Tướng Gwen

Hướng dẫn build Gwen ARAM

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 51 giờ trước

Hướng dẫn build Gwen chế độ ARAM được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu ARAM mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu ARAM, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng50.13%
Tỷ Lệ Chọn2%
Tỷ Lệ Cấm0%
Số Trận5.009

Bảng Ngọc Gwen

50% tỷ lệ thắng(2.306 trận)
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8126Ngọc 8139Ngọc 8143
Ngọc 8137Ngọc 8140Ngọc 8141
Ngọc 8135Ngọc 8105Ngọc 8106
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5001

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerHaste
56.08% tỷ lệ thắng(1.061 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSnowball
75.00% tỷ lệ thắng(12 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Gwen

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenWW
52.72% Tỷ Lệ Thắng
(3.067 Trận)
Chiêu thức GwenQChiêu thức GwenWChiêu thức GwenEChiêu thức GwenR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Gwen

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1028Trang bị 3057
57.05% Tỷ Lệ Thắng
(156 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 4633Trang bị 3111Trang bị 2510
56.32% Tỷ Lệ Thắng
(174 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 3115
54.82% TLT
892 Trận
Trang bị 4645
52.25% TLT
599 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3065
55.07% TLT
454 Trận
Trang bị 4645
53.46% TLT
376 Trận
Trang bị 3089
57.29% TLT
192 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3157
62.5% TLT
88 Trận
Trang bị 3065
61.64% TLT
73 Trận
Trang bị 3089
53.6% TLT
125 Trận