Top thông thạo Ryze server Korea Liên Minh Huyền Thoại cập nhật mới nhất - Lmss Plus

#Người chơiĐiểm thông thạoHạng
31
Tướng Ryze데데킨트 CHZZK#KR2
2.748.290IRON I
32
Tướng Ryze비비드서울#KOR
2.699.081PLATINUM IV
33
Tướng Ryze령이a#KR1
2.685.783UNRANKED NA
34
Tướng RyzeBy RyZe#KR1
2.675.440GOLD I
35
Tướng RyzeKDA Nidalee#KR1
2.645.779UNRANKED NA
36
Tướng Ryze웃 스#KR1
2.644.977UNRANKED NA
37
Tướng Ryze어그로 지존#KR1
2.632.374UNRANKED NA
38
Tướng Ryze룬 마법사 주호민#Ryze
2.602.672EMERALD I
39
Tướng Ryze강력반신검사#KR1
2.602.263UNRANKED NA
40
Tướng Ryze갈석산#KR1
2.564.507UNRANKED NA