Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,027 trận
Tỷ lệ thắng43.46%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Yorick
Yorick5,617 trận
Tỷ lệ thắng45.13%
Tỷ lệ chọn2.30%
Tướng Ornn
Ornn7,173 trận
Tỷ lệ thắng45.23%
Tỷ lệ chọn2.93%
Tướng Kayle
Kayle4,155 trận
Tỷ lệ thắng45.42%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng Irelia
Irelia5,260 trận
Tỷ lệ thắng45.76%
Tỷ lệ chọn2.15%
Tướng Sion
Sion5,494 trận
Tỷ lệ thắng45.85%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Shen
Shen4,204 trận
Tỷ lệ thắng45.88%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Singed
Singed2,890 trận
Tỷ lệ thắng45.88%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Sett
Sett8,703 trận
Tỷ lệ thắng46.04%
Tỷ lệ chọn3.56%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser8,509 trận
Tỷ lệ thắng46.23%
Tỷ lệ chọn3.48%
Tướng Kled
Kled1,822 trận
Tỷ lệ thắng46.32%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Yone
Yone7,892 trận
Tỷ lệ thắng46.36%
Tỷ lệ chọn3.23%
Tướng TahmKench
TahmKench2,911 trận
Tỷ lệ thắng46.48%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Olaf
Olaf2,635 trận
Tỷ lệ thắng46.49%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Illaoi
Illaoi3,931 trận
Tỷ lệ thắng46.50%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Chogath
Chogath3,602 trận
Tỷ lệ thắng46.50%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Aurora
Aurora1,219 trận
Tỷ lệ thắng47.50%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Varus
Varus2,671 trận
Tỷ lệ thắng47.51%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Urgot
Urgot2,958 trận
Tỷ lệ thắng47.53%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Pantheon
Pantheon1,994 trận
Tỷ lệ thắng47.54%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Nasus
Nasus5,791 trận
Tỷ lệ thắng47.63%
Tỷ lệ chọn2.37%
Tướng Galio
Galio1,377 trận
Tỷ lệ thắng47.71%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Garen
Garen7,026 trận
Tỷ lệ thắng47.91%
Tỷ lệ chọn2.87%
Tướng Akali
Akali3,762 trận
Tỷ lệ thắng48.03%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng DrMundo
DrMundo4,912 trận
Tỷ lệ thắng48.07%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Zaahen
Zaahen5,861 trận
Tỷ lệ thắng48.27%
Tỷ lệ chọn2.40%
Tướng Yasuo
Yasuo3,920 trận
Tỷ lệ thắng48.37%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng Warwick
Warwick1,255 trận
Tỷ lệ thắng48.37%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Riven
Riven3,260 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,814 trận
Tỷ lệ thắng48.54%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Trundle
Trundle1,817 trận
Tỷ lệ thắng48.54%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Gangplank
Gangplank5,105 trận
Tỷ lệ thắng48.56%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Quinn
Quinn1,272 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Poppy
Poppy1,226 trận
Tỷ lệ thắng48.78%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Fiora
Fiora3,314 trận
Tỷ lệ thắng49.06%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng Gnar
Gnar4,539 trận
Tỷ lệ thắng49.11%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Kennen
Kennen3,399 trận
Tỷ lệ thắng49.19%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Aatrox
Aatrox9,225 trận
Tỷ lệ thắng49.34%
Tỷ lệ chọn3.77%
Tướng Volibear
Volibear4,142 trận
Tỷ lệ thắng49.40%
Tỷ lệ chọn1.69%
Tướng Ryze
Ryze1,744 trận
Tỷ lệ thắng49.48%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Camille
Camille2,223 trận
Tỷ lệ thắng49.48%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Gwen
Gwen3,440 trận
Tỷ lệ thắng49.62%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Darius
Darius8,788 trận
Tỷ lệ thắng49.72%
Tỷ lệ chọn3.59%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Renekton
Renekton6,699 trận
Tỷ lệ thắng52.29%
Tỷ lệ chọn2.74%
Tướng Vayne
Vayne2,771 trận
Tỷ lệ thắng51.93%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng KSante
KSante4,855 trận
Tỷ lệ thắng51.72%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng Malphite
Malphite7,861 trận
Tỷ lệ thắng51.42%
Tỷ lệ chọn3.21%
Tướng Gragas
Gragas1,842 trận
Tỷ lệ thắng50.81%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Ambessa
Ambessa4,929 trận
Tỷ lệ thắng50.80%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Jax
Jax6,685 trận
Tỷ lệ thắng50.44%
Tỷ lệ chọn2.73%
Tướng Jayce
Jayce4,232 trận
Tỷ lệ thắng50.21%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Teemo
Teemo6,339 trận
Tỷ lệ thắng50.06%
Tỷ lệ chọn2.59%