Tướng XinZhao

Hướng dẫn build XinZhao Võ Đài

Chiêu thức XinZhaoQQ
Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Hướng dẫn build XinZhao chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng60.1%
Tỷ Lệ Chọn12.2%
Tỷ Lệ Cấm4.4%
Số Trận23.867

Lõi Phù Hợp Cho XinZhao

Lõi Bạc
Khéo Léo
7.22%1.723 trận
Chùy Hấp Huyết
6.07%1.448 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
4.71%1.123 trận
Đánh Nhừ Tử
4.63%1.105 trận
Bão Tố
4.24%1.012 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.91%933 trận
Tàn Bạo
3.65%872 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.22%769 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.07%732 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.04%725 trận
Vũ Lực
2.71%647 trận
Ngày Tập Chân
2.62%625 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.56%612 trận
Đao Phủ
2.48%593 trận
Kẻ Báng Bổ
2.37%565 trận
Quăng Quật
2.13%509 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
11.35%2.708 trận
Nhân Hai Nhân Ba
10.19%2.433 trận
Hỏa Tinh
7.39%1.764 trận
Tia Thu Nhỏ
5.99%1.429 trận
Hồi Máu Chí Mạng
5.91%1.410 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
5.82%1.390 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.82%1.389 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
5.35%1.276 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.11%1.220 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.59%1.095 trận
Đả Kích
4.13%986 trận
Hút Hồn
3.7%884 trận
Hỗn Hợp
3.39%810 trận
Chí Mạng Đấy
3.29%786 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.1%740 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.99%714 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.71%646 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.64%631 trận
Bền Bỉ
2.59%617 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.51%598 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.46%587 trận
Yếu Điểm
2.31%552 trận
Phục Hận
2.26%540 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
2.12%507 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.03%485 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
9.71%2.318 trận
Cú Đấm Thần Bí
8.36%1.996 trận
Chiến Hùng Ca
7.48%1.785 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.45%1.300 trận
Địa Ngục Khuyển
4.68%1.117 trận
Khổng Lồ Hóa
4.4%1.049 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.36%801 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.74%655 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.67%637 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
2.59%618 trận
Điềm Gở
2.35%560 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.25%536 trận
Găng Bảo Thạch
2.13%508 trận

Trang Bị Kim Cương XinZhao

Trang bị 443056
80.4% TLT1.004 Trận
Trang bị 443080
78.2% TLT1.235 Trận
Trang bị 447110
76.5% TLT1.334 Trận
Trang bị 443058
74.3% TLT672 Trận
Trang bị 443193
74.1% TLT432 Trận
Trang bị 446632
73.4% TLT2.412 Trận
Trang bị 447112
73.3% TLT887 Trận
Trang bị 447106
72.7% TLT1.408 Trận
Trang bị 447103
72.5% TLT3.058 Trận
Trang bị 447121
72.5% TLT909 Trận
Trang bị 443059
72.5% TLT527 Trận
Trang bị 447114
72.2% TLT2.069 Trận
Trang bị 443063
71.4% TLT409 Trận
Trang bị 447123
71.1% TLT640 Trận
Trang bị 443060
70.7% TLT1.059 Trận
Trang bị 447102
70.3% TLT552 Trận
Trang bị 443090
70.3% TLT4.155 Trận
Trang bị 447118
69.7% TLT251 Trận
Trang bị 443061
69.3% TLT479 Trận
Trang bị 443055
68.9% TLT1.647 Trận
Trang bị 443079
68.8% TLT279 Trận
Trang bị 447119
68.3% TLT394 Trận
Trang bị 443054
67.8% TLT2.416 Trận
Trang bị 446667
67.3% TLT248 Trận
Trang bị 226630
67.3% TLT1.085 Trận
Trang bị 443069
67.2% TLT2.159 Trận
Trang bị 443081
67.1% TLT1.164 Trận
Trang bị 444637
67.1% TLT255 Trận
Trang bị 446691
66.9% TLT835 Trận
Trang bị 446671
65.7% TLT1.143 Trận
Trang bị 447115
64.7% TLT760 Trận
Trang bị 447107
64.2% TLT466 Trận
Trang bị 447116
64.0% TLT712 Trận
Trang bị 447100
62.5% TLT999 Trận
Trang bị 443083
61.8% TLT285 Trận
Trang bị 443064
60.7% TLT369 Trận
Trang bị 226693
60.2% TLT635 Trận
Trang bị 447122
59.7% TLT538 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng XinZhao

Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoQQ
61.91% Tỷ Lệ Thắng
(8.487 Trận)
Chiêu thức XinZhaoQChiêu thức XinZhaoWChiêu thức XinZhaoEChiêu thức XinZhaoR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
E
R
E
E
E
Q
Q
R
Q
Q

Trang Bị XinZhao

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
62.01% Tỷ Lệ Thắng
(11.562 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223153Trang bị 223124
64.81% Tỷ Lệ Thắng
(1.830 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 226333
71.58% TLT
1.133 Trận
Trang bị 223033
77.82% TLT
568 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 226333
85.08% TLT
610 Trận
Trang bị 223033
90.4% TLT
302 Trận
Trang bị 223072
88.85% TLT
269 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223065
94.74% TLT
152 Trận
Trang bị 223091
95.49% TLT
133 Trận
Trang bị 226333
94.35% TLT
124 Trận