Tướng Gwen

Hướng dẫn build Gwen ARAM

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 26.18
Cập nhật 14 giờ trước

Hướng dẫn build Gwen chế độ ARAM được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu ARAM mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu ARAM, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng55.05%
Tỷ Lệ Chọn1.9%
Tỷ Lệ Cấm0%
Số Trận485

Bảng Ngọc Gwen

100% tỷ lệ thắng(4 trận)
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8446Ngọc 8463Ngọc 8401
Ngọc 8429Ngọc 8444Ngọc 8473
Ngọc 8451Ngọc 8453Ngọc 8242
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5011

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerHaste
62.26% tỷ lệ thắng(106 trận)
Chiêu thức SummonerBarrierChiêu thức SummonerSnowball
100.00% tỷ lệ thắng(1 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSnowball
100.00% tỷ lệ thắng(1 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Gwen

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenWW
44.44% Tỷ Lệ Thắng
(18 Trận)
Chiêu thức GwenQChiêu thức GwenWChiêu thức GwenEChiêu thức GwenR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R

Trang Bị Gwen

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1026Trang bị 1042Trang bị 2022
100% Tỷ Lệ Thắng
(2 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 2510Trang bị 3111Trang bị 3115
69.44% Tỷ Lệ Thắng
(36 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 4645
71.95% TLT
82 Trận
Trang bị 3089
57.89% TLT
38 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3065
60.42% TLT
48 Trận
Trang bị 3089
73.33% TLT
15 Trận
Trang bị 3157
62.5% TLT
16 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3135
71.43% TLT
7 Trận
Trang bị 3089
60% TLT
15 Trận
Trang bị 3065
62.5% TLT
8 Trận