Tướng Vi

Hướng dẫn build Vi Võ Đài

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViWW
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Vi chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng58.26%
Tỷ Lệ Chọn12.7%
Tỷ Lệ Cấm7.6%
Số Trận7.133

Lõi Phù Hợp Cho Vi

Lõi Bạc
Tàn Bạo
4.99%356 trận
Khéo Léo
4.61%329 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
4.44%317 trận
Chùy Hấp Huyết
4.35%310 trận
Quăng Quật
4.33%309 trận
Đánh Nhừ Tử
4.12%294 trận
Vũ Lực
4.11%293 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.67%262 trận
Đao Phủ
3.57%255 trận
Bóng Đen Tốc Độ
3.25%232 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.1%221 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
2.9%207 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.9%207 trận
Ngày Tập Chân
2.55%182 trận
Kẻ Báng Bổ
2.48%177 trận
Chiến Hoặc Chuồn
2.45%175 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.36%168 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.36%168 trận
Lõi Vàng
Gan Góc Vô Pháp
7.47%533 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
7.39%527 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.32%451 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
5.96%425 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.64%402 trận
Đến Giờ Đồ Sát
5.41%386 trận
Hút Hồn
4.77%340 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
4.67%333 trận
Yếu Điểm
4.65%332 trận
Chí Mạng Đấy
4.6%328 trận
Hỗn Hợp
4.46%318 trận
Tia Thu Nhỏ
4.25%303 trận
Hồi Máu Chí Mạng
4.09%292 trận
Nhân Hai Nhân Ba
4.02%287 trận
Chậm Và Chắc
3.67%262 trận
Lắp Kính Nhắm
3.5%250 trận
Bậc Thầy Combo
3.49%249 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.25%232 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.2%228 trận
Đệ Quy
3.04%217 trận
Vệ Sĩ
2.92%208 trận
Đả Kích
2.79%199 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.78%198 trận
Hỏa Tinh
2.78%198 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.47%176 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.47%176 trận
Tan Biến
2.4%171 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.4%171 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.23%159 trận
Không Thể Vượt Qua
2.2%157 trận
Bền Bỉ
2.05%146 trận
Lõi Kim Cương
Thân Thủ Lả Lướt
8.3%592 trận
Cú Đấm Thần Bí
6.31%450 trận
Găng Bảo Thạch
5.76%411 trận
Khổng Lồ Hóa
4.57%326 trận
Địa Ngục Khuyển
4.33%309 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
3.97%283 trận
Học Thuật Làm Hề
3.41%243 trận
Chiến Hùng Ca
3.03%216 trận
Chấn Động
2.87%205 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.85%203 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.55%182 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.52%180 trận
Điềm Gở
2.3%164 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.23%159 trận
Điệu Van Tử Thần
2.2%157 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.13%152 trận

Trang Bị Kim Cương Vi

Trang bị 443080
78.5% TLT284 Trận
Trang bị 443056
76.9% TLT321 Trận
Trang bị 447119
76.4% TLT127 Trận
Trang bị 443061
74.6% TLT621 Trận
Trang bị 446632
74.0% TLT1.015 Trận
Trang bị 443193
71.9% TLT139 Trận
Trang bị 447114
71.7% TLT265 Trận
Trang bị 447116
71.4% TLT203 Trận
Trang bị 447110
70.6% TLT153 Trận
Trang bị 447106
70.5% TLT465 Trận
Trang bị 446667
69.7% TLT76 Trận
Trang bị 446691
69.6% TLT1.107 Trận
Trang bị 443058
69.5% TLT154 Trận
Trang bị 443054
69.2% TLT260 Trận
Trang bị 443060
68.7% TLT559 Trận
Trang bị 447103
68.0% TLT632 Trận
Trang bị 447112
67.5% TLT554 Trận
Trang bị 443055
66.8% TLT328 Trận
Trang bị 447118
66.7% TLT69 Trận
Trang bị 443069
66.6% TLT830 Trận
Trang bị 443064
65.9% TLT123 Trận
Trang bị 443059
65.2% TLT135 Trận
Trang bị 447115
64.9% TLT626 Trận
Trang bị 443083
64.5% TLT110 Trận
Trang bị 447100
64.1% TLT281 Trận
Trang bị 443090
64.0% TLT350 Trận
Trang bị 446671
62.2% TLT471 Trận
Trang bị 226630
62.0% TLT255 Trận
Trang bị 447107
61.4% TLT140 Trận
Trang bị 226693
61.4% TLT593 Trận
Trang bị 443081
59.3% TLT150 Trận
Trang bị 443079
59.0% TLT83 Trận
Trang bị 447122
59.0% TLT173 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Vi

Chiêu thức ViQQ
Chiêu thức ViEE
Chiêu thức ViWW
59.54% Tỷ Lệ Thắng
(3.712 Trận)
Chiêu thức ViQChiêu thức ViWChiêu thức ViEChiêu thức ViR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Vi

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
59.12% Tỷ Lệ Thắng
(3.816 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226676Trang bị 223031
60% Tỷ Lệ Thắng
(1.580 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223036
71.18% TLT
680 Trận
Trang bị 223033
71.55% TLT
348 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 447111
81.05% TLT
153 Trận
Trang bị 226333
83.02% TLT
106 Trận
Trang bị 226609
93.33% TLT
75 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223156
97.44% TLT
39 Trận
Trang bị 226333
97.37% TLT
38 Trận
Trang bị 226695
100% TLT
29 Trận