Tướng TahmKench

Khắc chế TahmKench Xếp Hạng

Chiêu thức TahmKenchQQ
Chiêu thức TahmKenchWW
Chiêu thức TahmKenchEE
Chiêu thức TahmKenchRR
Phiên bản 16.10
Cập nhật 20 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế TahmKench top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn TahmKench top

Những tướng mạnh hơn TahmKench với tỉ lệ thắng dưới 50% cho TahmKench.
Tướng Yorick
Yorick2,607 trận
Tỷ lệ thắng43.08%
Tỷ lệ chọn2.36%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,024 trận
Tỷ lệ thắng43.75%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Illaoi
Illaoi2,246 trận
Tỷ lệ thắng44.92%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Volibear
Volibear2,654 trận
Tỷ lệ thắng45.48%
Tỷ lệ chọn2.40%
Tướng Shen
Shen1,782 trận
Tỷ lệ thắng45.57%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Warwick
Warwick954 trận
Tỷ lệ thắng45.60%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Sett
Sett4,364 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn3.95%
Tướng Singed
Singed1,111 trận
Tỷ lệ thắng46.53%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Zaahen
Zaahen1,125 trận
Tỷ lệ thắng47.11%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Urgot
Urgot1,414 trận
Tỷ lệ thắng47.24%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng DrMundo
DrMundo2,168 trận
Tỷ lệ thắng47.56%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Ornn
Ornn1,801 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Yone
Yone3,767 trận
Tỷ lệ thắng47.94%
Tỷ lệ chọn3.41%
Tướng Renekton
Renekton2,378 trận
Tỷ lệ thắng48.02%
Tỷ lệ chọn2.15%
Tướng Kled
Kled664 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Vayne
Vayne2,146 trận
Tỷ lệ thắng48.32%
Tỷ lệ chọn1.94%
Tướng Sion
Sion2,029 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser5,138 trận
Tỷ lệ thắng48.73%
Tỷ lệ chọn4.65%
Tướng Aatrox
Aatrox2,318 trận
Tỷ lệ thắng48.75%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Riven
Riven1,333 trận
Tỷ lệ thắng49.21%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Teemo
Teemo5,251 trận
Tỷ lệ thắng49.51%
Tỷ lệ chọn4.75%
Tướng KSante
KSante1,146 trận
Tỷ lệ thắng49.91%
Tỷ lệ chọn1.04%

Tướng yếu hơn TahmKench top

Những tướng yếu hơn TahmKench với tỉ lệ thắng trên 50% cho TahmKench.
Tướng Jayce
Jayce1,145 trận
Tỷ lệ thắng56.94%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng MasterYi
MasterYi648 trận
Tỷ lệ thắng55.40%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Fiora
Fiora1,511 trận
Tỷ lệ thắng55.06%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Quinn
Quinn727 trận
Tỷ lệ thắng54.88%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Camille
Camille911 trận
Tỷ lệ thắng54.77%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Malphite
Malphite4,918 trận
Tỷ lệ thắng53.60%
Tỷ lệ chọn4.45%
Tướng Nasus
Nasus2,538 trận
Tỷ lệ thắng53.47%
Tỷ lệ chọn2.30%
Tướng Gangplank
Gangplank2,170 trận
Tỷ lệ thắng53.32%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Gnar
Gnar1,542 trận
Tỷ lệ thắng53.24%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Trundle
Trundle1,429 trận
Tỷ lệ thắng52.76%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Olaf
Olaf1,168 trận
Tỷ lệ thắng52.74%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Pantheon
Pantheon994 trận
Tỷ lệ thắng52.31%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Darius
Darius5,061 trận
Tỷ lệ thắng52.26%
Tỷ lệ chọn4.58%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,342 trận
Tỷ lệ thắng52.22%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng Yasuo
Yasuo1,447 trận
Tỷ lệ thắng52.18%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Kennen
Kennen706 trận
Tỷ lệ thắng52.12%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Vladimir
Vladimir568 trận
Tỷ lệ thắng51.58%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng XinZhao
XinZhao901 trận
Tỷ lệ thắng51.17%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Varus
Varus868 trận
Tỷ lệ thắng51.15%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Irelia
Irelia1,824 trận
Tỷ lệ thắng51.10%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Ambessa
Ambessa1,155 trận
Tỷ lệ thắng50.56%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Gwen
Gwen1,589 trận
Tỷ lệ thắng50.53%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng Rumble
Rumble752 trận
Tỷ lệ thắng50.53%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Jax
Jax2,428 trận
Tỷ lệ thắng50.49%
Tỷ lệ chọn2.20%
Tướng Gragas
Gragas810 trận
Tỷ lệ thắng50.49%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Kayle
Kayle1,937 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn1.75%
Tướng Chogath
Chogath1,858 trận
Tỷ lệ thắng50.16%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng Akali
Akali1,110 trận
Tỷ lệ thắng50.09%
Tỷ lệ chọn1.01%