Tướng Gwen

Khắc chế Gwen Xếp Hạng

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gwen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gwen top

Những tướng mạnh hơn Gwen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gwen.
Tướng Singed
Singed4,773 trận
Tỷ lệ thắng41.48%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,529 trận
Tỷ lệ thắng42.55%
Tỷ lệ chọn0.69%
Tướng Yasuo
Yasuo5,484 trận
Tỷ lệ thắng44.15%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Garen
Garen12,933 trận
Tỷ lệ thắng44.48%
Tỷ lệ chọn3.52%
Tướng Warwick
Warwick2,844 trận
Tỷ lệ thắng44.51%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Yone
Yone9,448 trận
Tỷ lệ thắng45.12%
Tỷ lệ chọn2.57%
Tướng Tryndamere
Tryndamere5,846 trận
Tỷ lệ thắng45.19%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Jax
Jax11,564 trận
Tỷ lệ thắng45.24%
Tỷ lệ chọn3.15%
Tướng Kayle
Kayle6,845 trận
Tỷ lệ thắng45.29%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Urgot
Urgot6,211 trận
Tỷ lệ thắng45.31%
Tỷ lệ chọn1.69%
Tướng Sett
Sett13,821 trận
Tỷ lệ thắng45.33%
Tỷ lệ chọn3.76%
Tướng Fiora
Fiora5,793 trận
Tỷ lệ thắng45.81%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Akali
Akali4,931 trận
Tỷ lệ thắng45.95%
Tỷ lệ chọn1.34%
Tướng Nasus
Nasus11,444 trận
Tỷ lệ thắng46.23%
Tỷ lệ chọn3.12%
Tướng Teemo
Teemo6,960 trận
Tỷ lệ thắng46.24%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Riven
Riven4,997 trận
Tỷ lệ thắng46.41%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser15,965 trận
Tỷ lệ thắng46.92%
Tỷ lệ chọn4.35%
Tướng Volibear
Volibear7,337 trận
Tỷ lệ thắng47.06%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Pantheon
Pantheon3,300 trận
Tỷ lệ thắng47.06%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Vayne
Vayne3,423 trận
Tỷ lệ thắng47.12%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Zaahen
Zaahen8,381 trận
Tỷ lệ thắng47.12%
Tỷ lệ chọn2.28%
Tướng Irelia
Irelia5,574 trận
Tỷ lệ thắng47.52%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Ornn
Ornn13,116 trận
Tỷ lệ thắng47.67%
Tỷ lệ chọn3.57%
Tướng Renekton
Renekton7,844 trận
Tỷ lệ thắng47.71%
Tỷ lệ chọn2.14%
Tướng Olaf
Olaf2,688 trận
Tỷ lệ thắng47.99%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Kled
Kled2,494 trận
Tỷ lệ thắng48.08%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Darius
Darius11,270 trận
Tỷ lệ thắng48.20%
Tỷ lệ chọn3.07%
Tướng Gnar
Gnar4,141 trận
Tỷ lệ thắng48.39%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Jayce
Jayce3,213 trận
Tỷ lệ thắng48.62%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Aatrox
Aatrox8,848 trận
Tỷ lệ thắng48.64%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Kennen
Kennen3,048 trận
Tỷ lệ thắng48.88%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Illaoi
Illaoi7,673 trận
Tỷ lệ thắng49.19%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Malphite
Malphite12,241 trận
Tỷ lệ thắng49.39%
Tỷ lệ chọn3.33%
Tướng Trundle
Trundle3,326 trận
Tỷ lệ thắng49.43%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Yorick
Yorick10,839 trận
Tỷ lệ thắng49.77%
Tỷ lệ chọn2.95%
Tướng Ambessa
Ambessa5,233 trận
Tỷ lệ thắng49.86%
Tỷ lệ chọn1.42%

Tướng yếu hơn Gwen top

Những tướng yếu hơn Gwen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gwen.
Tướng KSante
KSante6,590 trận
Tỷ lệ thắng53.22%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Varus
Varus2,457 trận
Tỷ lệ thắng52.22%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng DrMundo
DrMundo16,773 trận
Tỷ lệ thắng51.93%
Tỷ lệ chọn4.57%
Tướng TahmKench
TahmKench6,941 trận
Tỷ lệ thắng51.78%
Tỷ lệ chọn1.89%
Tướng Gragas
Gragas2,407 trận
Tỷ lệ thắng51.56%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Chogath
Chogath7,191 trận
Tỷ lệ thắng51.44%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Sion
Sion12,804 trận
Tỷ lệ thắng50.99%
Tỷ lệ chọn3.49%
Tướng Gangplank
Gangplank7,012 trận
Tỷ lệ thắng50.39%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Shen
Shen8,128 trận
Tỷ lệ thắng50.38%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Rumble
Rumble3,440 trận
Tỷ lệ thắng50.38%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Camille
Camille3,228 trận
Tỷ lệ thắng50.25%
Tỷ lệ chọn0.88%