Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.10
Cập nhật 10 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Warwick
Warwick705 trận
Tỷ lệ thắng41.56%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,482 trận
Tỷ lệ thắng41.57%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Singed
Singed1,127 trận
Tỷ lệ thắng41.79%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Garen
Garen3,805 trận
Tỷ lệ thắng42.86%
Tỷ lệ chọn4.39%
Tướng Yasuo
Yasuo1,117 trận
Tỷ lệ thắng44.05%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Akali
Akali1,143 trận
Tỷ lệ thắng44.18%
Tỷ lệ chọn1.32%
Tướng Teemo
Teemo3,380 trận
Tỷ lệ thắng44.56%
Tỷ lệ chọn3.90%
Tướng Yone
Yone2,324 trận
Tỷ lệ thắng44.79%
Tỷ lệ chọn2.68%
Tướng Kayle
Kayle1,191 trận
Tỷ lệ thắng44.92%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Sett
Sett2,964 trận
Tỷ lệ thắng44.97%
Tỷ lệ chọn3.42%
Tướng Irelia
Irelia1,297 trận
Tỷ lệ thắng45.18%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Jax
Jax2,032 trận
Tỷ lệ thắng45.23%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng Trundle
Trundle726 trận
Tỷ lệ thắng45.73%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Ambessa
Ambessa963 trận
Tỷ lệ thắng45.79%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Nasus
Nasus2,027 trận
Tỷ lệ thắng45.83%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng Vayne
Vayne915 trận
Tỷ lệ thắng46.01%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Volibear
Volibear1,660 trận
Tỷ lệ thắng46.69%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Pantheon
Pantheon985 trận
Tỷ lệ thắng46.70%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Fiora
Fiora1,151 trận
Tỷ lệ thắng46.83%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Jayce
Jayce826 trận
Tỷ lệ thắng47.09%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng XinZhao
XinZhao630 trận
Tỷ lệ thắng47.14%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Zaahen
Zaahen951 trận
Tỷ lệ thắng47.21%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Ornn
Ornn2,455 trận
Tỷ lệ thắng47.33%
Tỷ lệ chọn2.83%
Tướng Camille
Camille761 trận
Tỷ lệ thắng47.44%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Darius
Darius2,962 trận
Tỷ lệ thắng47.67%
Tỷ lệ chọn3.42%
Tướng Kled
Kled545 trận
Tỷ lệ thắng47.71%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Urgot
Urgot1,204 trận
Tỷ lệ thắng47.84%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Kennen
Kennen456 trận
Tỷ lệ thắng48.03%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Riven
Riven1,129 trận
Tỷ lệ thắng48.10%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Gragas
Gragas670 trận
Tỷ lệ thắng48.21%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Gnar
Gnar1,097 trận
Tỷ lệ thắng48.59%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Varus
Varus450 trận
Tỷ lệ thắng48.89%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Olaf
Olaf849 trận
Tỷ lệ thắng49.00%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Malphite
Malphite3,382 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn3.90%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser3,566 trận
Tỷ lệ thắng49.33%
Tỷ lệ chọn4.11%
Tướng Aatrox
Aatrox1,689 trận
Tỷ lệ thắng49.44%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng TahmKench
TahmKench1,589 trận
Tỷ lệ thắng49.47%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng KSante
KSante1,551 trận
Tỷ lệ thắng49.71%
Tỷ lệ chọn1.79%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng Chogath
Chogath1,763 trận
Tỷ lệ thắng54.23%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Rumble
Rumble701 trận
Tỷ lệ thắng53.07%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng DrMundo
DrMundo3,196 trận
Tỷ lệ thắng51.97%
Tỷ lệ chọn3.69%
Tướng Quinn
Quinn558 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Yorick
Yorick3,069 trận
Tỷ lệ thắng50.57%
Tỷ lệ chọn3.54%
Tướng Illaoi
Illaoi1,947 trận
Tỷ lệ thắng50.54%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Sion
Sion3,700 trận
Tỷ lệ thắng50.49%
Tỷ lệ chọn4.27%
Tướng Gangplank
Gangplank1,825 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Renekton
Renekton1,885 trận
Tỷ lệ thắng50.34%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger672 trận
Tỷ lệ thắng50.15%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Shen
Shen1,578 trận
Tỷ lệ thắng50.13%
Tỷ lệ chọn1.82%