Tướng Shen

Khắc chế Shen Xếp Hạng

Chiêu thức ShenQQ
Chiêu thức ShenWW
Chiêu thức ShenEE
Chiêu thức ShenRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Shen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Shen top

Những tướng mạnh hơn Shen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Shen.
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser13,356 trận
Tỷ lệ thắng46.73%
Tỷ lệ chọn4.77%
Tướng Sett
Sett10,511 trận
Tỷ lệ thắng47.22%
Tỷ lệ chọn3.75%
Tướng Illaoi
Illaoi4,761 trận
Tỷ lệ thắng47.53%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng Garen
Garen20,329 trận
Tỷ lệ thắng47.54%
Tỷ lệ chọn7.26%
Tướng Kayle
Kayle6,205 trận
Tỷ lệ thắng48.01%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Gangplank
Gangplank5,348 trận
Tỷ lệ thắng48.39%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Olaf
Olaf3,417 trận
Tỷ lệ thắng48.93%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Gwen
Gwen4,684 trận
Tỷ lệ thắng49.51%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Singed
Singed3,801 trận
Tỷ lệ thắng49.59%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Vayne
Vayne4,866 trận
Tỷ lệ thắng49.63%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Poppy
Poppy1,406 trận
Tỷ lệ thắng49.64%
Tỷ lệ chọn0.50%

Tướng yếu hơn Shen top

Những tướng yếu hơn Shen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Shen.
Tướng KSante
KSante3,783 trận
Tỷ lệ thắng56.89%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng MasterYi
MasterYi1,414 trận
Tỷ lệ thắng56.58%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Shyvana
Shyvana1,807 trận
Tỷ lệ thắng56.17%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng Camille
Camille3,805 trận
Tỷ lệ thắng55.87%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Akali
Akali3,001 trận
Tỷ lệ thắng55.08%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Gragas
Gragas2,062 trận
Tỷ lệ thắng54.90%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Fiora
Fiora4,534 trận
Tỷ lệ thắng54.23%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Malphite
Malphite8,077 trận
Tỷ lệ thắng53.55%
Tỷ lệ chọn2.88%
Tướng Quinn
Quinn1,440 trận
Tỷ lệ thắng53.47%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Ambessa
Ambessa4,333 trận
Tỷ lệ thắng53.01%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Chogath
Chogath4,103 trận
Tỷ lệ thắng53.01%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Kennen
Kennen2,372 trận
Tỷ lệ thắng52.74%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng TahmKench
TahmKench4,540 trận
Tỷ lệ thắng52.62%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Trundle
Trundle3,046 trận
Tỷ lệ thắng52.56%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Volibear
Volibear4,800 trận
Tỷ lệ thắng52.44%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Jayce
Jayce2,994 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Sion
Sion7,050 trận
Tỷ lệ thắng52.20%
Tỷ lệ chọn2.52%
Tướng Zaahen
Zaahen3,937 trận
Tỷ lệ thắng52.20%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Jax
Jax7,812 trận
Tỷ lệ thắng51.95%
Tỷ lệ chọn2.79%
Tướng Irelia
Irelia5,080 trận
Tỷ lệ thắng51.75%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Nasus
Nasus6,521 trận
Tỷ lệ thắng51.56%
Tỷ lệ chọn2.33%
Tướng Rumble
Rumble2,517 trận
Tỷ lệ thắng51.49%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Yasuo
Yasuo3,643 trận
Tỷ lệ thắng51.47%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Yone
Yone6,965 trận
Tỷ lệ thắng51.46%
Tỷ lệ chọn2.49%
Tướng Yorick
Yorick6,992 trận
Tỷ lệ thắng51.44%
Tỷ lệ chọn2.50%
Tướng Riven
Riven3,651 trận
Tỷ lệ thắng51.33%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Vladimir
Vladimir1,462 trận
Tỷ lệ thắng51.23%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Darius
Darius10,751 trận
Tỷ lệ thắng51.20%
Tỷ lệ chọn3.84%
Tướng Kled
Kled1,940 trận
Tỷ lệ thắng51.19%
Tỷ lệ chọn0.69%
Tướng Teemo
Teemo5,348 trận
Tỷ lệ thắng51.12%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Renekton
Renekton5,916 trận
Tỷ lệ thắng51.08%
Tỷ lệ chọn2.11%
Tướng Ornn
Ornn7,702 trận
Tỷ lệ thắng50.97%
Tỷ lệ chọn2.75%
Tướng DrMundo
DrMundo5,408 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn1.93%
Tướng Pantheon
Pantheon3,180 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Gnar
Gnar4,376 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Aatrox
Aatrox6,929 trận
Tỷ lệ thắng50.43%
Tỷ lệ chọn2.47%
Tướng Varus
Varus1,675 trận
Tỷ lệ thắng50.39%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,412 trận
Tỷ lệ thắng50.21%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Urgot
Urgot4,341 trận
Tỷ lệ thắng50.20%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,810 trận
Tỷ lệ thắng50.06%
Tỷ lệ chọn1.72%