Tướng Shen

Khắc chế Shen Xếp Hạng

Chiêu thức ShenQQ
Chiêu thức ShenWW
Chiêu thức ShenEE
Chiêu thức ShenRR
Phiên bản 15.24
Cập nhật 16 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Shen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Shen top

Những tướng mạnh hơn Shen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Shen.
Tướng Singed
Singed3,789 trận
Tỷ lệ thắng45.76%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Sett
Sett13,005 trận
Tỷ lệ thắng45.81%
Tỷ lệ chọn4.20%
Tướng Swain
Swain1,862 trận
Tỷ lệ thắng46.08%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser13,441 trận
Tỷ lệ thắng46.15%
Tỷ lệ chọn4.34%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,528 trận
Tỷ lệ thắng46.56%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Illaoi
Illaoi5,022 trận
Tỷ lệ thắng46.85%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Kayle
Kayle7,067 trận
Tỷ lệ thắng47.45%
Tỷ lệ chọn2.28%
Tướng Garen
Garen14,075 trận
Tỷ lệ thắng47.79%
Tỷ lệ chọn4.55%
Tướng Urgot
Urgot4,341 trận
Tỷ lệ thắng47.89%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Zaahen
Zaahen16,999 trận
Tỷ lệ thắng48.03%
Tỷ lệ chọn5.49%
Tướng Warwick
Warwick1,909 trận
Tỷ lệ thắng48.56%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Olaf
Olaf3,103 trận
Tỷ lệ thắng48.66%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Darius
Darius12,198 trận
Tỷ lệ thắng48.69%
Tỷ lệ chọn3.94%
Tướng Vayne
Vayne2,722 trận
Tỷ lệ thắng48.86%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng DrMundo
DrMundo9,111 trận
Tỷ lệ thắng48.95%
Tỷ lệ chọn2.94%
Tướng Kled
Kled2,733 trận
Tỷ lệ thắng49.14%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Teemo
Teemo7,178 trận
Tỷ lệ thắng49.26%
Tỷ lệ chọn2.32%
Tướng Poppy
Poppy1,537 trận
Tỷ lệ thắng49.32%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Riven
Riven5,741 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Gwen
Gwen7,450 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Gnar
Gnar3,880 trận
Tỷ lệ thắng49.69%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Aatrox
Aatrox9,048 trận
Tỷ lệ thắng49.89%
Tỷ lệ chọn2.92%

Tướng yếu hơn Shen top

Những tướng yếu hơn Shen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Shen.
Tướng KSante
KSante4,316 trận
Tỷ lệ thắng55.35%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Gragas
Gragas2,586 trận
Tỷ lệ thắng53.79%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Camille
Camille3,686 trận
Tỷ lệ thắng53.58%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Trundle
Trundle1,950 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Irelia
Irelia5,065 trận
Tỷ lệ thắng52.52%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Fiora
Fiora5,723 trận
Tỷ lệ thắng52.32%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Vladimir
Vladimir3,131 trận
Tỷ lệ thắng52.12%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Akali
Akali1,931 trận
Tỷ lệ thắng52.05%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng TahmKench
TahmKench1,762 trận
Tỷ lệ thắng52.04%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Nasus
Nasus6,930 trận
Tỷ lệ thắng51.93%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Malphite
Malphite12,571 trận
Tỷ lệ thắng51.88%
Tỷ lệ chọn4.06%
Tướng Renekton
Renekton6,031 trận
Tỷ lệ thắng51.82%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Jayce
Jayce3,446 trận
Tỷ lệ thắng51.77%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Ambessa
Ambessa6,104 trận
Tỷ lệ thắng51.70%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Volibear
Volibear4,225 trận
Tỷ lệ thắng51.69%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Yone
Yone7,394 trận
Tỷ lệ thắng51.50%
Tỷ lệ chọn2.39%
Tướng Yasuo
Yasuo4,435 trận
Tỷ lệ thắng51.45%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Jax
Jax8,772 trận
Tỷ lệ thắng51.33%
Tỷ lệ chọn2.84%
Tướng Ornn
Ornn5,590 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Gangplank
Gangplank4,739 trận
Tỷ lệ thắng51.23%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Quinn
Quinn2,475 trận
Tỷ lệ thắng51.11%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Kennen
Kennen2,515 trận
Tỷ lệ thắng51.01%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Pantheon
Pantheon2,970 trận
Tỷ lệ thắng50.71%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Chogath
Chogath5,691 trận
Tỷ lệ thắng50.68%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,481 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Rumble
Rumble2,433 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Sion
Sion6,731 trận
Tỷ lệ thắng50.26%
Tỷ lệ chọn2.18%
Tướng Yorick
Yorick7,266 trận
Tỷ lệ thắng50.10%
Tỷ lệ chọn2.35%