Tướng Gwen

Hướng dẫn build Gwen ARAM

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 26.16
Cập nhật 31 phút trước

Hướng dẫn build Gwen chế độ ARAM được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu ARAM mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu ARAM, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng53.18%
Tỷ Lệ Chọn2.2%
Tỷ Lệ Cấm0%
Số Trận5.703

Bảng Ngọc Gwen

54% tỷ lệ thắng(2.566 trận)
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8126Ngọc 8139Ngọc 8143
Ngọc 8137Ngọc 8140Ngọc 8141
Ngọc 8135Ngọc 8105Ngọc 8106
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5001

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSnowball
53.85% tỷ lệ thắng(8.050 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerHaste
48.00% tỷ lệ thắng(25 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerDot
100.00% tỷ lệ thắng(1 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Gwen

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenWW
55.75% Tỷ Lệ Thắng
(3.620 Trận)
Chiêu thức GwenQChiêu thức GwenWChiêu thức GwenEChiêu thức GwenR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Gwen

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1026Trang bị 1028Trang bị 2031
55.66% Tỷ Lệ Thắng
(866 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 2510Trang bị 3111Trang bị 4645
59.9% Tỷ Lệ Thắng
(207 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 3115
57.41% TLT
533 Trận
Trang bị 3065
55.66% TLT
654 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3089
62.36% TLT
263 Trận
Trang bị 3065
55.67% TLT
476 Trận
Trang bị 3115
61.24% TLT
129 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3089
59.29% TLT
140 Trận
Trang bị 3065
63.1% TLT
84 Trận
Trang bị 3135
65.52% TLT
29 Trận