Tướng Poppy

Khắc chế Poppy Xếp Hạng

Chiêu thức PoppyQQ
Chiêu thức PoppyWW
Chiêu thức PoppyEE
Chiêu thức PoppyRR
Phiên bản 26.16
Cập nhật 3 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Poppy top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Poppy top

Những tướng mạnh hơn Poppy với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Poppy.
Tướng Darius
Darius2,066 trận
Tỷ lệ thắng44.87%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Malphite
Malphite1,529 trận
Tỷ lệ thắng45.98%
Tỷ lệ chọn2.52%
Tướng Garen
Garen2,250 trận
Tỷ lệ thắng46.22%
Tỷ lệ chọn3.71%
Tướng Kayle
Kayle721 trận
Tỷ lệ thắng46.60%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Olaf
Olaf935 trận
Tỷ lệ thắng46.95%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Nasus
Nasus2,748 trận
Tỷ lệ thắng47.05%
Tỷ lệ chọn4.53%
Tướng Sett
Sett2,016 trận
Tỷ lệ thắng47.87%
Tỷ lệ chọn3.32%
Tướng Yorick
Yorick1,177 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn1.94%
Tướng Urgot
Urgot940 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Ornn
Ornn867 trận
Tỷ lệ thắng48.21%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Teemo
Teemo1,538 trận
Tỷ lệ thắng48.24%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger457 trận
Tỷ lệ thắng48.36%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser2,175 trận
Tỷ lệ thắng48.69%
Tỷ lệ chọn3.58%
Tướng Singed
Singed580 trận
Tỷ lệ thắng48.79%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng TahmKench
TahmKench649 trận
Tỷ lệ thắng48.84%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Pantheon
Pantheon810 trận
Tỷ lệ thắng49.14%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Illaoi
Illaoi936 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Kled
Kled581 trận
Tỷ lệ thắng49.40%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Renekton
Renekton1,535 trận
Tỷ lệ thắng49.45%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Gwen
Gwen946 trận
Tỷ lệ thắng49.47%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng DrMundo
DrMundo1,207 trận
Tỷ lệ thắng49.54%
Tỷ lệ chọn1.99%
Tướng Gangplank
Gangplank1,128 trận
Tỷ lệ thắng49.56%
Tỷ lệ chọn1.86%

Tướng yếu hơn Poppy top

Những tướng yếu hơn Poppy với tỉ lệ thắng trên 50% cho Poppy.
Tướng Gragas
Gragas582 trận
Tỷ lệ thắng59.97%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng KSante
KSante1,213 trận
Tỷ lệ thắng55.98%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Jayce
Jayce1,138 trận
Tỷ lệ thắng55.54%
Tỷ lệ chọn1.88%
Tướng Riven
Riven1,452 trận
Tỷ lệ thắng53.86%
Tỷ lệ chọn2.39%
Tướng Camille
Camille1,341 trận
Tỷ lệ thắng53.47%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Akali
Akali665 trận
Tỷ lệ thắng53.08%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Trundle
Trundle534 trận
Tỷ lệ thắng53.00%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Irelia
Irelia1,406 trận
Tỷ lệ thắng52.92%
Tỷ lệ chọn2.32%
Tướng Fiora
Fiora999 trận
Tỷ lệ thắng52.65%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Volibear
Volibear1,125 trận
Tỷ lệ thắng52.62%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Yone
Yone2,382 trận
Tỷ lệ thắng52.60%
Tỷ lệ chọn3.93%
Tướng Sion
Sion708 trận
Tỷ lệ thắng52.26%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Yasuo
Yasuo1,088 trận
Tỷ lệ thắng52.21%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Zaahen
Zaahen944 trận
Tỷ lệ thắng52.12%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Vayne
Vayne737 trận
Tỷ lệ thắng52.10%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Jax
Jax2,356 trận
Tỷ lệ thắng52.08%
Tỷ lệ chọn3.88%
Tướng Gnar
Gnar920 trận
Tỷ lệ thắng52.07%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Shen
Shen1,105 trận
Tỷ lệ thắng51.31%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng Rumble
Rumble415 trận
Tỷ lệ thắng51.08%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Aatrox
Aatrox1,616 trận
Tỷ lệ thắng50.99%
Tỷ lệ chọn2.66%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,295 trận
Tỷ lệ thắng50.50%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Ambessa
Ambessa1,444 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn2.38%
Tướng Chogath
Chogath734 trận
Tỷ lệ thắng50.14%
Tỷ lệ chọn1.21%