Tướng Vayne

Khắc chế Vayne Xếp Hạng

Chiêu thức VayneQQ
Chiêu thức VayneWW
Chiêu thức VayneEE
Chiêu thức VayneRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Vayne top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Vayne top

Những tướng mạnh hơn Vayne với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Vayne.
Tướng Teemo
Teemo3,510 trận
Tỷ lệ thắng37.58%
Tỷ lệ chọn3.55%
Tướng Malphite
Malphite4,478 trận
Tỷ lệ thắng40.20%
Tỷ lệ chọn4.53%
Tướng Yorick
Yorick1,793 trận
Tỷ lệ thắng42.72%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Nasus
Nasus2,548 trận
Tỷ lệ thắng43.80%
Tỷ lệ chọn2.58%
Tướng Quinn
Quinn893 trận
Tỷ lệ thắng45.69%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Pantheon
Pantheon698 trận
Tỷ lệ thắng45.99%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Irelia
Irelia1,777 trận
Tỷ lệ thắng46.09%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Yasuo
Yasuo1,531 trận
Tỷ lệ thắng47.09%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Akali
Akali1,344 trận
Tỷ lệ thắng47.32%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Rumble
Rumble716 trận
Tỷ lệ thắng47.49%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Gangplank
Gangplank1,185 trận
Tỷ lệ thắng47.85%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Varus
Varus1,056 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Jayce
Jayce1,473 trận
Tỷ lệ thắng48.00%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger674 trận
Tỷ lệ thắng48.22%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Trundle
Trundle844 trận
Tỷ lệ thắng48.58%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Kayle
Kayle1,426 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng DrMundo
DrMundo1,790 trận
Tỷ lệ thắng48.94%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,364 trận
Tỷ lệ thắng48.97%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Kennen
Kennen962 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Sion
Sion2,204 trận
Tỷ lệ thắng49.55%
Tỷ lệ chọn2.23%
Tướng Gnar
Gnar1,438 trận
Tỷ lệ thắng49.58%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Jax
Jax2,011 trận
Tỷ lệ thắng49.78%
Tỷ lệ chọn2.04%
Tướng Ornn
Ornn2,103 trận
Tỷ lệ thắng49.79%
Tỷ lệ chọn2.13%

Tướng yếu hơn Vayne top

Những tướng yếu hơn Vayne với tỉ lệ thắng trên 50% cho Vayne.
Tướng KSante
KSante1,954 trận
Tỷ lệ thắng58.55%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Darius
Darius5,480 trận
Tỷ lệ thắng55.64%
Tỷ lệ chọn5.55%
Tướng Renekton
Renekton2,001 trận
Tỷ lệ thắng54.37%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Volibear
Volibear1,368 trận
Tỷ lệ thắng53.73%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Camille
Camille704 trận
Tỷ lệ thắng53.13%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Garen
Garen9,689 trận
Tỷ lệ thắng52.84%
Tỷ lệ chọn9.81%
Tướng Shyvana
Shyvana552 trận
Tỷ lệ thắng52.72%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Olaf
Olaf928 trận
Tỷ lệ thắng52.48%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Singed
Singed1,172 trận
Tỷ lệ thắng52.39%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser4,022 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn4.07%
Tướng Zaahen
Zaahen1,166 trận
Tỷ lệ thắng52.32%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Chogath
Chogath1,478 trận
Tỷ lệ thắng52.30%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Sett
Sett4,201 trận
Tỷ lệ thắng52.30%
Tỷ lệ chọn4.25%
Tướng Illaoi
Illaoi1,618 trận
Tỷ lệ thắng52.04%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Aatrox
Aatrox2,313 trận
Tỷ lệ thắng51.97%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng Yone
Yone2,177 trận
Tỷ lệ thắng51.72%
Tỷ lệ chọn2.20%
Tướng TahmKench
TahmKench1,344 trận
Tỷ lệ thắng51.56%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Gragas
Gragas536 trận
Tỷ lệ thắng51.49%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Ambessa
Ambessa1,037 trận
Tỷ lệ thắng51.21%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Gwen
Gwen691 trận
Tỷ lệ thắng50.94%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Kled
Kled536 trận
Tỷ lệ thắng50.75%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Fiora
Fiora1,056 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Urgot
Urgot1,152 trận
Tỷ lệ thắng50.43%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Riven
Riven1,051 trận
Tỷ lệ thắng50.43%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Shen
Shen1,691 trận
Tỷ lệ thắng50.38%
Tỷ lệ chọn1.71%