Tướng Vi

Hướng dẫn build Vi Võ Đài

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViWW
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 1 giờ trước

Hướng dẫn build Vi chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng58.58%
Tỷ Lệ Chọn12.8%
Tỷ Lệ Cấm7.5%
Số Trận10.746

Lõi Phù Hợp Cho Vi

Lõi Bạc
Tàn Bạo
5.19%558 trận
Quăng Quật
4.61%495 trận
Khéo Léo
4.51%485 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
4.51%485 trận
Chùy Hấp Huyết
4.45%478 trận
Đánh Nhừ Tử
4.1%441 trận
Vũ Lực
4.02%432 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.74%402 trận
Đao Phủ
3.66%393 trận
Bóng Đen Tốc Độ
3.33%358 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.94%316 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.92%314 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
2.75%296 trận
Ngày Tập Chân
2.56%275 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.5%269 trận
Chiến Hoặc Chuồn
2.47%265 trận
Kẻ Báng Bổ
2.4%258 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.32%249 trận
Hành Trang Thám Hiểm
2.06%221 trận
Lõi Vàng
Xe Chỉ Luồn Kim
7.55%811 trận
Gan Góc Vô Pháp
7.21%775 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.29%676 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
6.12%658 trận
Đến Giờ Đồ Sát
5.66%608 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.42%582 trận
Yếu Điểm
4.74%509 trận
Hút Hồn
4.65%500 trận
Hỗn Hợp
4.62%496 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
4.58%492 trận
Chí Mạng Đấy
4.57%491 trận
Tia Thu Nhỏ
4.32%464 trận
Nhân Hai Nhân Ba
4.14%445 trận
Hồi Máu Chí Mạng
4.09%439 trận
Chậm Và Chắc
3.7%398 trận
Lắp Kính Nhắm
3.5%376 trận
Bậc Thầy Combo
3.49%375 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.15%339 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.05%328 trận
Đệ Quy
2.93%315 trận
Vệ Sĩ
2.92%314 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.88%309 trận
Hỏa Tinh
2.81%302 trận
Đả Kích
2.75%296 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.63%283 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.48%267 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.43%261 trận
Không Thể Vượt Qua
2.37%255 trận
Tan Biến
2.35%253 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.33%250 trận
Bền Bỉ
2.15%231 trận
Lõi Kim Cương
Thân Thủ Lả Lướt
8.09%869 trận
Cú Đấm Thần Bí
6.18%664 trận
Găng Bảo Thạch
5.85%629 trận
Khổng Lồ Hóa
4.83%519 trận
Địa Ngục Khuyển
4.3%462 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
4.1%441 trận
Học Thuật Làm Hề
3.42%367 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.04%327 trận
Chấn Động
3.01%323 trận
Chiến Hùng Ca
2.95%317 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.53%272 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.43%261 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.24%241 trận
Điệu Van Tử Thần
2.21%237 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.2%236 trận
Điềm Gở
2.08%224 trận
Diệt Khổng Lồ
2.01%216 trận

Trang Bị Kim Cương Vi

Trang bị 443080
79.3% TLT455 Trận
Trang bị 443056
75.5% TLT481 Trận
Trang bị 446632
74.3% TLT1.555 Trận
Trang bị 447119
73.9% TLT199 Trận
Trang bị 443061
73.8% TLT944 Trận
Trang bị 443193
72.7% TLT205 Trận
Trang bị 443058
72.2% TLT227 Trận
Trang bị 447114
72.1% TLT401 Trận
Trang bị 447110
70.9% TLT244 Trận
Trang bị 447106
70.9% TLT693 Trận
Trang bị 447116
69.8% TLT308 Trận
Trang bị 443060
69.5% TLT857 Trận
Trang bị 446691
69.1% TLT1.695 Trận
Trang bị 447103
69.1% TLT934 Trận
Trang bị 443054
68.9% TLT376 Trận
Trang bị 443069
68.6% TLT1.265 Trận
Trang bị 443059
68.4% TLT206 Trận
Trang bị 446667
67.8% TLT121 Trận
Trang bị 447112
67.4% TLT820 Trận
Trang bị 443083
66.9% TLT181 Trận
Trang bị 447115
66.1% TLT975 Trận
Trang bị 443055
65.9% TLT478 Trận
Trang bị 443064
65.8% TLT190 Trận
Trang bị 447100
65.7% TLT432 Trận
Trang bị 443090
65.7% TLT516 Trận
Trang bị 447118
64.9% TLT111 Trận
Trang bị 446671
63.8% TLT704 Trận
Trang bị 443081
63.0% TLT219 Trận
Trang bị 226630
62.7% TLT391 Trận
Trang bị 226693
61.4% TLT885 Trận
Trang bị 447122
61.2% TLT258 Trận
Trang bị 447107
60.5% TLT215 Trận
Trang bị 443079
58.7% TLT126 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Vi

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViWW
59.68% Tỷ Lệ Thắng
(5.630 Trận)
Chiêu thức ViQChiêu thức ViWChiêu thức ViEChiêu thức ViR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Vi

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
59.85% Tỷ Lệ Thắng
(5.850 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226676Trang bị 223031
61.32% Tỷ Lệ Thắng
(2.412 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223036
71.43% TLT
1.050 Trận
Trang bị 223033
69.71% TLT
525 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 447111
83.94% TLT
249 Trận
Trang bị 226609
89.08% TLT
119 Trận
Trang bị 226333
81.05% TLT
153 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 226333
94.44% TLT
54 Trận
Trang bị 223156
97.87% TLT
47 Trận
Trang bị 226695
100% TLT
43 Trận