Tướng Rumble

Khắc chế Rumble Xếp Hạng

Chiêu thức RumbleQQ
Chiêu thức RumbleWW
Chiêu thức RumbleEE
Chiêu thức RumbleRR
Phiên bản 16.1
Cập nhật 20 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Rumble top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Rumble top

Những tướng mạnh hơn Rumble với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Rumble.
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,402 trận
Tỷ lệ thắng44.22%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Yorick
Yorick3,836 trận
Tỷ lệ thắng44.50%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Irelia
Irelia4,196 trận
Tỷ lệ thắng44.97%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Sion
Sion4,797 trận
Tỷ lệ thắng44.97%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Warwick
Warwick1,172 trận
Tỷ lệ thắng45.56%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Sett
Sett6,116 trận
Tỷ lệ thắng45.59%
Tỷ lệ chọn3.23%
Tướng Kayle
Kayle2,889 trận
Tỷ lệ thắng45.62%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Singed
Singed2,057 trận
Tỷ lệ thắng46.09%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser6,386 trận
Tỷ lệ thắng46.16%
Tỷ lệ chọn3.37%
Tướng Olaf
Olaf2,505 trận
Tỷ lệ thắng46.35%
Tỷ lệ chọn1.32%
Tướng Kled
Kled1,453 trận
Tỷ lệ thắng46.46%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Ornn
Ornn3,132 trận
Tỷ lệ thắng46.65%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Urgot
Urgot2,268 trận
Tỷ lệ thắng46.78%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Yone
Yone4,853 trận
Tỷ lệ thắng46.92%
Tỷ lệ chọn2.56%
Tướng Swain
Swain963 trận
Tỷ lệ thắng47.04%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng DrMundo
DrMundo4,882 trận
Tỷ lệ thắng47.28%
Tỷ lệ chọn2.58%
Tướng Gwen
Gwen3,103 trận
Tỷ lệ thắng47.47%
Tỷ lệ chọn1.64%
Tướng Varus
Varus1,065 trận
Tỷ lệ thắng47.70%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Zaahen
Zaahen8,922 trận
Tỷ lệ thắng47.93%
Tỷ lệ chọn4.71%
Tướng Illaoi
Illaoi2,442 trận
Tỷ lệ thắng47.99%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Riven
Riven3,085 trận
Tỷ lệ thắng48.04%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Kennen
Kennen2,322 trận
Tỷ lệ thắng48.32%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Teemo
Teemo6,275 trận
Tỷ lệ thắng48.53%
Tỷ lệ chọn3.32%
Tướng Garen
Garen6,503 trận
Tỷ lệ thắng48.55%
Tỷ lệ chọn3.44%
Tướng Ambessa
Ambessa5,323 trận
Tỷ lệ thắng48.56%
Tỷ lệ chọn2.81%
Tướng Akali
Akali1,465 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Aatrox
Aatrox6,518 trận
Tỷ lệ thắng48.77%
Tỷ lệ chọn3.44%
Tướng Galio
Galio1,143 trận
Tỷ lệ thắng48.91%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,385 trận
Tỷ lệ thắng49.06%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Fiora
Fiora3,026 trận
Tỷ lệ thắng49.17%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng Ryze
Ryze1,418 trận
Tỷ lệ thắng49.22%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Shen
Shen2,433 trận
Tỷ lệ thắng49.53%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Nasus
Nasus3,353 trận
Tỷ lệ thắng49.57%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Chogath
Chogath2,862 trận
Tỷ lệ thắng49.72%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Gnar
Gnar2,744 trận
Tỷ lệ thắng49.82%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Gragas
Gragas1,640 trận
Tỷ lệ thắng49.88%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Pantheon
Pantheon1,744 trận
Tỷ lệ thắng49.89%
Tỷ lệ chọn0.92%

Tướng yếu hơn Rumble top

Những tướng yếu hơn Rumble với tỉ lệ thắng trên 50% cho Rumble.
Tướng Vladimir
Vladimir2,067 trận
Tỷ lệ thắng54.91%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng KSante
KSante3,622 trận
Tỷ lệ thắng53.15%
Tỷ lệ chọn1.91%
Tướng Renekton
Renekton4,862 trận
Tỷ lệ thắng52.28%
Tỷ lệ chọn2.57%
Tướng Poppy
Poppy948 trận
Tỷ lệ thắng51.90%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Jayce
Jayce4,412 trận
Tỷ lệ thắng51.52%
Tỷ lệ chọn2.33%
Tướng Vayne
Vayne1,366 trận
Tỷ lệ thắng51.32%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Malphite
Malphite8,425 trận
Tỷ lệ thắng51.24%
Tỷ lệ chọn4.45%
Tướng Volibear
Volibear2,094 trận
Tỷ lệ thắng51.00%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Darius
Darius7,534 trận
Tỷ lệ thắng50.94%
Tỷ lệ chọn3.98%
Tướng Quinn
Quinn1,531 trận
Tỷ lệ thắng50.82%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Gangplank
Gangplank3,000 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Yasuo
Yasuo2,773 trận
Tỷ lệ thắng50.41%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Jax
Jax4,776 trận
Tỷ lệ thắng50.17%
Tỷ lệ chọn2.52%