Tướng Mordekaiser

Hướng dẫn build Mordekaiser Võ Đài

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserWW
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Mordekaiser chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.72%
Tỷ Lệ Chọn17%
Tỷ Lệ Cấm13.6%
Số Trận9.566

Lõi Phù Hợp Cho Mordekaiser

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
7.61%728 trận
THÍCH ỨNG
6.92%662 trận
Đánh Nhừ Tử
5.67%542 trận
Đao Phủ
3.64%348 trận
Ma Băng
3.62%346 trận
Túi Cứu Thương
3.48%333 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.42%327 trận
Băng Lạnh
3.36%321 trận
Chùy Hấp Huyết
3.21%307 trận
Kẻ Báng Bổ
3.07%294 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.03%290 trận
Xói Mòn
2.98%285 trận
Quăng Quật
2.49%238 trận
Nổ Nhớt
2.38%228 trận
Kết Nối Ngoại Trang
2.3%220 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.16%207 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.09%200 trận
Ngày Tập Chân
2.09%200 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.06%197 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.04%195 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2%191 trận
Lõi Vàng
Xạ Thủ Ma Pháp
11.1%1.062 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
9.36%895 trận
Hồi Máu Chí Mạng
6.56%628 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
5.8%555 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.71%546 trận
Bền Bỉ
5.57%533 trận
Siêu Trí Tuệ
5.01%479 trận
Đến Giờ Đồ Sát
4.96%474 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.82%461 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
4.45%426 trận
Đả Kích
4.39%420 trận
Hỗn Hợp
3.12%298 trận
Yếu Điểm
3.05%292 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.01%288 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.97%284 trận
Đệ Quy
2.8%268 trận
Tên Lửa Ma Pháp
2.78%266 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.54%243 trận
Bậc Thầy Combo
2.5%239 trận
Hỏa Thiêng
2.47%236 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.39%229 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.31%221 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.29%219 trận
Phục Hận
2.28%218 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.28%218 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.24%214 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.18%209 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.14%205 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
9.9%947 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.81%747 trận
Găng Bảo Thạch
5.8%555 trận
Eureka
5.35%512 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
5.11%489 trận
Điềm Gở
4.17%399 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.72%356 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.5%335 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.69%257 trận
Trùm Bản Đồ
2.41%231 trận
Chúa Tể Tay Đôi
2.4%230 trận
Hầm Nhừ
2.3%220 trận

Trang Bị Kim Cương Mordekaiser

Trang bị 443080
68.8% TLT504 Trận
Trang bị 447118
68.1% TLT1.326 Trận
Trang bị 447119
67.8% TLT301 Trận
Trang bị 443056
67.4% TLT384 Trận
Trang bị 443193
66.8% TLT361 Trận
Trang bị 443059
66.6% TLT305 Trận
Trang bị 447102
65.4% TLT512 Trận
Trang bị 447106
65.1% TLT628 Trận
Trang bị 443058
65.1% TLT332 Trận
Trang bị 444637
64.5% TLT1.514 Trận
Trang bị 447103
63.0% TLT346 Trận
Trang bị 446667
63.0% TLT235 Trận
Trang bị 443083
61.9% TLT336 Trận
Trang bị 443062
61.5% TLT852 Trận
Trang bị 447112
61.3% TLT431 Trận
Trang bị 447113
61.1% TLT373 Trận
Trang bị 447121
60.5% TLT306 Trận
Trang bị 447104
60.2% TLT561 Trận
Trang bị 443064
59.9% TLT192 Trận
Trang bị 447110
59.9% TLT603 Trận
Trang bị 443063
59.7% TLT397 Trận
Trang bị 444636
58.8% TLT799 Trận
Trang bị 443090
55.6% TLT160 Trận
Trang bị 447123
55.6% TLT81 Trận
Trang bị 443054
55.5% TLT110 Trận
Trang bị 447105
54.9% TLT164 Trận
Trang bị 443060
54.7% TLT192 Trận
Trang bị 447109
54.7% TLT322 Trận
Trang bị 447122
54.6% TLT628 Trận
Trang bị 447108
53.5% TLT643 Trận
Trang bị 226630
52.3% TLT86 Trận
Trang bị 443079
51.1% TLT223 Trận
Trang bị 447116
50.8% TLT122 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Mordekaiser

Chiêu thức MordekaiserQQ
Chiêu thức MordekaiserEE
Chiêu thức MordekaiserWW
54.89% Tỷ Lệ Thắng
(5.542 Trận)
Chiêu thức MordekaiserQChiêu thức MordekaiserWChiêu thức MordekaiserEChiêu thức MordekaiserR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Mordekaiser

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 2050
52.98% Tỷ Lệ Thắng
(6.585 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 224633Trang bị 226653
59.12% Tỷ Lệ Thắng
(1.179 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223089
65.71% TLT
592 Trận
Trang bị 223065
63.86% TLT
617 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223089
80.17% TLT
459 Trận
Trang bị 223065
83.27% TLT
257 Trận
Trang bị 223165
87.23% TLT
188 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223089
92.93% TLT
99 Trận
Trang bị 223165
95.35% TLT
86 Trận
Trang bị 223065
92.41% TLT
79 Trận