Tướng Warwick

Khắc chế Warwick Xếp Hạng

Chiêu thức WarwickQQ
Chiêu thức WarwickWW
Chiêu thức WarwickEE
Chiêu thức WarwickRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Warwick top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Warwick top

Những tướng mạnh hơn Warwick với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Warwick.
Tướng Kennen
Kennen522 trận
Tỷ lệ thắng43.49%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Illaoi
Illaoi1,231 trận
Tỷ lệ thắng44.52%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Jax
Jax2,140 trận
Tỷ lệ thắng45.33%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger554 trận
Tỷ lệ thắng45.85%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Nasus
Nasus1,645 trận
Tỷ lệ thắng46.44%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Kayle
Kayle1,192 trận
Tỷ lệ thắng46.81%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Olaf
Olaf963 trận
Tỷ lệ thắng46.83%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Urgot
Urgot974 trận
Tỷ lệ thắng46.92%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Teemo
Teemo1,444 trận
Tỷ lệ thắng47.09%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Gnar
Gnar1,051 trận
Tỷ lệ thắng47.10%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Garen
Garen4,775 trận
Tỷ lệ thắng47.27%
Tỷ lệ chọn5.89%
Tướng Vayne
Vayne1,005 trận
Tỷ lệ thắng47.46%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Singed
Singed782 trận
Tỷ lệ thắng47.70%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Malphite
Malphite2,046 trận
Tỷ lệ thắng48.14%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Volibear
Volibear1,504 trận
Tỷ lệ thắng48.34%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Pantheon
Pantheon797 trận
Tỷ lệ thắng48.56%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Zaahen
Zaahen1,281 trận
Tỷ lệ thắng48.79%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Shen
Shen1,301 trận
Tỷ lệ thắng49.12%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Sion
Sion1,392 trận
Tỷ lệ thắng49.35%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Kled
Kled803 trận
Tỷ lệ thắng49.44%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng TahmKench
TahmKench1,389 trận
Tỷ lệ thắng49.60%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Darius
Darius3,169 trận
Tỷ lệ thắng49.76%
Tỷ lệ chọn3.91%
Tướng Aatrox
Aatrox2,035 trận
Tỷ lệ thắng49.83%
Tỷ lệ chọn2.51%

Tướng yếu hơn Warwick top

Những tướng yếu hơn Warwick với tỉ lệ thắng trên 50% cho Warwick.
Tướng Ambessa
Ambessa1,783 trận
Tỷ lệ thắng57.54%
Tỷ lệ chọn2.20%
Tướng Shyvana
Shyvana463 trận
Tỷ lệ thắng57.24%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Fiora
Fiora1,638 trận
Tỷ lệ thắng55.62%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Camille
Camille823 trận
Tỷ lệ thắng55.16%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Gwen
Gwen1,411 trận
Tỷ lệ thắng55.07%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Irelia
Irelia2,446 trận
Tỷ lệ thắng54.99%
Tỷ lệ chọn3.02%
Tướng Gragas
Gragas473 trận
Tỷ lệ thắng54.76%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng MasterYi
MasterYi487 trận
Tỷ lệ thắng54.41%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Yasuo
Yasuo989 trận
Tỷ lệ thắng53.69%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Akali
Akali779 trận
Tỷ lệ thắng53.53%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Yone
Yone1,992 trận
Tỷ lệ thắng53.26%
Tỷ lệ chọn2.46%
Tướng Riven
Riven1,024 trận
Tỷ lệ thắng53.13%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng KSante
KSante1,052 trận
Tỷ lệ thắng52.85%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Rumble
Rumble631 trận
Tỷ lệ thắng52.77%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Renekton
Renekton1,748 trận
Tỷ lệ thắng52.17%
Tỷ lệ chọn2.16%
Tướng Chogath
Chogath963 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Trundle
Trundle951 trận
Tỷ lệ thắng51.74%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Jayce
Jayce741 trận
Tỷ lệ thắng51.69%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Ornn
Ornn1,790 trận
Tỷ lệ thắng51.45%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser6,148 trận
Tỷ lệ thắng50.72%
Tỷ lệ chọn7.59%
Tướng Yorick
Yorick3,381 trận
Tỷ lệ thắng50.70%
Tỷ lệ chọn4.17%
Tướng DrMundo
DrMundo1,520 trận
Tỷ lệ thắng50.66%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng Gangplank
Gangplank1,214 trận
Tỷ lệ thắng50.58%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,591 trận
Tỷ lệ thắng50.35%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Sett
Sett3,674 trận
Tỷ lệ thắng50.03%
Tỷ lệ chọn4.54%