Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 60 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,162 trận
Tỷ lệ thắng43.12%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Yone
Yone4,454 trận
Tỷ lệ thắng43.71%
Tỷ lệ chọn3.98%
Tướng Galio
Galio614 trận
Tỷ lệ thắng44.14%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Sion
Sion2,839 trận
Tỷ lệ thắng44.38%
Tỷ lệ chọn2.54%
Tướng Ryze
Ryze675 trận
Tỷ lệ thắng44.44%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Ornn
Ornn2,070 trận
Tỷ lệ thắng45.36%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Warwick
Warwick700 trận
Tỷ lệ thắng45.43%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Yorick
Yorick3,280 trận
Tỷ lệ thắng45.43%
Tỷ lệ chọn2.93%
Tướng XinZhao
XinZhao1,728 trận
Tỷ lệ thắng45.54%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Sett
Sett3,013 trận
Tỷ lệ thắng45.83%
Tỷ lệ chọn2.69%
Tướng DrMundo
DrMundo2,062 trận
Tỷ lệ thắng45.93%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Olaf
Olaf1,620 trận
Tỷ lệ thắng45.93%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Irelia
Irelia2,422 trận
Tỷ lệ thắng46.12%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Singed
Singed1,182 trận
Tỷ lệ thắng46.19%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Illaoi
Illaoi1,811 trận
Tỷ lệ thắng46.49%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Urgot
Urgot1,289 trận
Tỷ lệ thắng46.55%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,831 trận
Tỷ lệ thắng46.86%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng TahmKench
TahmKench1,413 trận
Tỷ lệ thắng46.99%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Kled
Kled734 trận
Tỷ lệ thắng47.00%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Teemo
Teemo5,434 trận
Tỷ lệ thắng47.07%
Tỷ lệ chọn4.86%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser3,388 trận
Tỷ lệ thắng47.08%
Tỷ lệ chọn3.03%
Tướng Pantheon
Pantheon1,552 trận
Tỷ lệ thắng47.16%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Trundle
Trundle920 trận
Tỷ lệ thắng47.17%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Akali
Akali1,524 trận
Tỷ lệ thắng47.38%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Riven
Riven1,342 trận
Tỷ lệ thắng47.54%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Volibear
Volibear1,574 trận
Tỷ lệ thắng47.59%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Gangplank
Gangplank2,371 trận
Tỷ lệ thắng47.66%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng Chogath
Chogath1,344 trận
Tỷ lệ thắng47.69%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Shen
Shen2,061 trận
Tỷ lệ thắng47.79%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Aatrox
Aatrox3,266 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn2.92%
Tướng Kayle
Kayle1,362 trận
Tỷ lệ thắng47.94%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Garen
Garen4,571 trận
Tỷ lệ thắng47.98%
Tỷ lệ chọn4.09%
Tướng Fiora
Fiora1,283 trận
Tỷ lệ thắng48.09%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Gwen
Gwen901 trận
Tỷ lệ thắng48.17%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Poppy
Poppy572 trận
Tỷ lệ thắng48.43%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Nasus
Nasus1,986 trận
Tỷ lệ thắng48.49%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Gragas
Gragas1,035 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Zaahen
Zaahen1,120 trận
Tỷ lệ thắng48.66%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Jax
Jax2,332 trận
Tỷ lệ thắng48.80%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Kennen
Kennen836 trận
Tỷ lệ thắng48.92%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Renekton
Renekton2,494 trận
Tỷ lệ thắng49.00%
Tỷ lệ chọn2.23%
Tướng Darius
Darius4,192 trận
Tỷ lệ thắng49.12%
Tỷ lệ chọn3.75%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Vayne
Vayne1,352 trận
Tỷ lệ thắng52.07%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Yasuo
Yasuo1,646 trận
Tỷ lệ thắng51.46%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Camille
Camille980 trận
Tỷ lệ thắng51.43%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Quinn
Quinn639 trận
Tỷ lệ thắng51.33%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Vladimir
Vladimir603 trận
Tỷ lệ thắng51.24%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Malphite
Malphite4,232 trận
Tỷ lệ thắng51.13%
Tỷ lệ chọn3.78%
Tướng Ambessa
Ambessa1,529 trận
Tỷ lệ thắng50.75%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Anivia
Anivia558 trận
Tỷ lệ thắng50.72%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Gnar
Gnar1,699 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Varus
Varus796 trận
Tỷ lệ thắng50.25%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Jayce
Jayce2,580 trận
Tỷ lệ thắng50.19%
Tỷ lệ chọn2.31%