%
Tướng Ornn
Ornn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.13%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Ekko
Ekko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.28%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Varus
Varus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.22%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Taric
Taric
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.24%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Samira
Samira
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.43%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Sett
Sett
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.91%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Ivern
Ivern
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.52%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Jhin
Jhin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.56%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Zeri
Zeri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.98%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng TwistedFate
TwistedFate
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.38%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Braum
Braum
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG32.98%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Yasuo
Yasuo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.72%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Teemo
Teemo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.33%
TỶ LỆ CHỌN0.49%
Tướng Caitlyn
Caitlyn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.58%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng Veigar
Veigar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.65%
TỶ LỆ CHỌN0.28%
Tướng Blitzcrank
Blitzcrank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.56%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Blitzcrank
Blitzcrank
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG25.00%
TỶ LỆ CHỌN0.00%
Tướng Galio
Galio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.65%
TỶ LỆ CHỌN0.18%
Tướng Lulu
Lulu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.37%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Thresh
Thresh
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.29%
TỶ LỆ CHỌN0.02%
Tướng Zeri
Zeri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.19%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Malzahar
Malzahar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.04%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Rengar
Rengar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.24%
TỶ LỆ CHỌN0.29%
Tướng Gnar
Gnar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.06%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Fizz
Fizz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.14%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Leona
Leona
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG35.74%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Elise
Elise
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.80%
TỶ LỆ CHỌN2.23%
Tướng Viego
Viego
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.72%
TỶ LỆ CHỌN0.10%
Tướng DrMundo
DrMundo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.76%
TỶ LỆ CHỌN3.04%
Tướng Tristana
Tristana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.52%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Katarina
Katarina
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG32.54%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Riven
Riven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.41%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Singed
Singed
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.54%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Camille
Camille
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.02%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Karma
Karma
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.77%
TỶ LỆ CHỌN10.32%
Tướng Gragas
Gragas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.54%
TỶ LỆ CHỌN0.71%
Tướng Yone
Yone
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.86%
TỶ LỆ CHỌN5.37%
Tướng Nidalee
Nidalee
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.65%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Evelynn
Evelynn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.67%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Shen
Shen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.73%
TỶ LỆ CHỌN0.47%
Tướng Draven
Draven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.52%
TỶ LỆ CHỌN0.01%
Tướng Rammus
Rammus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.02%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Yone
Yone
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.29%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Kalista
Kalista
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.17%
TỶ LỆ CHỌN1.37%
Tướng LeeSin
LeeSin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.03%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Maokai
Maokai
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.63%
TỶ LỆ CHỌN0.29%
Tướng Quinn
Quinn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG37.11%
TỶ LỆ CHỌN0.03%
Tướng Corki
Corki
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.23%
TỶ LỆ CHỌN0.23%
Tướng Ashe
Ashe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.37%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Talon
Talon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.08%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Lillia
Lillia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.85%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Nautilus
Nautilus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.10%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Naafiri
Naafiri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.94%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng MonkeyKing
MonkeyKing
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.32%
TỶ LỆ CHỌN0.69%
Tướng AurelionSol
AurelionSol
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.37%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Rumble
Rumble
