Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 352 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Garen
Garen13,215 trận
Tỷ lệ thắng42.32%
Tỷ lệ chọn6.79%
Tướng Singed
Singed2,157 trận
Tỷ lệ thắng43.30%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Yasuo
Yasuo2,504 trận
Tỷ lệ thắng43.85%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Akali
Akali2,377 trận
Tỷ lệ thắng43.96%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Kayle
Kayle3,331 trận
Tỷ lệ thắng44.13%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Sett
Sett7,544 trận
Tỷ lệ thắng44.80%
Tỷ lệ chọn3.88%
Tướng Urgot
Urgot2,756 trận
Tỷ lệ thắng44.85%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Warwick
Warwick1,411 trận
Tỷ lệ thắng44.93%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Jax
Jax5,831 trận
Tỷ lệ thắng45.17%
Tỷ lệ chọn3.00%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,066 trận
Tỷ lệ thắng45.20%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Volibear
Volibear3,981 trận
Tỷ lệ thắng45.32%
Tỷ lệ chọn2.05%
Tướng Teemo
Teemo3,797 trận
Tỷ lệ thắng45.40%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Yone
Yone4,609 trận
Tỷ lệ thắng45.41%
Tỷ lệ chọn2.37%
Tướng Riven
Riven2,468 trận
Tỷ lệ thắng45.50%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Fiora
Fiora3,167 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,573 trận
Tỷ lệ thắng47.11%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Irelia
Irelia3,026 trận
Tỷ lệ thắng47.55%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Nasus
Nasus4,924 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Pantheon
Pantheon1,649 trận
Tỷ lệ thắng47.79%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Zaahen
Zaahen2,702 trận
Tỷ lệ thắng47.96%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Renekton
Renekton4,171 trận
Tỷ lệ thắng48.38%
Tỷ lệ chọn2.14%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser8,468 trận
Tỷ lệ thắng48.42%
Tỷ lệ chọn4.35%
Tướng Darius
Darius6,686 trận
Tỷ lệ thắng48.70%
Tỷ lệ chọn3.44%
Tướng Trundle
Trundle1,969 trận
Tỷ lệ thắng48.96%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Vayne
Vayne1,947 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Olaf
Olaf1,865 trận
Tỷ lệ thắng49.12%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Sion
Sion6,994 trận
Tỷ lệ thắng49.17%
Tỷ lệ chọn3.60%
Tướng Ornn
Ornn5,971 trận
Tỷ lệ thắng49.19%
Tỷ lệ chọn3.07%
Tướng Malphite
Malphite6,082 trận
Tỷ lệ thắng49.31%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Kennen
Kennen1,297 trận
Tỷ lệ thắng49.73%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Jayce
Jayce1,823 trận
Tỷ lệ thắng49.75%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Illaoi
Illaoi3,537 trận
Tỷ lệ thắng49.82%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng Gnar
Gnar2,434 trận
Tỷ lệ thắng49.92%
Tỷ lệ chọn1.25%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng KSante
KSante2,860 trận
Tỷ lệ thắng53.22%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng DrMundo
DrMundo6,863 trận
Tỷ lệ thắng52.91%
Tỷ lệ chọn3.53%
Tướng Chogath
Chogath3,748 trận
Tỷ lệ thắng51.97%
Tỷ lệ chọn1.93%
Tướng TahmKench
TahmKench4,068 trận
Tỷ lệ thắng51.38%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Shyvana
Shyvana1,180 trận
Tỷ lệ thắng51.36%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Camille
Camille1,711 trận
Tỷ lệ thắng51.20%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Kled
Kled1,543 trận
Tỷ lệ thắng50.62%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Shen
Shen4,684 trận
Tỷ lệ thắng50.49%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Gragas
Gragas1,123 trận
Tỷ lệ thắng50.49%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Rumble
Rumble1,341 trận
Tỷ lệ thắng50.48%
Tỷ lệ chọn0.69%
Tướng Aatrox
Aatrox4,218 trận
Tỷ lệ thắng50.36%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Yorick
Yorick5,875 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn3.02%
Tướng Gangplank
Gangplank3,472 trận
Tỷ lệ thắng50.26%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Ambessa
Ambessa2,580 trận
Tỷ lệ thắng50.12%
Tỷ lệ chọn1.33%