Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 51 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Singed
Singed1,681 trận
Tỷ lệ thắng40.39%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Garen
Garen6,788 trận
Tỷ lệ thắng41.56%
Tỷ lệ chọn5.13%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,672 trận
Tỷ lệ thắng42.74%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Yone
Yone3,902 trận
Tỷ lệ thắng43.23%
Tỷ lệ chọn2.95%
Tướng Volibear
Volibear2,611 trận
Tỷ lệ thắng44.43%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Warwick
Warwick1,145 trận
Tỷ lệ thắng44.63%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Sett
Sett4,549 trận
Tỷ lệ thắng44.71%
Tỷ lệ chọn3.44%
Tướng Kayle
Kayle1,722 trận
Tỷ lệ thắng44.72%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Teemo
Teemo4,007 trận
Tỷ lệ thắng44.87%
Tỷ lệ chọn3.03%
Tướng Akali
Akali1,397 trận
Tỷ lệ thắng44.88%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Yasuo
Yasuo1,647 trận
Tỷ lệ thắng45.29%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Fiora
Fiora1,694 trận
Tỷ lệ thắng45.51%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng Irelia
Irelia2,001 trận
Tỷ lệ thắng45.58%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Poppy
Poppy702 trận
Tỷ lệ thắng46.01%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Illaoi
Illaoi2,848 trận
Tỷ lệ thắng46.14%
Tỷ lệ chọn2.15%
Tướng Vayne
Vayne1,391 trận
Tỷ lệ thắng46.51%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,244 trận
Tỷ lệ thắng46.54%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Jax
Jax3,368 trận
Tỷ lệ thắng46.88%
Tỷ lệ chọn2.55%
Tướng Urgot
Urgot1,849 trận
Tỷ lệ thắng46.94%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Nasus
Nasus2,938 trận
Tỷ lệ thắng47.14%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Ornn
Ornn3,597 trận
Tỷ lệ thắng47.21%
Tỷ lệ chọn2.72%
Tướng XinZhao
XinZhao1,465 trận
Tỷ lệ thắng47.44%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Riven
Riven1,649 trận
Tỷ lệ thắng47.48%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Trundle
Trundle1,360 trận
Tỷ lệ thắng47.72%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Darius
Darius4,722 trận
Tỷ lệ thắng47.86%
Tỷ lệ chọn3.57%
Tướng Gangplank
Gangplank2,371 trận
Tỷ lệ thắng48.04%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Pantheon
Pantheon1,810 trận
Tỷ lệ thắng48.29%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser4,990 trận
Tỷ lệ thắng48.36%
Tỷ lệ chọn3.77%
Tướng Gragas
Gragas1,026 trận
Tỷ lệ thắng48.73%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Malphite
Malphite5,175 trận
Tỷ lệ thắng48.91%
Tỷ lệ chọn3.91%
Tướng Jayce
Jayce1,247 trận
Tỷ lệ thắng49.08%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Aatrox
Aatrox2,451 trận
Tỷ lệ thắng49.20%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Zaahen
Zaahen1,357 trận
Tỷ lệ thắng49.37%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Chogath
Chogath2,709 trận
Tỷ lệ thắng49.94%
Tỷ lệ chọn2.05%
Tướng Sion
Sion6,005 trận
Tỷ lệ thắng49.94%
Tỷ lệ chọn4.54%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng Kled
Kled1,030 trận
Tỷ lệ thắng51.84%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Rumble
Rumble901 trận
Tỷ lệ thắng51.83%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng DrMundo
DrMundo5,775 trận
Tỷ lệ thắng51.65%
Tỷ lệ chọn4.37%
Tướng KSante
KSante2,609 trận
Tỷ lệ thắng51.55%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng TahmKench
TahmKench2,593 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Ambessa
Ambessa1,138 trận
Tỷ lệ thắng50.88%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Olaf
Olaf1,244 trận
Tỷ lệ thắng50.64%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Camille
Camille1,035 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Gnar
Gnar1,520 trận
Tỷ lệ thắng50.46%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Shen
Shen2,740 trận
Tỷ lệ thắng50.40%
Tỷ lệ chọn2.07%
Tướng Renekton
Renekton2,508 trận
Tỷ lệ thắng50.36%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Yorick
Yorick4,083 trận
Tỷ lệ thắng50.16%
Tỷ lệ chọn3.09%