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.58%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Tryndamere
Tryndamere
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.55%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng XinZhao
XinZhao
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.83%
TỶ LỆ CHỌN7.99%
Tướng Corki
Corki
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.67%
TỶ LỆ CHỌN2.20%
Tướng Skarner
Skarner
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.87%
TỶ LỆ CHỌN0.26%
Tướng Vi
Vi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.95%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Shyvana
Shyvana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.91%
TỶ LỆ CHỌN0.41%
Tướng Karma
Karma
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.64%
TỶ LỆ CHỌN0.19%
Tướng Alistar
Alistar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.04%
TỶ LỆ CHỌN0.06%
Tướng Leblanc
Leblanc
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.54%
TỶ LỆ CHỌN4.05%
Tướng Ryze
Ryze
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.15%
TỶ LỆ CHỌN0.77%
Tướng JarvanIV
JarvanIV
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.52%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Kaisa
Kaisa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.72%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Garen
Garen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG38.68%
TỶ LỆ CHỌN0.05%
Tướng Varus
Varus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.83%
TỶ LỆ CHỌN0.32%
Tướng Lucian
Lucian
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.25%
TỶ LỆ CHỌN0.17%
Tướng Yorick
Yorick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.44%
TỶ LỆ CHỌN0.07%
Tướng Lucian
Lucian
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.75%
TỶ LỆ CHỌN0.09%
Tướng Fizz
Fizz
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.08%
TỶ LỆ CHỌN0.73%
Tướng Malzahar
Malzahar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.19%
TỶ LỆ CHỌN0.14%
Tướng Tristana
Tristana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.65%
TỶ LỆ CHỌN0.37%
Tướng Lucian
Lucian
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.57%
TỶ LỆ CHỌN8.81%
Tướng Akali
Akali
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.61%
TỶ LỆ CHỌN6.58%
Tướng Trundle
Trundle
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.23%
TỶ LỆ CHỌN1.09%
Tướng Anivia
Anivia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.41%
TỶ LỆ CHỌN0.90%
Tướng Graves
Graves
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.28%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Qiyana
Qiyana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.33%
TỶ LỆ CHỌN1.46%
Tướng Kaisa
Kaisa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.80%
TỶ LỆ CHỌN0.31%
Tướng Sivir
Sivir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.09%
TỶ LỆ CHỌN3.75%
Tướng Ezreal
Ezreal
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.14%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng Kassadin
Kassadin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.27%
TỶ LỆ CHỌN2.43%
Tướng Vayne
Vayne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.85%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Mel
Mel
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.60%
TỶ LỆ CHỌN0.04%
Tướng Caitlyn
Caitlyn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.73%
TỶ LỆ CHỌN0.08%
Tướng MissFortune
MissFortune
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG40.72%
TỶ LỆ CHỌN0.21%
Tướng Karthus
Karthus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.29%
TỶ LỆ CHỌN1.62%
Tướng Malzahar
Malzahar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.81%
TỶ LỆ CHỌN0.69%
Tướng TwistedFate
TwistedFate
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.32%
TỶ LỆ CHỌN0.63%
Tướng Zaahen
Zaahen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.52%
TỶ LỆ CHỌN2.39%
Tướng Vayne
Vayne
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.39%
TỶ LỆ CHỌN6.77%
Tướng Ekko
Ekko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.61%
TỶ LỆ CHỌN3.56%
Tướng JarvanIV
JarvanIV
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.79%
TỶ LỆ CHỌN7.56%
Tướng Aurora
Aurora
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.35%
TỶ LỆ CHỌN3.59%
Tướng Amumu
Amumu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.32%
TỶ LỆ CHỌN1.91%
Tướng Zac
Zac
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.40%
TỶ LỆ CHỌN2.34%
Tướng Syndra
Syndra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.41%
TỶ LỆ CHỌN4.21%
Tướng Udyr
Udyr
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.40%
TỶ LỆ CHỌN0.71%
Tướng LeeSin
LeeSin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.46%
TỶ LỆ CHỌN0.19%
Tướng Sylas
Sylas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.03%
TỶ LỆ CHỌN0.92%
Tướng Alistar
Alistar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.36%
TỶ LỆ CHỌN3.61%
Tướng Malphite
Malphite
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.56%
TỶ LỆ CHỌN0.63%
Tướng Teemo
Teemo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.00%
TỶ LỆ CHỌN0.62%
Tướng Kayn
Kayn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.34%
TỶ LỆ CHỌN0.31%
Tướng Mel
Mel
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.78%
TỶ LỆ CHỌN0.83%
Tướng Illaoi
Illaoi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.40%
TỶ LỆ CHỌN2.11%
Tướng Leblanc
Leblanc
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.95%
TỶ LỆ CHỌN0.57%
Tướng Zeri
Zeri
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.98%
TỶ LỆ CHỌN2.52%
Tướng Kaisa
Kaisa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.57%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Volibear
Volibear
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.07%
TỶ LỆ CHỌN1.69%
Tướng Draven
Draven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.23%
TỶ LỆ CHỌN4.55%
Tướng Shaco
Shaco
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.37%
TỶ LỆ CHỌN0.12%
Tướng Neeko
Neeko
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.77%
TỶ LỆ CHỌN1.94%
Tướng TahmKench
TahmKench
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.25%
TỶ LỆ CHỌN1.94%
Tướng Draven
Draven
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.12%
TỶ LỆ CHỌN0.13%
Tướng Brand
