Tướng Gwen

Hướng dẫn build Gwen ARAM

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenWW
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Gwen chế độ ARAM được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu ARAM mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu ARAM, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.52%
Tỷ Lệ Chọn2.3%
Tỷ Lệ Cấm0%
Số Trận10.910

Bảng Ngọc Gwen

51.67
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8126Ngọc 8139Ngọc 8143
Ngọc 8137Ngọc 8140Ngọc 8141
Ngọc 8135Ngọc 8105Ngọc 8106
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5001

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSnowball
51.90% tỷ lệ thắng(15.487 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerHaste
52.21% tỷ lệ thắng(113 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Gwen

Chiêu thức GwenQQ
Chiêu thức GwenEE
Chiêu thức GwenWW
53.97% Tỷ Lệ Thắng
(7.010 Trận)
Chiêu thức GwenQChiêu thức GwenWChiêu thức GwenEChiêu thức GwenR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Gwen

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1026Trang bị 1028
63.69% Tỷ Lệ Thắng
(157 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 2510Trang bị 3111Trang bị 3115
54.48% Tỷ Lệ Thắng
(870 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 4633
56.46% TLT
1.532 Trận
Trang bị 4645
52.23% TLT
1.685 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 4645
57.03% TLT
989 Trận
Trang bị 3065
53.79% TLT
976 Trận
Trang bị 3089
56.19% TLT
557 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3089
57.09% TLT
289 Trận
Trang bị 3065
55.27% TLT
237 Trận
Trang bị 4629
55.31% TLT
179 Trận