Tướng Velkoz

Khắc chế Velkoz Xếp Hạng

Chiêu thức VelkozQQ
Chiêu thức VelkozWW
Chiêu thức VelkozEE
Chiêu thức VelkozRR
Phiên bản 16.10
Cập nhật 20 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Velkoz mid chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Velkoz mid

Những tướng mạnh hơn Velkoz với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Velkoz.
Tướng Fizz
Fizz1,535 trận
Tỷ lệ thắng43.26%
Tỷ lệ chọn3.17%
Tướng Irelia
Irelia651 trận
Tỷ lệ thắng45.93%
Tỷ lệ chọn1.34%
Tướng Xerath
Xerath1,754 trận
Tỷ lệ thắng46.29%
Tỷ lệ chọn3.62%
Tướng Naafiri
Naafiri944 trận
Tỷ lệ thắng46.93%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Ekko
Ekko789 trận
Tỷ lệ thắng47.02%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Malzahar
Malzahar2,783 trận
Tỷ lệ thắng48.15%
Tỷ lệ chọn5.74%
Tướng Leblanc
Leblanc891 trận
Tỷ lệ thắng48.37%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Katarina
Katarina1,486 trận
Tỷ lệ thắng48.79%
Tỷ lệ chọn3.07%
Tướng TwistedFate
TwistedFate783 trận
Tỷ lệ thắng49.55%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Annie
Annie710 trận
Tỷ lệ thắng49.58%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Brand
Brand643 trận
Tỷ lệ thắng49.77%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Ahri
Ahri2,444 trận
Tỷ lệ thắng49.96%
Tỷ lệ chọn5.04%

Tướng yếu hơn Velkoz mid

Những tướng yếu hơn Velkoz với tỉ lệ thắng trên 50% cho Velkoz.
Tướng Ryze
Ryze595 trận
Tỷ lệ thắng57.14%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Orianna
Orianna695 trận
Tỷ lệ thắng55.40%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Syndra
Syndra1,161 trận
Tỷ lệ thắng54.52%
Tỷ lệ chọn2.40%
Tướng Lissandra
Lissandra864 trận
Tỷ lệ thắng54.28%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Talon
Talon407 trận
Tỷ lệ thắng53.81%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Galio
Galio779 trận
Tỷ lệ thắng53.40%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng AurelionSol
AurelionSol631 trận
Tỷ lệ thắng53.25%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Sylas
Sylas1,186 trận
Tỷ lệ thắng52.11%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Zoe
Zoe617 trận
Tỷ lệ thắng52.03%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Anivia
Anivia664 trận
Tỷ lệ thắng51.96%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Vex
Vex743 trận
Tỷ lệ thắng51.95%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Aurora
Aurora758 trận
Tỷ lệ thắng51.85%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Qiyana
Qiyana415 trận
Tỷ lệ thắng51.81%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Mel
Mel1,275 trận
Tỷ lệ thắng51.37%
Tỷ lệ chọn2.63%
Tướng Veigar
Veigar1,811 trận
Tỷ lệ thắng50.86%
Tỷ lệ chọn3.74%
Tướng Hwei
Hwei865 trận
Tỷ lệ thắng50.64%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Akali
Akali1,434 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn2.96%
Tướng Yone
Yone1,499 trận
Tỷ lệ thắng50.37%
Tỷ lệ chọn3.09%
Tướng Vladimir
Vladimir856 trận
Tỷ lệ thắng50.35%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Viktor
Viktor2,083 trận
Tỷ lệ thắng50.31%
Tỷ lệ chọn4.30%
Tướng Zed
Zed1,770 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn3.65%
Tướng Lux
Lux1,330 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Diana
Diana986 trận
Tỷ lệ thắng50.20%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Yasuo
Yasuo1,926 trận
Tỷ lệ thắng50.16%
Tỷ lệ chọn3.97%
Tướng Akshan
Akshan529 trận
Tỷ lệ thắng50.09%
Tỷ lệ chọn1.09%