Tướng Warwick

Hướng dẫn build Warwick Võ Đài

Chiêu thức WarwickQQ
Chiêu thức WarwickWW
Chiêu thức WarwickEE
Chiêu thức WarwickRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Warwick chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng52.61%
Tỷ Lệ Chọn11.9%
Tỷ Lệ Cấm5.1%
Số Trận6.691

Lõi Phù Hợp Cho Warwick

Lõi Bạc
Chùy Hấp Huyết
6.86%459 trận
Khéo Léo
6.85%458 trận
Đánh Nhừ Tử
5.51%369 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
4.54%304 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
4.38%293 trận
Ngày Tập Chân
3.75%251 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.14%210 trận
Tàn Bạo
3.05%204 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.02%202 trận
Bão Tố
2.87%192 trận
Túi Cứu Thương
2.84%190 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.74%183 trận
Đao Phủ
2.65%177 trận
Vũ Lực
2.54%170 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.51%168 trận
Lắp Kính Nhắm
2.5%167 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
10.67%714 trận
Hỏa Tinh
7.08%474 trận
Hồi Máu Chí Mạng
6.67%446 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
6.59%441 trận
Nhân Hai Nhân Ba
5.77%386 trận
Bền Bỉ
5.32%356 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.25%351 trận
Lắp Kính Nhắm
4.99%334 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.89%327 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
4.8%321 trận
Tia Thu Nhỏ
4.78%320 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
4.65%311 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.17%279 trận
Hút Hồn
3.84%257 trận
Đả Kích
3.51%235 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
3.38%226 trận
Phục Hận
2.97%199 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.87%192 trận
Chí Mạng Đấy
2.69%180 trận
Hỗn Hợp
2.59%173 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.59%173 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.42%162 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.41%161 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.38%159 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.36%158 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.26%151 trận
Đệ Quy
2.23%149 trận
Yếu Điểm
2.23%149 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
8.22%550 trận
Chiến Hùng Ca
7.83%524 trận
Cú Đấm Thần Bí
7.2%482 trận
Vũ Công Thiết Hài
6.1%408 trận
Khổng Lồ Hóa
5.32%356 trận
Địa Ngục Khuyển
3.27%219 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
3.05%204 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.93%196 trận
Chúa Tể Tay Đôi
2.9%194 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.39%160 trận
Trùm Bản Đồ
2.38%159 trận
Găng Bảo Thạch
2.3%154 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.17%145 trận
Diệt Khổng Lồ
2.05%137 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.02%135 trận

Trang Bị Kim Cương Warwick

Trang bị 447123
71.7% TLT184 Trận
Trang bị 443056
68.6% TLT242 Trận
Trang bị 447106
68.4% TLT329 Trận
Trang bị 447112
68.3% TLT243 Trận
Trang bị 443080
68.1% TLT257 Trận
Trang bị 446632
67.3% TLT732 Trận
Trang bị 443193
66.9% TLT166 Trận
Trang bị 443054
66.7% TLT706 Trận
Trang bị 443062
66.2% TLT68 Trận
Trang bị 443055
66.0% TLT420 Trận
Trang bị 447103
65.6% TLT946 Trận
Trang bị 443059
65.6% TLT180 Trận
Trang bị 443058
64.6% TLT212 Trận
Trang bị 443060
64.3% TLT185 Trận
Trang bị 226630
64.2% TLT338 Trận
Trang bị 443090
64.1% TLT1.008 Trận
Trang bị 443079
63.3% TLT109 Trận
Trang bị 443061
62.6% TLT91 Trận
Trang bị 446671
62.3% TLT212 Trận
Trang bị 447118
62.1% TLT58 Trận
Trang bị 447100
61.2% TLT278 Trận
Trang bị 447121
60.9% TLT215 Trận
Trang bị 443063
60.9% TLT174 Trận
Trang bị 447116
60.0% TLT150 Trận
Trang bị 443081
59.5% TLT311 Trận
Trang bị 447107
59.2% TLT152 Trận
Trang bị 447114
57.5% TLT407 Trận
Trang bị 447102
57.0% TLT114 Trận
Trang bị 226693
56.9% TLT123 Trận
Trang bị 446667
56.3% TLT126 Trận
Trang bị 447122
56.0% TLT225 Trận
Trang bị 443069
55.6% TLT439 Trận
Trang bị 447110
55.0% TLT242 Trận
Trang bị 443064
54.6% TLT119 Trận
Trang bị 447115
54.5% TLT154 Trận
Trang bị 443083
54.2% TLT179 Trận
Trang bị 447119
52.0% TLT102 Trận
Trang bị 444637
50.0% TLT78 Trận
Trang bị 446691
49.3% TLT134 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Warwick

Chiêu thức WarwickWW
Chiêu thức WarwickQQ
Chiêu thức WarwickEE
54.15% Tỷ Lệ Thắng
(2.567 Trận)
Chiêu thức WarwickQChiêu thức WarwickWChiêu thức WarwickEChiêu thức WarwickR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
Q
R
Q
Q
Q
E
E
R
E
E

Trang Bị Warwick

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
55.63% Tỷ Lệ Thắng
(3.293 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223153Trang bị 223078
59.6% Tỷ Lệ Thắng
(745 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223065
67.57% TLT
404 Trận
Trang bị 226333
61.98% TLT
434 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223065
81.98% TLT
172 Trận
Trang bị 226333
81.46% TLT
151 Trận
Trang bị 223091
82.42% TLT
91 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223075
93.75% TLT
48 Trận
Trang bị 223065
90.7% TLT
43 Trận
Trang bị 226333
87.8% TLT
41 Trận