Tướng Shyvana

Khắc chế Shyvana Xếp Hạng

Chiêu thức ShyvanaQQ
Chiêu thức ShyvanaWW
Chiêu thức ShyvanaEE
Chiêu thức ShyvanaRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 352 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Shyvana top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Shyvana top

Những tướng mạnh hơn Shyvana với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Shyvana.
Tướng Sylas
Sylas700 trận
Tỷ lệ thắng39.00%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Sett
Sett3,867 trận
Tỷ lệ thắng39.02%
Tỷ lệ chọn4.20%
Tướng Trundle
Trundle1,136 trận
Tỷ lệ thắng40.85%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Garen
Garen6,710 trận
Tỷ lệ thắng40.88%
Tỷ lệ chọn7.29%
Tướng Sion
Sion1,956 trận
Tỷ lệ thắng41.56%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Nasus
Nasus2,302 trận
Tỷ lệ thắng41.62%
Tỷ lệ chọn2.50%
Tướng Kayle
Kayle1,591 trận
Tỷ lệ thắng41.73%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,593 trận
Tỷ lệ thắng42.12%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Urgot
Urgot1,291 trận
Tỷ lệ thắng42.14%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Jax
Jax2,530 trận
Tỷ lệ thắng42.17%
Tỷ lệ chọn2.75%
Tướng Yorick
Yorick2,661 trận
Tỷ lệ thắng42.47%
Tỷ lệ chọn2.89%
Tướng Warwick
Warwick463 trận
Tỷ lệ thắng42.76%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Zaahen
Zaahen1,461 trận
Tỷ lệ thắng42.85%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger828 trận
Tỷ lệ thắng42.87%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Teemo
Teemo1,855 trận
Tỷ lệ thắng42.91%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Irelia
Irelia1,822 trận
Tỷ lệ thắng43.08%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Olaf
Olaf1,063 trận
Tỷ lệ thắng43.18%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser4,046 trận
Tỷ lệ thắng43.43%
Tỷ lệ chọn4.40%
Tướng Renekton
Renekton2,226 trận
Tỷ lệ thắng43.53%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng Aatrox
Aatrox2,331 trận
Tỷ lệ thắng43.67%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Kled
Kled632 trận
Tỷ lệ thắng43.67%
Tỷ lệ chọn0.69%
Tướng Singed
Singed1,067 trận
Tỷ lệ thắng43.77%
Tỷ lệ chọn1.16%
Tướng Illaoi
Illaoi1,711 trận
Tỷ lệ thắng43.83%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Shen
Shen1,807 trận
Tỷ lệ thắng43.83%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Camille
Camille892 trận
Tỷ lệ thắng44.06%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Gnar
Gnar1,281 trận
Tỷ lệ thắng44.34%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Quinn
Quinn527 trận
Tỷ lệ thắng44.40%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Yone
Yone2,605 trận
Tỷ lệ thắng44.41%
Tỷ lệ chọn2.83%
Tướng Fiora
Fiora1,357 trận
Tỷ lệ thắng44.51%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Darius
Darius3,668 trận
Tỷ lệ thắng44.60%
Tỷ lệ chọn3.99%
Tướng Yasuo
Yasuo1,370 trận
Tỷ lệ thắng44.60%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Volibear
Volibear1,905 trận
Tỷ lệ thắng44.78%
Tỷ lệ chọn2.07%
Tướng TahmKench
TahmKench1,510 trận
Tỷ lệ thắng44.83%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Ornn
Ornn1,913 trận
Tỷ lệ thắng45.01%
Tỷ lệ chọn2.08%
Tướng Riven
Riven1,225 trận
Tỷ lệ thắng45.06%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Gangplank
Gangplank1,670 trận
Tỷ lệ thắng45.27%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Akali
Akali985 trận
Tỷ lệ thắng45.58%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Ambessa
Ambessa1,323 trận
Tỷ lệ thắng45.65%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng DrMundo
DrMundo1,756 trận
Tỷ lệ thắng45.79%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Malphite
Malphite2,609 trận
Tỷ lệ thắng45.84%
Tỷ lệ chọn2.83%
Tướng Rumble
Rumble723 trận
Tỷ lệ thắng45.92%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Vayne
Vayne1,276 trận
Tỷ lệ thắng46.00%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Chogath
Chogath1,322 trận
Tỷ lệ thắng46.14%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng Jayce
Jayce967 trận
Tỷ lệ thắng46.33%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Pantheon
Pantheon754 trận
Tỷ lệ thắng46.82%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Gwen
Gwen1,180 trận
Tỷ lệ thắng48.64%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng KSante
KSante1,158 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Kennen
Kennen586 trận
Tỷ lệ thắng49.66%
Tỷ lệ chọn0.64%

Tướng yếu hơn Shyvana top

Những tướng yếu hơn Shyvana với tỉ lệ thắng trên 50% cho Shyvana.
Tướng Gragas
Gragas661 trận
Tỷ lệ thắng50.68%
Tỷ lệ chọn0.72%