Tướng Vayne

Khắc chế Vayne Xếp Hạng

Chiêu thức VayneQQ
Chiêu thức VayneWW
Chiêu thức VayneEE
Chiêu thức VayneRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Vayne top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Vayne top

Những tướng mạnh hơn Vayne với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Vayne.
Tướng Teemo
Teemo11,943 trận
Tỷ lệ thắng39.39%
Tỷ lệ chọn3.51%
Tướng Malphite
Malphite14,648 trận
Tỷ lệ thắng39.58%
Tỷ lệ chọn4.31%
Tướng Yorick
Yorick6,422 trận
Tỷ lệ thắng43.16%
Tỷ lệ chọn1.89%
Tướng Nasus
Nasus10,217 trận
Tỷ lệ thắng44.83%
Tỷ lệ chọn3.00%
Tướng Quinn
Quinn2,926 trận
Tỷ lệ thắng44.91%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Vladimir
Vladimir1,718 trận
Tỷ lệ thắng45.40%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Irelia
Irelia5,687 trận
Tỷ lệ thắng46.49%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Pantheon
Pantheon2,154 trận
Tỷ lệ thắng46.75%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Varus
Varus5,408 trận
Tỷ lệ thắng46.75%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Akali
Akali4,428 trận
Tỷ lệ thắng47.06%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,327 trận
Tỷ lệ thắng47.61%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Gangplank
Gangplank4,914 trận
Tỷ lệ thắng47.78%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng Kayle
Kayle5,382 trận
Tỷ lệ thắng47.81%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Ornn
Ornn9,039 trận
Tỷ lệ thắng47.83%
Tỷ lệ chọn2.66%
Tướng Rumble
Rumble2,771 trận
Tỷ lệ thắng48.07%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Jax
Jax7,885 trận
Tỷ lệ thắng48.23%
Tỷ lệ chọn2.32%
Tướng Yasuo
Yasuo5,557 trận
Tỷ lệ thắng48.35%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Kennen
Kennen3,505 trận
Tỷ lệ thắng48.96%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Urgot
Urgot5,036 trận
Tỷ lệ thắng49.23%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng DrMundo
DrMundo8,547 trận
Tỷ lệ thắng49.37%
Tỷ lệ chọn2.51%
Tướng Jayce
Jayce3,744 trận
Tỷ lệ thắng49.52%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Shen
Shen5,175 trận
Tỷ lệ thắng49.62%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Yone
Yone7,498 trận
Tỷ lệ thắng49.97%
Tỷ lệ chọn2.20%

Tướng yếu hơn Vayne top

Những tướng yếu hơn Vayne với tỉ lệ thắng trên 50% cho Vayne.
Tướng KSante
KSante6,808 trận
Tỷ lệ thắng57.99%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Darius
Darius19,801 trận
Tỷ lệ thắng54.70%
Tỷ lệ chọn5.82%
Tướng Olaf
Olaf3,317 trận
Tỷ lệ thắng54.39%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Renekton
Renekton7,042 trận
Tỷ lệ thắng53.92%
Tỷ lệ chọn2.07%
Tướng Volibear
Volibear5,508 trận
Tỷ lệ thắng53.79%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Gwen
Gwen3,423 trận
Tỷ lệ thắng52.88%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Aatrox
Aatrox9,191 trận
Tỷ lệ thắng52.77%
Tỷ lệ chọn2.70%
Tướng Fiora
Fiora3,868 trận
Tỷ lệ thắng52.74%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Garen
Garen15,560 trận
Tỷ lệ thắng52.54%
Tỷ lệ chọn4.57%
Tướng Camille
Camille2,443 trận
Tỷ lệ thắng52.23%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Zaahen
Zaahen6,897 trận
Tỷ lệ thắng52.15%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Ambessa
Ambessa4,033 trận
Tỷ lệ thắng51.92%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Kled
Kled2,185 trận
Tỷ lệ thắng51.90%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Chogath
Chogath4,861 trận
Tỷ lệ thắng51.61%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Trundle
Trundle2,550 trận
Tỷ lệ thắng51.49%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,422 trận
Tỷ lệ thắng51.38%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Riven
Riven3,841 trận
Tỷ lệ thắng51.31%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Sett
Sett16,549 trận
Tỷ lệ thắng51.31%
Tỷ lệ chọn4.86%
Tướng TahmKench
TahmKench4,714 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Gnar
Gnar4,805 trận
Tỷ lệ thắng51.20%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser16,514 trận
Tỷ lệ thắng51.14%
Tỷ lệ chọn4.85%
Tướng Sion
Sion7,670 trận
Tỷ lệ thắng51.06%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Gragas
Gragas1,845 trận
Tỷ lệ thắng50.84%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Illaoi
Illaoi5,801 trận
Tỷ lệ thắng50.80%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Singed
Singed4,364 trận
Tỷ lệ thắng50.44%
Tỷ lệ chọn1.28%