Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.14
Cập nhật 38 phút trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,558 trận
Tỷ lệ thắng42.26%
Tỷ lệ chọn1.93%
Tướng Singed
Singed1,512 trận
Tỷ lệ thắng43.06%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Warwick
Warwick1,223 trận
Tỷ lệ thắng43.50%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Garen
Garen5,522 trận
Tỷ lệ thắng43.72%
Tỷ lệ chọn4.16%
Tướng Jax
Jax3,576 trận
Tỷ lệ thắng44.04%
Tỷ lệ chọn2.70%
Tướng Riven
Riven1,715 trận
Tỷ lệ thắng44.72%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Yasuo
Yasuo1,956 trận
Tỷ lệ thắng44.79%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Teemo
Teemo3,547 trận
Tỷ lệ thắng44.91%
Tỷ lệ chọn2.68%
Tướng Yone
Yone4,211 trận
Tỷ lệ thắng44.93%
Tỷ lệ chọn3.18%
Tướng Sett
Sett4,774 trận
Tỷ lệ thắng44.97%
Tỷ lệ chọn3.60%
Tướng Zaahen
Zaahen1,768 trận
Tỷ lệ thắng45.02%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,255 trận
Tỷ lệ thắng45.42%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Urgot
Urgot2,009 trận
Tỷ lệ thắng46.09%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Akali
Akali1,329 trận
Tỷ lệ thắng46.28%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser8,247 trận
Tỷ lệ thắng46.31%
Tỷ lệ chọn6.22%
Tướng Trundle
Trundle1,372 trận
Tỷ lệ thắng46.50%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Fiora
Fiora1,897 trận
Tỷ lệ thắng46.55%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Pantheon
Pantheon1,729 trận
Tỷ lệ thắng46.73%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Nasus
Nasus2,875 trận
Tỷ lệ thắng46.85%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Kayle
Kayle1,301 trận
Tỷ lệ thắng47.19%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Vayne
Vayne1,155 trận
Tỷ lệ thắng47.27%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Volibear
Volibear2,206 trận
Tỷ lệ thắng47.42%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Ornn
Ornn2,756 trận
Tỷ lệ thắng47.46%
Tỷ lệ chọn2.08%
Tướng Gragas
Gragas1,048 trận
Tỷ lệ thắng47.71%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Darius
Darius4,182 trận
Tỷ lệ thắng48.25%
Tỷ lệ chọn3.15%
Tướng Renekton
Renekton2,930 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Illaoi
Illaoi3,008 trận
Tỷ lệ thắng48.77%
Tỷ lệ chọn2.27%
Tướng Irelia
Irelia1,808 trận
Tỷ lệ thắng48.78%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Malphite
Malphite4,511 trận
Tỷ lệ thắng48.79%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Yorick
Yorick4,081 trận
Tỷ lệ thắng49.03%
Tỷ lệ chọn3.08%
Tướng Ambessa
Ambessa1,962 trận
Tỷ lệ thắng49.18%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Olaf
Olaf1,323 trận
Tỷ lệ thắng49.28%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Kled
Kled1,181 trận
Tỷ lệ thắng49.62%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Kennen
Kennen684 trận
Tỷ lệ thắng49.71%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Aatrox
Aatrox2,905 trận
Tỷ lệ thắng49.98%
Tỷ lệ chọn2.19%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng KSante
KSante2,594 trận
Tỷ lệ thắng55.67%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Camille
Camille1,110 trận
Tỷ lệ thắng53.60%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Rumble
Rumble718 trận
Tỷ lệ thắng52.65%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Locke
Locke770 trận
Tỷ lệ thắng52.08%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Chogath
Chogath2,723 trận
Tỷ lệ thắng52.04%
Tỷ lệ chọn2.05%
Tướng TahmKench
TahmKench2,316 trận
Tỷ lệ thắng51.90%
Tỷ lệ chọn1.75%
Tướng DrMundo
DrMundo8,015 trận
Tỷ lệ thắng51.89%
Tỷ lệ chọn6.04%
Tướng Gangplank
Gangplank2,991 trận
Tỷ lệ thắng51.69%
Tỷ lệ chọn2.26%
Tướng Gnar
Gnar1,518 trận
Tỷ lệ thắng50.79%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Sion
Sion3,543 trận
Tỷ lệ thắng50.78%
Tỷ lệ chọn2.67%
Tướng Jayce
Jayce1,494 trận
Tỷ lệ thắng50.67%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Shen
Shen2,414 trận
Tỷ lệ thắng50.04%
Tỷ lệ chọn1.82%