Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Singed
Singed4,277 trận
Tỷ lệ thắng42.46%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Kayle
Kayle9,036 trận
Tỷ lệ thắng45.20%
Tỷ lệ chọn2.57%
Tướng Garen
Garen12,561 trận
Tỷ lệ thắng45.68%
Tỷ lệ chọn3.58%
Tướng Akali
Akali3,667 trận
Tỷ lệ thắng45.79%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Yasuo
Yasuo4,903 trận
Tỷ lệ thắng45.95%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Sett
Sett13,912 trận
Tỷ lệ thắng46.25%
Tỷ lệ chọn3.96%
Tướng Warwick
Warwick2,797 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Riven
Riven6,450 trận
Tỷ lệ thắng46.48%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,564 trận
Tỷ lệ thắng46.69%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,067 trận
Tỷ lệ thắng46.78%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Jax
Jax11,954 trận
Tỷ lệ thắng47.25%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Volibear
Volibear8,621 trận
Tỷ lệ thắng47.43%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Pantheon
Pantheon2,652 trận
Tỷ lệ thắng47.51%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Vayne
Vayne2,988 trận
Tỷ lệ thắng47.56%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Fiora
Fiora5,844 trận
Tỷ lệ thắng47.67%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Kennen
Kennen3,756 trận
Tỷ lệ thắng47.84%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Urgot
Urgot4,923 trận
Tỷ lệ thắng48.04%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Yone
Yone7,377 trận
Tỷ lệ thắng48.08%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Teemo
Teemo6,081 trận
Tỷ lệ thắng48.86%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Jayce
Jayce3,139 trận
Tỷ lệ thắng49.00%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Nasus
Nasus9,285 trận
Tỷ lệ thắng49.15%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Ornn
Ornn10,638 trận
Tỷ lệ thắng49.47%
Tỷ lệ chọn3.03%
Tướng Irelia
Irelia5,708 trận
Tỷ lệ thắng49.70%
Tỷ lệ chọn1.62%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng KSante
KSante6,606 trận
Tỷ lệ thắng57.54%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng DrMundo
DrMundo17,348 trận
Tỷ lệ thắng54.62%
Tỷ lệ chọn4.94%
Tướng Camille
Camille2,527 trận
Tỷ lệ thắng53.94%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Shen
Shen6,952 trận
Tỷ lệ thắng53.52%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Rumble
Rumble3,856 trận
Tỷ lệ thắng53.42%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Chogath
Chogath6,706 trận
Tỷ lệ thắng52.95%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng TahmKench
TahmKench5,527 trận
Tỷ lệ thắng52.81%
Tỷ lệ chọn1.57%
Tướng Gragas
Gragas2,139 trận
Tỷ lệ thắng52.55%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Ryze
Ryze1,927 trận
Tỷ lệ thắng52.36%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Illaoi
Illaoi5,005 trận
Tỷ lệ thắng52.21%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Gangplank
Gangplank7,866 trận
Tỷ lệ thắng52.08%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Ambessa
Ambessa5,016 trận
Tỷ lệ thắng51.99%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Vladimir
Vladimir2,336 trận
Tỷ lệ thắng51.97%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Kled
Kled2,396 trận
Tỷ lệ thắng51.38%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Aatrox
Aatrox9,640 trận
Tỷ lệ thắng51.35%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Yorick
Yorick11,754 trận
Tỷ lệ thắng51.23%
Tỷ lệ chọn3.35%
Tướng Olaf
Olaf2,847 trận
Tỷ lệ thắng51.11%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Sion
Sion11,382 trận
Tỷ lệ thắng51.04%
Tỷ lệ chọn3.24%
Tướng Trundle
Trundle3,099 trận
Tỷ lệ thắng50.92%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Zaahen
Zaahen7,746 trận
Tỷ lệ thắng50.92%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Malphite
Malphite12,320 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn3.51%
Tướng Varus
Varus6,576 trận
Tỷ lệ thắng50.53%
Tỷ lệ chọn1.87%
Tướng Gnar
Gnar4,278 trận
Tỷ lệ thắng50.35%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser12,835 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn3.65%
Tướng Darius
Darius10,828 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn3.08%
Tướng Renekton
Renekton7,633 trận
Tỷ lệ thắng50.02%
Tỷ lệ chọn2.17%