Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 26.16
Cập nhật 3 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Yone
Yone4,652 trận
Tỷ lệ thắng43.98%
Tỷ lệ chọn4.61%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,044 trận
Tỷ lệ thắng44.06%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Garen
Garen3,707 trận
Tỷ lệ thắng44.08%
Tỷ lệ chọn3.67%
Tướng Singed
Singed951 trận
Tỷ lệ thắng44.37%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Yorick
Yorick2,529 trận
Tỷ lệ thắng44.56%
Tỷ lệ chọn2.51%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,860 trận
Tỷ lệ thắng44.57%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Kayle
Kayle974 trận
Tỷ lệ thắng44.66%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Nasus
Nasus5,630 trận
Tỷ lệ thắng44.67%
Tỷ lệ chọn5.58%
Tướng Sett
Sett2,953 trận
Tỷ lệ thắng44.67%
Tỷ lệ chọn2.93%
Tướng Gwen
Gwen1,235 trận
Tỷ lệ thắng45.59%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Kled
Kled752 trận
Tỷ lệ thắng45.61%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng TahmKench
TahmKench997 trận
Tỷ lệ thắng45.74%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Warwick
Warwick624 trận
Tỷ lệ thắng45.99%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Irelia
Irelia1,779 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn1.76%
Tướng Ornn
Ornn1,485 trận
Tỷ lệ thắng46.40%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Shen
Shen1,680 trận
Tỷ lệ thắng46.61%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Volibear
Volibear1,396 trận
Tỷ lệ thắng46.85%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Illaoi
Illaoi1,671 trận
Tỷ lệ thắng46.86%
Tỷ lệ chọn1.66%
Tướng Aatrox
Aatrox3,113 trận
Tỷ lệ thắng46.87%
Tỷ lệ chọn3.08%
Tướng Darius
Darius3,731 trận
Tỷ lệ thắng46.93%
Tỷ lệ chọn3.70%
Tướng DrMundo
DrMundo1,988 trận
Tỷ lệ thắng47.18%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Teemo
Teemo4,365 trận
Tỷ lệ thắng47.26%
Tỷ lệ chọn4.33%
Tướng Trundle
Trundle796 trận
Tỷ lệ thắng47.36%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Sion
Sion1,243 trận
Tỷ lệ thắng47.39%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser3,441 trận
Tỷ lệ thắng47.46%
Tỷ lệ chọn3.41%
Tướng Chogath
Chogath1,223 trận
Tỷ lệ thắng48.00%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Akali
Akali1,265 trận
Tỷ lệ thắng48.22%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Kennen
Kennen862 trận
Tỷ lệ thắng48.38%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Pantheon
Pantheon1,464 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Olaf
Olaf1,350 trận
Tỷ lệ thắng49.19%
Tỷ lệ chọn1.34%
Tướng Fiora
Fiora1,416 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Ambessa
Ambessa1,804 trận
Tỷ lệ thắng49.39%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Jax
Jax2,604 trận
Tỷ lệ thắng49.50%
Tỷ lệ chọn2.58%
Tướng Gnar
Gnar1,565 trận
Tỷ lệ thắng49.52%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Zaahen
Zaahen1,080 trận
Tỷ lệ thắng49.54%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Gangplank
Gangplank2,482 trận
Tỷ lệ thắng49.60%
Tỷ lệ chọn2.46%
Tướng Yasuo
Yasuo1,651 trận
Tỷ lệ thắng49.67%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Urgot
Urgot1,377 trận
Tỷ lệ thắng49.89%
Tỷ lệ chọn1.36%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng KSante
KSante1,845 trận
Tỷ lệ thắng53.98%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Vayne
Vayne1,345 trận
Tỷ lệ thắng52.57%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Gragas
Gragas738 trận
Tỷ lệ thắng51.49%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Renekton
Renekton2,677 trận
Tỷ lệ thắng50.99%
Tỷ lệ chọn2.65%
Tướng Malphite
Malphite3,216 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn3.19%
Tướng Jayce
Jayce2,522 trận
Tỷ lệ thắng50.44%
Tỷ lệ chọn2.50%
Tướng Ryze
Ryze552 trận
Tỷ lệ thắng50.36%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Camille
Camille1,129 trận
Tỷ lệ thắng50.31%
Tỷ lệ chọn1.12%