Tướng Shyvana

Hướng dẫn build Shyvana Võ Đài

Chiêu thức ShyvanaQQ
Chiêu thức ShyvanaWW
Chiêu thức ShyvanaEE
Chiêu thức ShyvanaRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Shyvana chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS+
Tỷ Lệ Thắng61.03%
Tỷ Lệ Chọn20.1%
Tỷ Lệ Cấm47.8%
Số Trận11.321

Lõi Phù Hợp Cho Shyvana

Lõi Bạc
Chùy Hấp Huyết
7.5%849 trận
Đánh Nhừ Tử
7.38%836 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
6.18%700 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.06%573 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
4.23%479 trận
THÍCH ỨNG
3.64%412 trận
Tàn Bạo
3.46%392 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.35%379 trận
Đao Phủ
3.23%366 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.07%348 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.98%337 trận
Vũ Lực
2.81%318 trận
Khéo Léo
2.56%290 trận
Ma Băng
2.26%256 trận
Xói Mòn
2.08%235 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.07%234 trận
Khủng Long Cộng Dồn
2%226 trận
Lõi Vàng
Xạ Thủ Ma Pháp
10.94%1.238 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
9.73%1.102 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
7.38%835 trận
Đả Kích
7%793 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
6.85%776 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.46%618 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
5.25%594 trận
Hỗn Hợp
4.82%546 trận
Đến Giờ Đồ Sát
4.48%507 trận
Bền Bỉ
4.29%486 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.92%444 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.37%382 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.99%338 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.89%327 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.74%310 trận
Phục Hận
2.71%307 trận
Tên Lửa Ma Pháp
2.71%307 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.58%292 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.51%284 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.44%276 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
2.39%271 trận
Nhân Hai Nhân Ba
2.38%269 trận
Đệ Quy
2.25%255 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.17%246 trận
Chí Mạng Đấy
2.14%242 trận
Hút Hồn
2.12%240 trận
Bậc Thầy Combo
2.09%237 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.08%236 trận
Hỏa Tinh
2.06%233 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
9.49%1.074 trận
Cú Đấm Thần Bí
9.48%1.073 trận
Chiến Hùng Ca
7.18%813 trận
Găng Bảo Thạch
5.01%567 trận
Chúa Tể Tay Đôi
4.07%461 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
4.05%459 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
3.31%375 trận
Điềm Gở
3.21%363 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.95%334 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.79%316 trận
Trùm Bản Đồ
2.71%307 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
2.2%249 trận

Trang Bị Kim Cương Shyvana

Trang bị 443056
80.8% TLT661 Trận
Trang bị 443080
79.4% TLT680 Trận
Trang bị 447110
78.5% TLT922 Trận
Trang bị 443063
75.5% TLT110 Trận
Trang bị 446632
75.1% TLT1.431 Trận
Trang bị 447104
73.7% TLT361 Trận
Trang bị 447103
73.3% TLT1.623 Trận
Trang bị 447121
72.9% TLT842 Trận
Trang bị 443090
72.6% TLT482 Trận
Trang bị 443193
72.5% TLT335 Trận
Trang bị 447106
72.1% TLT1.141 Trận
Trang bị 447116
72.0% TLT339 Trận
Trang bị 447112
71.6% TLT580 Trận
Trang bị 447123
71.2% TLT146 Trận
Trang bị 443054
71.2% TLT1.024 Trận
Trang bị 226630
70.6% TLT479 Trận
Trang bị 447119
70.6% TLT248 Trận
Trang bị 443055
70.5% TLT254 Trận
Trang bị 446671
70.3% TLT175 Trận
Trang bị 446667
70.2% TLT218 Trận
Trang bị 226693
69.6% TLT148 Trận
Trang bị 444637
69.0% TLT703 Trận
Trang bị 446691
68.6% TLT245 Trận
Trang bị 447102
68.4% TLT405 Trận
Trang bị 443058
67.9% TLT514 Trận
Trang bị 443079
67.7% TLT192 Trận
Trang bị 443059
67.6% TLT333 Trận
Trang bị 443062
67.3% TLT202 Trận
Trang bị 447108
67.3% TLT492 Trận
Trang bị 443060
66.9% TLT354 Trận
Trang bị 443064
66.8% TLT217 Trận
Trang bị 443069
66.5% TLT239 Trận
Trang bị 447107
65.6% TLT186 Trận
Trang bị 447118
65.2% TLT661 Trận
Trang bị 447100
65.1% TLT109 Trận
Trang bị 447122
64.1% TLT690 Trận
Trang bị 444636
63.7% TLT402 Trận
Trang bị 447113
63.4% TLT186 Trận
Trang bị 447115
60.5% TLT152 Trận
Trang bị 443083
60.1% TLT311 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Shyvana

Chiêu thức ShyvanaQQ
Chiêu thức ShyvanaEE
Chiêu thức ShyvanaWW
62.13% Tỷ Lệ Thắng
(6.758 Trận)
Chiêu thức ShyvanaQChiêu thức ShyvanaWChiêu thức ShyvanaEChiêu thức ShyvanaR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Shyvana

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
64.58% Tỷ Lệ Thắng
(2.928 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223146Trang bị 222510
70.1% Tỷ Lệ Thắng
(602 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 224633
72.94% TLT
1.519 Trận
Trang bị 447111
78.74% TLT
795 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 447111
87.26% TLT
722 Trận
Trang bị 224633
87.3% TLT
315 Trận
Trang bị 226665
90.24% TLT
246 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 226665
96.18% TLT
131 Trận
Trang bị 447111
97.5% TLT
120 Trận
Trang bị 223089
93.62% TLT
94 Trận