Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Sion
Sion3,089 trận
Tỷ lệ thắng44.35%
Tỷ lệ chọn2.33%
Tướng Yorick
Yorick3,359 trận
Tỷ lệ thắng44.39%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Kayle
Kayle2,459 trận
Tỷ lệ thắng44.65%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng TahmKench
TahmKench1,818 trận
Tỷ lệ thắng44.88%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Sett
Sett4,235 trận
Tỷ lệ thắng44.89%
Tỷ lệ chọn3.19%
Tướng Aurora
Aurora666 trận
Tỷ lệ thắng45.05%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Irelia
Irelia2,952 trận
Tỷ lệ thắng45.46%
Tỷ lệ chọn2.23%
Tướng Yone
Yone3,720 trận
Tỷ lệ thắng45.81%
Tỷ lệ chọn2.80%
Tướng Ornn
Ornn3,205 trận
Tỷ lệ thắng45.90%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng Singed
Singed1,302 trận
Tỷ lệ thắng46.16%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Garen
Garen8,017 trận
Tỷ lệ thắng46.53%
Tỷ lệ chọn6.04%
Tướng Kled
Kled977 trận
Tỷ lệ thắng46.57%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Ryze
Ryze866 trận
Tỷ lệ thắng46.65%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser4,993 trận
Tỷ lệ thắng46.75%
Tỷ lệ chọn3.76%
Tướng Yasuo
Yasuo1,995 trận
Tỷ lệ thắng47.02%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Olaf
Olaf1,796 trận
Tỷ lệ thắng47.38%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,253 trận
Tỷ lệ thắng47.49%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,924 trận
Tỷ lệ thắng47.56%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Kennen
Kennen1,563 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Fiora
Fiora1,788 trận
Tỷ lệ thắng47.99%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng Urgot
Urgot1,636 trận
Tỷ lệ thắng48.04%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Ambessa
Ambessa2,462 trận
Tỷ lệ thắng48.09%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Volibear
Volibear2,026 trận
Tỷ lệ thắng48.22%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Illaoi
Illaoi1,982 trận
Tỷ lệ thắng48.23%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Camille
Camille1,331 trận
Tỷ lệ thắng48.46%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Gangplank
Gangplank2,493 trận
Tỷ lệ thắng48.46%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng Shen
Shen2,517 trận
Tỷ lệ thắng48.51%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Riven
Riven1,774 trận
Tỷ lệ thắng48.53%
Tỷ lệ chọn1.34%
Tướng Aatrox
Aatrox4,129 trận
Tỷ lệ thắng48.61%
Tỷ lệ chọn3.11%
Tướng Chogath
Chogath1,682 trận
Tỷ lệ thắng48.63%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Pantheon
Pantheon1,223 trận
Tỷ lệ thắng48.73%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Nasus
Nasus2,665 trận
Tỷ lệ thắng48.78%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Darius
Darius4,950 trận
Tỷ lệ thắng48.85%
Tỷ lệ chọn3.73%
Tướng DrMundo
DrMundo2,431 trận
Tỷ lệ thắng49.20%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Teemo
Teemo3,921 trận
Tỷ lệ thắng49.35%
Tỷ lệ chọn2.96%
Tướng Trundle
Trundle1,038 trận
Tỷ lệ thắng49.42%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Gwen
Gwen1,341 trận
Tỷ lệ thắng49.52%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Jayce
Jayce2,803 trận
Tỷ lệ thắng49.77%
Tỷ lệ chọn2.11%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Gragas
Gragas960 trận
Tỷ lệ thắng54.27%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Shyvana
Shyvana723 trận
Tỷ lệ thắng54.08%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng KSante
KSante2,318 trận
Tỷ lệ thắng53.67%
Tỷ lệ chọn1.75%
Tướng Vladimir
Vladimir662 trận
Tỷ lệ thắng53.17%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Vayne
Vayne1,938 trận
Tỷ lệ thắng52.63%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Malphite
Malphite4,157 trận
Tỷ lệ thắng52.18%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Poppy
Poppy751 trận
Tỷ lệ thắng51.53%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Quinn
Quinn771 trận
Tỷ lệ thắng51.23%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Zaahen
Zaahen1,608 trận
Tỷ lệ thắng50.62%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Jax
Jax3,116 trận
Tỷ lệ thắng50.45%
Tỷ lệ chọn2.35%
Tướng Varus
Varus932 trận
Tỷ lệ thắng50.43%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Akali
Akali1,796 trận
Tỷ lệ thắng50.33%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng Gnar
Gnar2,431 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Renekton
Renekton3,320 trận
Tỷ lệ thắng50.12%
Tỷ lệ chọn2.50%