Tướng Vi

Hướng dẫn build Vi Võ Đài

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViWW
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Hướng dẫn build Vi chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng58.77%
Tỷ Lệ Chọn12.5%
Tỷ Lệ Cấm7.8%
Số Trận24.457

Lõi Phù Hợp Cho Vi

Lõi Bạc
Tàn Bạo
5.09%1.244 trận
Quăng Quật
4.62%1.130 trận
Chùy Hấp Huyết
4.56%1.115 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
4.38%1.072 trận
Khéo Léo
4.23%1.035 trận
Đánh Nhừ Tử
4.16%1.017 trận
Vũ Lực
4.02%984 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.84%939 trận
Đao Phủ
3.5%856 trận
Bóng Đen Tốc Độ
3.38%826 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.01%736 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.93%716 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
2.71%663 trận
Kẻ Báng Bổ
2.68%656 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.67%654 trận
Chiến Hoặc Chuồn
2.54%622 trận
Ngày Tập Chân
2.49%608 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.25%550 trận
Lõi Vàng
Xe Chỉ Luồn Kim
7.81%1.910 trận
Gan Góc Vô Pháp
7%1.711 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.38%1.561 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
5.95%1.456 trận
Đến Giờ Đồ Sát
5.65%1.383 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.3%1.296 trận
Hút Hồn
4.73%1.158 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
4.71%1.152 trận
Hỗn Hợp
4.69%1.148 trận
Yếu Điểm
4.62%1.129 trận
Nhân Hai Nhân Ba
4.55%1.112 trận
Tia Thu Nhỏ
4.43%1.083 trận
Chí Mạng Đấy
4.37%1.069 trận
Hồi Máu Chí Mạng
4.28%1.047 trận
Chậm Và Chắc
3.57%873 trận
Bậc Thầy Combo
3.39%828 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.12%764 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.07%750 trận
Đệ Quy
2.91%711 trận
Vệ Sĩ
2.9%709 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.78%680 trận
Đả Kích
2.61%639 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.6%636 trận
Hỏa Tinh
2.59%634 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.56%627 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.51%613 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.31%566 trận
Tan Biến
2.29%559 trận
Không Thể Vượt Qua
2.18%532 trận
Bền Bỉ
2.1%513 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.09%512 trận
Lõi Kim Cương
Thân Thủ Lả Lướt
8.05%1.968 trận
Cú Đấm Thần Bí
5.86%1.434 trận
Găng Bảo Thạch
5.79%1.417 trận
Khổng Lồ Hóa
4.74%1.160 trận
Địa Ngục Khuyển
4.66%1.139 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
4.14%1.012 trận
Học Thuật Làm Hề
3.5%855 trận
Chấn Động
3.05%745 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.02%738 trận
Chiến Hùng Ca
2.86%700 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.63%643 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.6%637 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.19%536 trận
Điềm Gở
2.18%533 trận
Điệu Van Tử Thần
2.13%522 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.12%519 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
2%490 trận

Trang Bị Kim Cương Vi

Trang bị 443080
77.8% TLT1.115 Trận
Trang bị 443056
76.6% TLT1.089 Trận
Trang bị 443061
75.1% TLT2.248 Trận
Trang bị 446632
73.6% TLT3.651 Trận
Trang bị 443193
72.4% TLT464 Trận
Trang bị 443058
72.0% TLT561 Trận
Trang bị 447110
71.5% TLT537 Trận
Trang bị 447106
71.2% TLT1.560 Trận
Trang bị 447114
71.1% TLT947 Trận
Trang bị 447119
69.9% TLT429 Trận
Trang bị 443054
69.9% TLT850 Trận
Trang bị 443059
69.3% TLT482 Trận
Trang bị 447103
69.1% TLT2.020 Trận
Trang bị 443069
68.1% TLT2.950 Trận
Trang bị 443060
68.1% TLT2.065 Trận
Trang bị 446691
68.0% TLT3.798 Trận
Trang bị 447116
67.2% TLT731 Trận
Trang bị 447112
67.1% TLT1.896 Trận
Trang bị 447118
66.8% TLT226 Trận
Trang bị 446667
66.8% TLT262 Trận
Trang bị 443079
66.8% TLT298 Trận
Trang bị 447115
66.1% TLT2.185 Trận
Trang bị 443090
65.8% TLT1.142 Trận
Trang bị 226630
65.3% TLT929 Trận
Trang bị 443055
65.2% TLT1.058 Trận
Trang bị 447100
64.9% TLT938 Trận
Trang bị 446671
64.4% TLT1.521 Trận
Trang bị 443081
64.1% TLT498 Trận
Trang bị 443083
63.9% TLT416 Trận
Trang bị 226693
63.0% TLT2.017 Trận
Trang bị 443064
62.2% TLT407 Trận
Trang bị 447122
61.9% TLT604 Trận
Trang bị 447107
59.2% TLT446 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Vi

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViWW
60.15% Tỷ Lệ Thắng
(12.785 Trận)
Chiêu thức ViQChiêu thức ViWChiêu thức ViEChiêu thức ViR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Vi

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
59.29% Tỷ Lệ Thắng
(13.314 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226676Trang bị 223031
60.77% Tỷ Lệ Thắng
(5.708 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223036
70.78% TLT
2.519 Trận
Trang bị 223033
72.47% TLT
1.217 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 447111
84.51% TLT
568 Trận
Trang bị 226333
84.64% TLT
345 Trận
Trang bị 223072
88.72% TLT
266 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 226695
98.28% TLT
116 Trận
Trang bị 226333
96.67% TLT
120 Trận
Trang bị 223156
93.27% TLT
104 Trận