Tướng Mordekaiser

Khắc chế Mordekaiser Xếp Hạng

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Mordekaiser top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Mordekaiser top

Những tướng mạnh hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Mordekaiser.
Tướng Singed
Singed12,040 trận
Tỷ lệ thắng46.01%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Yorick
Yorick31,010 trận
Tỷ lệ thắng47.84%
Tỷ lệ chọn3.04%
Tướng Yone
Yone29,161 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn2.86%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger11,078 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Vayne
Vayne16,514 trận
Tỷ lệ thắng48.86%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Warwick
Warwick8,555 trận
Tỷ lệ thắng49.06%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Volibear
Volibear27,801 trận
Tỷ lệ thắng49.14%
Tỷ lệ chọn2.72%
Tướng Kayle
Kayle20,570 trận
Tỷ lệ thắng49.22%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Olaf
Olaf19,217 trận
Tỷ lệ thắng49.56%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng Fiora
Fiora16,673 trận
Tỷ lệ thắng49.93%
Tỷ lệ chọn1.63%

Tướng yếu hơn Mordekaiser top

Những tướng yếu hơn Mordekaiser với tỉ lệ thắng trên 50% cho Mordekaiser.
Tướng Camille
Camille7,495 trận
Tỷ lệ thắng55.73%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Illaoi
Illaoi24,127 trận
Tỷ lệ thắng55.49%
Tỷ lệ chọn2.36%
Tướng Malphite
Malphite36,811 trận
Tỷ lệ thắng55.20%
Tỷ lệ chọn3.61%
Tướng Chogath
Chogath16,291 trận
Tỷ lệ thắng54.60%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng TahmKench
TahmKench17,112 trận
Tỷ lệ thắng54.25%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng KSante
KSante15,462 trận
Tỷ lệ thắng53.95%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Rumble
Rumble8,509 trận
Tỷ lệ thắng53.77%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Gragas
Gragas6,288 trận
Tỷ lệ thắng53.32%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Ambessa
Ambessa12,928 trận
Tỷ lệ thắng53.10%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Gwen
Gwen15,965 trận
Tỷ lệ thắng53.06%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Renekton
Renekton27,925 trận
Tỷ lệ thắng52.81%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Shen
Shen18,233 trận
Tỷ lệ thắng52.73%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Garen
Garen41,032 trận
Tỷ lệ thắng52.62%
Tỷ lệ chọn4.02%
Tướng Jayce
Jayce7,454 trận
Tỷ lệ thắng52.44%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Sion
Sion19,575 trận
Tỷ lệ thắng52.37%
Tỷ lệ chọn1.92%
Tướng Gangplank
Gangplank19,198 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng Teemo
Teemo25,767 trận
Tỷ lệ thắng52.26%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Kennen
Kennen7,820 trận
Tỷ lệ thắng52.26%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Varus
Varus10,041 trận
Tỷ lệ thắng52.17%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Pantheon
Pantheon7,544 trận
Tỷ lệ thắng52.15%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Riven
Riven12,570 trận
Tỷ lệ thắng52.09%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Trundle
Trundle11,297 trận
Tỷ lệ thắng52.07%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Yasuo
Yasuo13,929 trận
Tỷ lệ thắng51.57%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Kled
Kled7,527 trận
Tỷ lệ thắng51.48%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Aatrox
Aatrox31,035 trận
Tỷ lệ thắng51.48%
Tỷ lệ chọn3.04%
Tướng Akali
Akali11,131 trận
Tỷ lệ thắng51.39%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Urgot
Urgot16,975 trận
Tỷ lệ thắng51.36%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Irelia
Irelia15,275 trận
Tỷ lệ thắng51.29%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Gnar
Gnar13,224 trận
Tỷ lệ thắng51.27%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Zaahen
Zaahen22,659 trận
Tỷ lệ thắng51.16%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Ornn
Ornn29,180 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn2.86%
Tướng DrMundo
DrMundo25,190 trận
Tỷ lệ thắng50.69%
Tỷ lệ chọn2.47%
Tướng Sett
Sett50,412 trận
Tỷ lệ thắng50.48%
Tỷ lệ chọn4.94%
Tướng Darius
Darius50,650 trận
Tỷ lệ thắng50.44%
Tỷ lệ chọn4.96%
Tướng Tryndamere
Tryndamere15,706 trận
Tỷ lệ thắng50.29%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Nasus
Nasus30,991 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn3.04%
Tướng Jax
Jax30,590 trận
Tỷ lệ thắng50.15%
Tỷ lệ chọn3.00%