Tướng Mordekaiser

Khắc chế Mordekaiser Xếp Hạng

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.1
Cập nhật 20 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Mordekaiser top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Mordekaiser top

Những tướng mạnh hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Mordekaiser.
Tướng Singed
Singed10,244 trận
Tỷ lệ thắng45.60%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Warwick
Warwick7,568 trận
Tỷ lệ thắng45.93%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger8,630 trận
Tỷ lệ thắng46.44%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Olaf
Olaf16,221 trận
Tỷ lệ thắng47.66%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Yorick
Yorick25,741 trận
Tỷ lệ thắng47.87%
Tỷ lệ chọn2.95%
Tướng Vayne
Vayne9,720 trận
Tỷ lệ thắng47.96%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Kayle
Kayle18,335 trận
Tỷ lệ thắng48.68%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Fiora
Fiora17,048 trận
Tỷ lệ thắng49.31%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Yone
Yone23,027 trận
Tỷ lệ thắng49.34%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Zaahen
Zaahen40,719 trận
Tỷ lệ thắng49.78%
Tỷ lệ chọn4.67%
Tướng DrMundo
DrMundo27,311 trận
Tỷ lệ thắng49.87%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Swain
Swain5,231 trận
Tỷ lệ thắng49.88%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Volibear
Volibear16,699 trận
Tỷ lệ thắng49.96%
Tỷ lệ chọn1.91%

Tướng yếu hơn Mordekaiser top

Những tướng yếu hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng trên 50% cho Mordekaiser.
Tướng Camille
Camille7,906 trận
Tỷ lệ thắng56.84%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Illaoi
Illaoi17,532 trận
Tỷ lệ thắng55.78%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Gangplank
Gangplank11,643 trận
Tỷ lệ thắng54.85%
Tỷ lệ chọn1.34%
Tướng Chogath
Chogath17,138 trận
Tỷ lệ thắng54.45%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng KSante
KSante12,516 trận
Tỷ lệ thắng54.15%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng Shen
Shen13,441 trận
Tỷ lệ thắng53.85%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Rumble
Rumble6,386 trận
Tỷ lệ thắng53.84%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Malphite
Malphite40,827 trận
Tỷ lệ thắng53.81%
Tỷ lệ chọn4.68%
Tướng Gragas
Gragas6,091 trận
Tỷ lệ thắng53.70%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Renekton
Renekton23,839 trận
Tỷ lệ thắng53.59%
Tỷ lệ chọn2.73%
Tướng Vladimir
Vladimir6,766 trận
Tỷ lệ thắng53.36%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng TahmKench
TahmKench5,559 trận
Tỷ lệ thắng53.26%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Trundle
Trundle5,348 trận
Tỷ lệ thắng52.99%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Pantheon
Pantheon7,592 trận
Tỷ lệ thắng52.71%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Ambessa
Ambessa14,511 trận
Tỷ lệ thắng52.64%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Quinn
Quinn5,451 trận
Tỷ lệ thắng52.27%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Aatrox
Aatrox27,960 trận
Tỷ lệ thắng51.97%
Tỷ lệ chọn3.21%
Tướng Ornn
Ornn13,423 trận
Tỷ lệ thắng51.86%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Teemo
Teemo25,257 trận
Tỷ lệ thắng51.85%
Tỷ lệ chọn2.90%
Tướng Yasuo
Yasuo11,480 trận
Tỷ lệ thắng51.85%
Tỷ lệ chọn1.32%
Tướng Garen
Garen41,257 trận
Tỷ lệ thắng51.79%
Tỷ lệ chọn4.73%
Tướng Sion
Sion17,539 trận
Tỷ lệ thắng51.71%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Kled
Kled6,402 trận
Tỷ lệ thắng51.64%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Kennen
Kennen5,900 trận
Tỷ lệ thắng51.59%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Jayce
Jayce8,444 trận
Tỷ lệ thắng51.53%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Gwen
Gwen15,576 trận
Tỷ lệ thắng51.40%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Nasus
Nasus21,364 trận
Tỷ lệ thắng51.18%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Gnar
Gnar9,766 trận
Tỷ lệ thắng51.06%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Riven
Riven13,393 trận
Tỷ lệ thắng50.97%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Irelia
Irelia12,926 trận
Tỷ lệ thắng50.94%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Tryndamere
Tryndamere12,383 trận
Tỷ lệ thắng50.86%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Urgot
Urgot12,481 trận
Tỷ lệ thắng50.72%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Jax
Jax24,379 trận
Tỷ lệ thắng50.58%
Tỷ lệ chọn2.80%
Tướng Sett
Sett42,350 trận
Tỷ lệ thắng50.31%
Tỷ lệ chọn4.86%
Tướng Akali
Akali5,680 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng Darius
Darius44,789 trận
Tỷ lệ thắng50.01%
Tỷ lệ chọn5.14%