Top thông thạo Ryze server Korea Liên Minh Huyền Thoại cập nhật mới nhất - Lmss Plus

#Người chơiĐiểm thông thạoHạng
131
Tướng Ryze네츄럴호른#KR1
1.542.312EMERALD I
132
Tướng Ryze곽두부김치#KR1
1.538.732UNRANKED NA
133
Tướng Ryze곰쥐맨#KR1
1.536.984BRONZE IV
134
Tướng Ryze늙고병듬#황충1
1.535.550PLATINUM IV
135
Tướng Ryze탱 구#taeng
1.527.065UNRANKED NA
136
Tướng Ryzekmnt#KR1
1.522.841GOLD IV
137
Tướng Ryze롤이란무엇인가#101
1.522.552GOLD III
138
Tướng Ryze역삼동마약왕#KR1
1.518.380SILVER I
139
Tướng Ryze사시미미#KR1
1.508.627PLATINUM IV
140
Tướng Ryze쪼니워커블루라벨#KR1
1.502.488UNRANKED NA