Tướng XinZhao

Hướng dẫn build XinZhao Võ Đài

Chiêu thức XinZhaoQQ
Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoRR
Phiên bản 16.1
Cập nhật 20 giờ trước

Hướng dẫn build XinZhao chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng55.8%
Tỷ Lệ Chọn12%
Tỷ Lệ Cấm3.9%
Số Trận59.332

Lõi Phù Hợp Cho XinZhao

Lõi Bạc
Khéo Léo
9.23%5.476 trận
Chùy Hấp Huyết
7.41%4.395 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
5.93%3.518 trận
Bão Tố
5.77%3.424 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
4.49%2.666 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
4.49%2.665 trận
Lắp Kính Nhắm
3.99%2.366 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.97%2.353 trận
Ngày Tập Chân
3.31%1.963 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.27%1.941 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.05%1.812 trận
Vũ Lực
2.96%1.758 trận
Đao Phủ
2.78%1.651 trận
Kẻ Báng Bổ
2.73%1.618 trận
Quăng Quật
2.29%1.360 trận
Đánh Nhừ Tử
2.13%1.263 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
1.91%1.136 trận
Tăng Chỉ Số!
1.84%1.093 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.65%979 trận
Phân Rã Năng Lượng
1.62%962 trận
Xói Mòn
1.59%941 trận
Chiến Hoặc Chuồn
1.54%915 trận
Nâng Tầm Uy Lực
1.41%834 trận
Túi Cứu Thương
1.36%807 trận
Lửa Hồ Ly
1.21%717 trận
Lựu Đạn Mù
1.18%699 trận
Bùa Lợi Thiện Lành
1.17%695 trận
Bóng Đen Tốc Độ
1.17%693 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
1.12%667 trận
Dũng Cảm Vô Song
1.02%608 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.81%9.383 trận
Nhân Hai Nhân Ba
12.92%7.665 trận
Hỏa Tinh
9.87%5.856 trận
Lắp Kính Nhắm
9.82%5.829 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
7.08%4.199 trận
Tàn Bạo
6.65%3.948 trận
Tia Thu Nhỏ
6.63%3.931 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.04%3.586 trận
Bàn Tay Tử Thần
5.96%3.537 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.38%3.193 trận
Hút Hồn
3.3%1.957 trận
Chí Mạng Đấy
3%1.782 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.94%1.744 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.9%1.722 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.89%1.715 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.7%1.601 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.43%1.443 trận
Yếu Điểm
2.14%1.269 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
2%1.186 trận
Bậc Thầy Combo
1.94%1.152 trận
Bánh Mỳ & Mứt
1.93%1.144 trận
Phục Hận
1.93%1.143 trận
Hồi Máu Chí Mạng
1.82%1.079 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
1.78%1.057 trận
Đệ Quy
1.74%1.035 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
1.57%934 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
1.51%894 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
1.44%852 trận
Gan Góc Vô Pháp
1.41%837 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.41%834 trận
Thần Linh Ban Phước
1.36%808 trận
Vệ Sĩ
1.36%807 trận
Ý Chí Thần Sứ
1.34%795 trận
Đả Kích
1.31%780 trận
Chậm Và Chắc
1.29%764 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
1.18%700 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.09%647 trận
Cánh Tay Siêu Dài
1.04%618 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.03%610 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
11.68%6.932 trận
Chiến Hùng Ca
8.64%5.126 trận
Cú Đấm Thần Bí
8.16%4.840 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.78%3.427 trận
Khổng Lồ Hóa
4.33%2.570 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.47%2.057 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
3.38%2.004 trận
Chúa Tể Tay Đôi
2.89%1.714 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.83%1.681 trận
Điềm Gở
2.82%1.675 trận
Địa Ngục Khuyển
2.7%1.601 trận
Găng Bảo Thạch
2.16%1.284 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
1.98%1.174 trận
Diệt Khổng Lồ
1.97%1.171 trận
Điệu Van Tử Thần
1.97%1.166 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
1.72%1.019 trận
Linh Hồn Toàn Năng
1.65%977 trận
Trùm Bản Đồ
1.56%927 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.55%922 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.42%842 trận
Gừng Càng Già Càng Cay
1.09%649 trận
Điện Lan
1.06%626 trận

Trang Bị Kim Cương XinZhao

Trang bị 443080
78.2% TLT2.393 Trận
Trang bị 443056
76.9% TLT2.080 Trận
Trang bị 443058
73.6% TLT881 Trận
Trang bị 443059
72.8% TLT626 Trận
Trang bị 443193
72.2% TLT583 Trận
Trang bị 447110
70.5% TLT2.596 Trận
Trang bị 447106
70.4% TLT2.827 Trận
Trang bị 447114
70.3% TLT5.678 Trận
Trang bị 447112
69.5% TLT1.683 Trận
Trang bị 447121
68.5% TLT1.667 Trận
Trang bị 447103
67.9% TLT7.974 Trận
Trang bị 447119
67.4% TLT829 Trận
Trang bị 447123
67.1% TLT1.275 Trận
Trang bị 443061
66.8% TLT545 Trận
Trang bị 443090
66.7% TLT12.890 Trận
Trang bị 443054
65.8% TLT8.284 Trận
Trang bị 446632
65.3% TLT5.965 Trận
Trang bị 443060
65.1% TLT2.270 Trận
Trang bị 226630
63.6% TLT2.012 Trận
Trang bị 443081
63.5% TLT3.351 Trận
Trang bị 446691
63.0% TLT2.454 Trận
Trang bị 443055
62.8% TLT4.152 Trận
Trang bị 446671
62.5% TLT2.739 Trận
Trang bị 447116
62.5% TLT1.694 Trận
Trang bị 443069
62.2% TLT6.342 Trận
Trang bị 447102
61.6% TLT900 Trận
Trang bị 443064
61.3% TLT800 Trận
Trang bị 447122
60.4% TLT1.296 Trận
Trang bị 447100
59.0% TLT2.077 Trận
Trang bị 447107
58.6% TLT1.030 Trận
Trang bị 226693
56.4% TLT1.749 Trận
Trang bị 447115
55.9% TLT2.025 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng XinZhao

Chiêu thức XinZhaoWW
Chiêu thức XinZhaoEE
Chiêu thức XinZhaoQQ
57.86% Tỷ Lệ Thắng
(21.574 Trận)
Chiêu thức XinZhaoQChiêu thức XinZhaoWChiêu thức XinZhaoEChiêu thức XinZhaoR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
E
R
E
E
E
Q
Q
R
Q
Q

Trang Bị XinZhao

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
59.15% Tỷ Lệ Thắng
(26.506 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223078Trang bị 223153
58.62% Tỷ Lệ Thắng
(7.747 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223124
67.99% TLT
4.955 Trận
Trang bị 226333
70.03% TLT
1.875 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223091
82.62% TLT
1.145 Trận
Trang bị 226333
81.65% TLT
1.030 Trận
Trang bị 223124
79.73% TLT
952 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223091
95.02% TLT
301 Trận
Trang bị 226333
92.28% TLT
272 Trận
Trang bị 226609
96.93% TLT
228 Trận