Top rank Cao Thủ server Taiwan Liên Minh Huyền Thoại cập nhật mới nhất - Lmss Plus
| # | Người chơi | Hạng | Điểm LP |
| 1981 | Cao Thủ | 0 LP | |
|---|---|---|---|
| 1982 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1983 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1984 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1985 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1986 | Cao Thủ | 0 LP |
| # | Người chơi | Hạng | Điểm LP |
| 1981 | Cao Thủ | 0 LP | |
|---|---|---|---|
| 1982 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1983 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1984 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1985 | Cao Thủ | 0 LP | |
| 1986 | Cao Thủ | 0 LP |