Tướng Vayne

Khắc chế Vayne Xếp Hạng

Chiêu thức VayneQQ
Chiêu thức VayneWW
Chiêu thức VayneEE
Chiêu thức VayneRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Vayne top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Vayne top

Những tướng mạnh hơn Vayne với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Vayne.
Tướng Teemo
Teemo9,988 trận
Tỷ lệ thắng39.75%
Tỷ lệ chọn3.61%
Tướng Malphite
Malphite12,869 trận
Tỷ lệ thắng39.93%
Tỷ lệ chọn4.66%
Tướng Yorick
Yorick5,412 trận
Tỷ lệ thắng43.03%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Vladimir
Vladimir1,432 trận
Tỷ lệ thắng45.11%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Nasus
Nasus7,123 trận
Tỷ lệ thắng45.42%
Tỷ lệ chọn2.58%
Tướng Pantheon
Pantheon1,982 trận
Tỷ lệ thắng45.91%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Quinn
Quinn2,551 trận
Tỷ lệ thắng46.14%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Irelia
Irelia4,817 trận
Tỷ lệ thắng46.42%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,089 trận
Tỷ lệ thắng46.67%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Kayle
Kayle4,234 trận
Tỷ lệ thắng46.69%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Akali
Akali3,569 trận
Tỷ lệ thắng47.21%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Varus
Varus2,900 trận
Tỷ lệ thắng47.31%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Rumble
Rumble1,938 trận
Tỷ lệ thắng47.37%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Kennen
Kennen2,495 trận
Tỷ lệ thắng47.41%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Jayce
Jayce4,124 trận
Tỷ lệ thắng47.84%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Yasuo
Yasuo4,299 trận
Tỷ lệ thắng48.10%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Gangplank
Gangplank3,401 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Trundle
Trundle2,077 trận
Tỷ lệ thắng48.58%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Ornn
Ornn5,848 trận
Tỷ lệ thắng48.99%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng Sion
Sion6,017 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn2.18%
Tướng Jax
Jax5,475 trận
Tỷ lệ thắng49.46%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Tryndamere
Tryndamere3,910 trận
Tỷ lệ thắng49.85%
Tỷ lệ chọn1.42%

Tướng yếu hơn Vayne top

Những tướng yếu hơn Vayne với tỉ lệ thắng trên 50% cho Vayne.
Tướng KSante
KSante4,956 trận
Tỷ lệ thắng58.47%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Darius
Darius15,654 trận
Tỷ lệ thắng55.22%
Tỷ lệ chọn5.67%
Tướng Renekton
Renekton5,821 trận
Tỷ lệ thắng53.74%
Tỷ lệ chọn2.11%
Tướng Camille
Camille2,021 trận
Tỷ lệ thắng53.69%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Zaahen
Zaahen3,341 trận
Tỷ lệ thắng52.86%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Gragas
Gragas1,519 trận
Tỷ lệ thắng52.47%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Garen
Garen24,906 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn9.01%
Tướng Olaf
Olaf2,679 trận
Tỷ lệ thắng52.22%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Sett
Sett11,573 trận
Tỷ lệ thắng52.18%
Tỷ lệ chọn4.19%
Tướng Volibear
Volibear4,321 trận
Tỷ lệ thắng52.09%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser11,454 trận
Tỷ lệ thắng51.82%
Tỷ lệ chọn4.15%
Tướng Ambessa
Ambessa3,014 trận
Tỷ lệ thắng51.76%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Chogath
Chogath4,380 trận
Tỷ lệ thắng51.69%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Illaoi
Illaoi4,550 trận
Tỷ lệ thắng51.65%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng TahmKench
TahmKench4,037 trận
Tỷ lệ thắng51.37%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Aatrox
Aatrox6,461 trận
Tỷ lệ thắng51.29%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng Riven
Riven2,961 trận
Tỷ lệ thắng51.13%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Kled
Kled1,430 trận
Tỷ lệ thắng51.05%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Gwen
Gwen1,947 trận
Tỷ lệ thắng50.95%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Singed
Singed3,190 trận
Tỷ lệ thắng50.91%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng DrMundo
DrMundo5,078 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Yone
Yone5,732 trận
Tỷ lệ thắng50.61%
Tỷ lệ chọn2.07%
Tướng Fiora
Fiora3,095 trận
Tỷ lệ thắng50.57%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Gnar
Gnar4,122 trận
Tỷ lệ thắng50.53%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Shen
Shen4,866 trận
Tỷ lệ thắng50.37%
Tỷ lệ chọn1.76%
Tướng Urgot
Urgot3,404 trận
Tỷ lệ thắng50.03%
Tỷ lệ chọn1.23%