Top thông thạo Shen server Taiwan Liên Minh Huyền Thoại cập nhật mới nhất - Lmss Plus

#Người chơiĐiểm thông thạoHạng
101
Tướng Shen稱職的綠葉#TW2
1.623.579UNRANKED NA
102
Tướng ShenDaichiSyang#TW2
1.619.041SILVER I
103
Tướng Shen鑽石本地人3#2407
1.618.264UNRANKED NA
104
Tướng Shen舌尖上的跳動#TW2
1.610.132UNRANKED NA
105
Tướng Shen太陽神奈許#tw2
1.599.909GOLD IV
106
Tướng Shen北宋賣腎#tw2
1.593.820SILVER I
107
Tướng Shen太陽神奈許#TW2
1.587.029UNRANKED NA
108
Tướng Shensystem#tw2
1.586.111UNRANKED NA
109
Tướng Shensystem#TW2
1.584.277UNRANKED NA
110
Tướng Shenapplenoob#3267
1.583.060EMERALD II