Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.14
Cập nhật 21 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser4,706 trận
Tỷ lệ thắng41.88%
Tỷ lệ chọn5.60%
Tướng Warwick
Warwick533 trận
Tỷ lệ thắng42.21%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Kennen
Kennen671 trận
Tỷ lệ thắng43.07%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Yone
Yone3,546 trận
Tỷ lệ thắng43.54%
Tỷ lệ chọn4.22%
Tướng Illaoi
Illaoi1,279 trận
Tỷ lệ thắng44.02%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,533 trận
Tỷ lệ thắng44.03%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng TahmKench
TahmKench998 trận
Tỷ lệ thắng44.49%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger813 trận
Tỷ lệ thắng44.65%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Yorick
Yorick2,304 trận
Tỷ lệ thắng44.79%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Irelia
Irelia1,422 trận
Tỷ lệ thắng45.29%
Tỷ lệ chọn1.69%
Tướng Singed
Singed923 trận
Tỷ lệ thắng45.40%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng DrMundo
DrMundo2,200 trận
Tỷ lệ thắng45.45%
Tỷ lệ chọn2.62%
Tướng Urgot
Urgot985 trận
Tỷ lệ thắng45.69%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Sett
Sett2,532 trận
Tỷ lệ thắng45.85%
Tỷ lệ chọn3.01%
Tướng Ornn
Ornn1,306 trận
Tỷ lệ thắng45.87%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Sion
Sion1,286 trận
Tỷ lệ thắng45.96%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Sylas
Sylas441 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Kayle
Kayle828 trận
Tỷ lệ thắng46.26%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Trundle
Trundle700 trận
Tỷ lệ thắng46.43%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Gragas
Gragas770 trận
Tỷ lệ thắng46.49%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Shen
Shen1,442 trận
Tỷ lệ thắng46.60%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Teemo
Teemo3,751 trận
Tỷ lệ thắng46.73%
Tỷ lệ chọn4.46%
Tướng Nasus
Nasus1,445 trận
Tỷ lệ thắng46.78%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Aatrox
Aatrox2,513 trận
Tỷ lệ thắng47.31%
Tỷ lệ chọn2.99%
Tướng Zaahen
Zaahen981 trận
Tỷ lệ thắng47.40%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Gangplank
Gangplank2,000 trận
Tỷ lệ thắng47.40%
Tỷ lệ chọn2.38%
Tướng Akali
Akali992 trận
Tỷ lệ thắng47.58%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Pantheon
Pantheon1,062 trận
Tỷ lệ thắng47.65%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Garen
Garen3,133 trận
Tỷ lệ thắng47.69%
Tỷ lệ chọn3.73%
Tướng Darius
Darius2,978 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn3.54%
Tướng Gwen
Gwen630 trận
Tỷ lệ thắng47.94%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Yasuo
Yasuo1,389 trận
Tỷ lệ thắng48.38%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Camille
Camille667 trận
Tỷ lệ thắng48.73%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Locke
Locke555 trận
Tỷ lệ thắng48.83%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Fiora
Fiora1,390 trận
Tỷ lệ thắng49.14%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Olaf
Olaf991 trận
Tỷ lệ thắng49.24%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Jax
Jax2,103 trận
Tỷ lệ thắng49.26%
Tỷ lệ chọn2.50%
Tướng Volibear
Volibear1,131 trận
Tỷ lệ thắng49.51%
Tỷ lệ chọn1.35%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Vayne
Vayne1,072 trận
Tỷ lệ thắng52.80%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng KSante
KSante1,429 trận
Tỷ lệ thắng51.85%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng Gnar
Gnar1,543 trận
Tỷ lệ thắng51.33%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Renekton
Renekton1,984 trận
Tỷ lệ thắng50.96%
Tỷ lệ chọn2.36%
Tướng Kled
Kled587 trận
Tỷ lệ thắng50.94%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Malphite
Malphite2,940 trận
Tỷ lệ thắng50.71%
Tỷ lệ chọn3.50%
Tướng Jayce
Jayce2,184 trận
Tỷ lệ thắng50.41%
Tỷ lệ chọn2.60%
Tướng Riven
Riven987 trận
Tỷ lệ thắng50.05%
Tỷ lệ chọn1.17%