Brand
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.65%
TỶ LỆ CHỌN1.14%
Tướng Sejuani
Sejuani
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.84%
TỶ LỆ CHỌN1.60%
Tướng Nasus
Nasus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.46%
TỶ LỆ CHỌN2.88%
Tướng Twitch
Twitch
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.63%
TỶ LỆ CHỌN0.15%
Tướng Aphelios
Aphelios
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.79%
TỶ LỆ CHỌN4.33%
Tướng Twitch
Twitch
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.49%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Pantheon
Pantheon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.78%
TỶ LỆ CHỌN1.58%
Tướng Irelia
Irelia
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.11%
TỶ LỆ CHỌN2.63%
Tướng Ezreal
Ezreal
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.26%
TỶ LỆ CHỌN0.16%
Tướng Jax
Jax
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.16%
TỶ LỆ CHỌN1.93%
Tướng Sylas
Sylas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.46%
TỶ LỆ CHỌN6.57%
Tướng Gragas
Gragas
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.27%
TỶ LỆ CHỌN2.52%
Tướng Morgana
Morgana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.38%
TỶ LỆ CHỌN3.93%
Tướng Galio
Galio
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.81%
TỶ LỆ CHỌN2.78%
Tướng Vi
Vi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.53%
TỶ LỆ CHỌN4.87%
Tướng MonkeyKing
MonkeyKing
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.91%
TỶ LỆ CHỌN2.00%
Tướng Malphite
Malphite
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG43.94%
TỶ LỆ CHỌN0.25%
Tướng Zoe
Zoe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.52%
TỶ LỆ CHỌN0.84%
Tướng Zyra
Zyra
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.96%
TỶ LỆ CHỌN2.73%
Tướng Khazix
Khazix
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.56%
TỶ LỆ CHỌN5.70%
Tướng Diana
Diana
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.30%
TỶ LỆ CHỌN3.19%
Tướng Jayce
Jayce
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.42%
TỶ LỆ CHỌN1.37%
Tướng Shaco
Shaco
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.47%
TỶ LỆ CHỌN1.27%
Tướng Pantheon
Pantheon
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.71%
TỶ LỆ CHỌN2.85%
Tướng MasterYi
MasterYi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.21%
TỶ LỆ CHỌN0.83%
Tướng Aatrox
Aatrox
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.56%
TỶ LỆ CHỌN6.23%
Tướng Smolder
Smolder
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.32%
TỶ LỆ CHỌN1.39%
Tướng Rumble
Rumble
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.05%
TỶ LỆ CHỌN2.58%
Tướng Varus
Varus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.11%
TỶ LỆ CHỌN3.93%
Tướng Kennen
Kennen
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.81%
TỶ LỆ CHỌN2.14%
Tướng Ashe
Ashe
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG44.90%
TỶ LỆ CHỌN0.73%
Tướng Volibear
Volibear
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.06%
TỶ LỆ CHỌN3.10%
Tướng Ezreal
Ezreal
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG41.05%
TỶ LỆ CHỌN0.46%
Tướng Xerath
Xerath
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.69%
TỶ LỆ CHỌN3.16%
Tướng Ryze
Ryze
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.11%
TỶ LỆ CHỌN3.24%
Tướng Smolder
Smolder
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.25%
TỶ LỆ CHỌN0.74%
Tướng XinZhao
XinZhao
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.47%
TỶ LỆ CHỌN2.05%
Tướng Viego
Viego
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.49%
TỶ LỆ CHỌN9.25%
Tướng Yone
Yone
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.77%
TỶ LỆ CHỌN5.18%
Tướng DrMundo
DrMundo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.90%
TỶ LỆ CHỌN1.10%
Tướng Hecarim
Hecarim
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.95%
TỶ LỆ CHỌN3.87%
Tướng Yorick
Yorick
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.12%
TỶ LỆ CHỌN3.67%
Tướng Jhin
Jhin
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.13%
TỶ LỆ CHỌN15.07%
Tướng Renekton
Renekton
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.24%
TỶ LỆ CHỌN5.58%
Tướng Azir
Azir
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.84%
TỶ LỆ CHỌN1.95%
Tướng Lulu
Lulu
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.37%
TỶ LỆ CHỌN9.94%
Tướng Orianna
Orianna
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.94%
TỶ LỆ CHỌN3.84%
Tướng Yasuo
Yasuo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.80%
TỶ LỆ CHỌN2.85%
Tướng Rengar
Rengar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.05%
TỶ LỆ CHỌN4.42%
Tướng Gnar
Gnar
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.80%
TỶ LỆ CHỌN3.96%
Tướng Yunara
Yunara
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.66%
TỶ LỆ CHỌN5.85%
Tướng Lux
Lux
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.64%
TỶ LỆ CHỌN5.49%
Tướng Swain
Swain
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.06%
TỶ LỆ CHỌN2.38%
Tướng Darius
Darius
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.25%
TỶ LỆ CHỌN6.46%
Tướng Nautilus
Nautilus
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG49.23%
TỶ LỆ CHỌN9.22%
Tướng Jayce
Jayce
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.64%
TỶ LỆ CHỌN4.86%
Tướng Ezreal
Ezreal
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG39.95%
TỶ LỆ CHỌN1.15%
Tướng Yasuo
Yasuo
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.62%
TỶ LỆ CHỌN7.44%
Tướng KSante
KSante
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.12%
TỶ LỆ CHỌN3.90%
Tướng Caitlyn
Caitlyn
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG48.80%
TỶ LỆ CHỌN14.29%
Tướng Yuumi
Yuumi
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.99%
TỶ LỆ CHỌN5.23%
Tướng Kaisa
Kaisa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.58%
TỶ LỆ CHỌN14.05%
Tướng Ambessa
Ambessa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.07%
TỶ LỆ CHỌN3.63%
Tướng Ambessa
Ambessa
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG46.91%
TỶ LỆ CHỌN3.00%
Tướng Ezreal
Ezreal
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG47.48%
TỶ LỆ CHỌN19.21%
Tướng Mel
Mel
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG45.27%
TỶ LỆ CHỌN3.18%
Tướng Mel
Mel
HẠNG
TỶ LỆ THẮNG42.67%
TỶ LỆ CHỌN1.77%