Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Ornn
Ornn5,581 trận
Tỷ lệ thắng45.03%
Tỷ lệ chọn2.71%
Tướng Kayle
Kayle3,952 trận
Tỷ lệ thắng45.75%
Tỷ lệ chọn1.92%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser6,748 trận
Tỷ lệ thắng45.75%
Tỷ lệ chọn3.27%
Tướng Varus
Varus5,425 trận
Tỷ lệ thắng45.82%
Tỷ lệ chọn2.63%
Tướng Sett
Sett6,667 trận
Tỷ lệ thắng45.90%
Tỷ lệ chọn3.23%
Tướng Irelia
Irelia4,635 trận
Tỷ lệ thắng46.08%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Sion
Sion4,396 trận
Tỷ lệ thắng46.20%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Riven
Riven3,643 trận
Tỷ lệ thắng46.23%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,219 trận
Tỷ lệ thắng46.51%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng DrMundo
DrMundo4,930 trận
Tỷ lệ thắng46.53%
Tỷ lệ chọn2.39%
Tướng Gwen
Gwen3,856 trận
Tỷ lệ thắng46.58%
Tỷ lệ chọn1.87%
Tướng Yorick
Yorick5,538 trận
Tỷ lệ thắng46.84%
Tỷ lệ chọn2.69%
Tướng Singed
Singed1,908 trận
Tỷ lệ thắng46.86%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Galio
Galio1,525 trận
Tỷ lệ thắng47.21%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Ryze
Ryze2,528 trận
Tỷ lệ thắng47.23%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Warwick
Warwick1,177 trận
Tỷ lệ thắng47.32%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Olaf
Olaf2,468 trận
Tỷ lệ thắng47.45%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng TahmKench
TahmKench1,937 trận
Tỷ lệ thắng47.55%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Yone
Yone4,748 trận
Tỷ lệ thắng47.79%
Tỷ lệ chọn2.30%
Tướng Urgot
Urgot2,491 trận
Tỷ lệ thắng47.85%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,332 trận
Tỷ lệ thắng47.94%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Yasuo
Yasuo2,902 trận
Tỷ lệ thắng47.97%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Kled
Kled1,511 trận
Tỷ lệ thắng47.98%
Tỷ lệ chọn0.73%
Tướng Quinn
Quinn1,142 trận
Tỷ lệ thắng48.34%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Aatrox
Aatrox7,563 trận
Tỷ lệ thắng48.42%
Tỷ lệ chọn3.67%
Tướng Gangplank
Gangplank4,677 trận
Tỷ lệ thắng48.49%
Tỷ lệ chọn2.27%
Tướng Nasus
Nasus4,532 trận
Tỷ lệ thắng48.61%
Tỷ lệ chọn2.20%
Tướng Chogath
Chogath2,678 trận
Tỷ lệ thắng48.69%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Gragas
Gragas1,382 trận
Tỷ lệ thắng48.84%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Fiora
Fiora2,612 trận
Tỷ lệ thắng48.89%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Kennen
Kennen3,780 trận
Tỷ lệ thắng49.18%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Garen
Garen6,156 trận
Tỷ lệ thắng49.32%
Tỷ lệ chọn2.99%
Tướng Shen
Shen3,065 trận
Tỷ lệ thắng49.46%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Teemo
Teemo4,864 trận
Tỷ lệ thắng49.53%
Tỷ lệ chọn2.36%
Tướng Akali
Akali2,157 trận
Tỷ lệ thắng49.70%
Tỷ lệ chọn1.05%
Tướng Volibear
Volibear4,675 trận
Tỷ lệ thắng49.95%
Tỷ lệ chọn2.27%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Vladimir
Vladimir1,979 trận
Tỷ lệ thắng54.52%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Vayne
Vayne2,443 trận
Tỷ lệ thắng53.79%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng KSante
KSante4,323 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Renekton
Renekton5,471 trận
Tỷ lệ thắng52.22%
Tỷ lệ chọn2.65%
Tướng Gnar
Gnar3,978 trận
Tỷ lệ thắng51.68%
Tỷ lệ chọn1.93%
Tướng Malphite
Malphite6,952 trận
Tỷ lệ thắng51.63%
Tỷ lệ chọn3.37%
Tướng Camille
Camille1,384 trận
Tỷ lệ thắng51.23%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Jayce
Jayce3,385 trận
Tỷ lệ thắng50.93%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Jax
Jax6,226 trận
Tỷ lệ thắng50.85%
Tỷ lệ chọn3.02%
Tướng Pantheon
Pantheon1,379 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Zaahen
Zaahen4,482 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Ambessa
Ambessa3,765 trận
Tỷ lệ thắng50.81%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Illaoi
Illaoi2,462 trận
Tỷ lệ thắng50.57%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Darius
Darius7,021 trận
Tỷ lệ thắng50.45%
Tỷ lệ chọn3.41%
Tướng Trundle
Trundle1,584 trận
Tỷ lệ thắng50.19%
Tỷ lệ chọn0.77%