Tướng XinZhao

Hướng dẫn build XinZhao Võ Đài

Chiêu thức XinZhaoQQ
Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build XinZhao chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng60.16%
Tỷ Lệ Chọn12.1%
Tỷ Lệ Cấm4.4%
Số Trận6.819

Lõi Phù Hợp Cho XinZhao

Lõi Bạc
Khéo Léo
7.16%488 trận
Chùy Hấp Huyết
5.98%408 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
4.53%309 trận
Bão Tố
4.19%286 trận
Đánh Nhừ Tử
4.06%277 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.72%254 trận
Tàn Bạo
3.68%251 trận
Lắp Kính Nhắm
3.39%231 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.36%229 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.26%222 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.98%203 trận
Vũ Lực
2.73%186 trận
Ngày Tập Chân
2.68%183 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.57%175 trận
Đao Phủ
2.52%172 trận
Kẻ Báng Bổ
2.33%159 trận
Quăng Quật
2.08%142 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
10.44%712 trận
Nhân Hai Nhân Ba
10.29%702 trận
Lắp Kính Nhắm
7.16%488 trận
Hỏa Tinh
7.13%486 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
6.1%416 trận
Tia Thu Nhỏ
5.9%402 trận
Hồi Máu Chí Mạng
5.65%385 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.63%384 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
5.26%359 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
4.62%315 trận
Đả Kích
4.36%297 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.31%294 trận
Hút Hồn
3.92%267 trận
Chí Mạng Đấy
3.4%232 trận
Hỗn Hợp
3.36%229 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.34%228 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.9%198 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.71%185 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.68%183 trận
Yếu Điểm
2.49%170 trận
Bền Bỉ
2.46%168 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.45%167 trận
Phục Hận
2.41%164 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.29%156 trận
Đệ Quy
2.23%152 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.04%139 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
9.84%671 trận
Cú Đấm Thần Bí
8.56%584 trận
Chiến Hùng Ca
7.63%520 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.19%354 trận
Địa Ngục Khuyển
4.77%325 trận
Khổng Lồ Hóa
4.75%324 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.62%247 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.02%206 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.74%187 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
2.58%176 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.36%161 trận
Điềm Gở
2.21%151 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.17%148 trận
Điệu Van Tử Thần
2.08%142 trận
Diệt Khổng Lồ
2.02%138 trận

Trang Bị Kim Cương XinZhao

Trang bị 443056
79.5% TLT297 Trận
Trang bị 443080
78.1% TLT333 Trận
Trang bị 443058
76.8% TLT185 Trận
Trang bị 443059
76.7% TLT129 Trận
Trang bị 446632
75.6% TLT701 Trận
Trang bị 447112
75.3% TLT247 Trận
Trang bị 447121
74.2% TLT275 Trận
Trang bị 447119
73.6% TLT106 Trận
Trang bị 447106
72.6% TLT409 Trận
Trang bị 443193
72.3% TLT101 Trận
Trang bị 447103
71.7% TLT897 Trận
Trang bị 447114
71.6% TLT580 Trận
Trang bị 447110
71.4% TLT377 Trận
Trang bị 443060
71.2% TLT312 Trận
Trang bị 446667
71.1% TLT76 Trận
Trang bị 447123
70.8% TLT171 Trận
Trang bị 443090
70.7% TLT1.168 Trận
Trang bị 443079
70.6% TLT85 Trận
Trang bị 447122
70.4% TLT152 Trận
Trang bị 226630
69.5% TLT305 Trận
Trang bị 446691
69.0% TLT232 Trận
Trang bị 443055
67.6% TLT484 Trận
Trang bị 443061
67.4% TLT132 Trận
Trang bị 443069
67.0% TLT603 Trận
Trang bị 443054
67.0% TLT648 Trận
Trang bị 444637
66.7% TLT78 Trận
Trang bị 447118
66.2% TLT65 Trận
Trang bị 447102
65.8% TLT161 Trận
Trang bị 443063
65.7% TLT105 Trận
Trang bị 447107
65.6% TLT125 Trận
Trang bị 446671
65.6% TLT340 Trận
Trang bị 447116
65.6% TLT183 Trận
Trang bị 447100
62.9% TLT280 Trận
Trang bị 447115
61.5% TLT213 Trận
Trang bị 443081
61.2% TLT345 Trận
Trang bị 443064
58.5% TLT106 Trận
Trang bị 226693
57.7% TLT189 Trận
Trang bị 447101
56.2% TLT203 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng XinZhao

Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoQQ
62.60% Tỷ Lệ Thắng
(2.449 Trận)
Chiêu thức XinZhaoQChiêu thức XinZhaoWChiêu thức XinZhaoEChiêu thức XinZhaoR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
E
R
E
E
E
Q
Q
R
Q
Q

Trang Bị XinZhao

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
62.15% Tỷ Lệ Thắng
(3.324 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223153Trang bị 223124
64.69% Tỷ Lệ Thắng
(572 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223033
79.62% TLT
157 Trận
Trang bị 226333
69.77% TLT
258 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 226333
86.99% TLT
146 Trận
Trang bị 223033
87.76% TLT
98 Trận
Trang bị 223072
86.81% TLT
91 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223065
89.58% TLT
48 Trận
Trang bị 223091
100% TLT
33 Trận
Trang bị 223072
96.88% TLT
32 Trận