Tướng Poppy

Hướng dẫn build Poppy Võ Đài

Chiêu thức PoppyQQ
Chiêu thức PoppyWW
Chiêu thức PoppyEE
Chiêu thức PoppyRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Poppy chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng46.47%
Tỷ Lệ Chọn8.6%
Tỷ Lệ Cấm4.3%
Số Trận4.730

Lõi Phù Hợp Cho Poppy

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
7.99%1.455 trận
Quăng Quật
5.59%1.018 trận
Kẻ Báng Bổ
5.21%949 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
5.09%926 trận
Ma Băng
3.94%718 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.94%718 trận
Đọa Đày
3.51%640 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.24%590 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.22%586 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.09%562 trận
Tàn Bạo
2.74%499 trận
Tự Hủy
2.5%456 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.41%438 trận
Nổ Nhớt
2.36%430 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.25%409 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
2.19%399 trận
Chùy Hấp Huyết
2.11%384 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
13.35%2.430 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
9.78%1.780 trận
Bền Bỉ
8.38%1.526 trận
Không Thể Vượt Qua
8.16%1.486 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.41%1.350 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
6.06%1.103 trận
Đả Kích
6.01%1.095 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.55%1.010 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
4.97%905 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.44%808 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
3.86%702 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.22%586 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.63%478 trận
Yếu Điểm
2.53%461 trận
Đệ Quy
2.45%446 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.34%426 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.34%426 trận
Bậc Thầy Combo
2.23%406 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.16%393 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.14%390 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.12%386 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
11.9%2.167 trận
Khổng Nhân Can Đảm
8.17%1.487 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
7.67%1.397 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
4.03%734 trận
Găng Bảo Thạch
3.37%613 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.26%594 trận
Hầm Nhừ
3.12%569 trận
Điềm Gở
3.06%557 trận
Liên Kết Tâm Linh
2.88%524 trận
Cú Đấm Thần Bí
2.85%519 trận
Trùm Bản Đồ
2.23%406 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.22%405 trận

Trang Bị Kim Cương Poppy

Trang bị 443056
69.4% TLT671 Trận
Trang bị 443080
67.4% TLT821 Trận
Trang bị 447118
64.5% TLT513 Trận
Trang bị 446671
62.3% TLT260 Trận
Trang bị 447119
61.8% TLT1.209 Trận
Trang bị 447106
61.7% TLT1.215 Trận
Trang bị 447112
60.1% TLT544 Trận
Trang bị 443193
60.1% TLT2.327 Trận
Trang bị 446691
59.9% TLT851 Trận
Trang bị 447116
58.8% TLT362 Trận
Trang bị 226693
58.0% TLT555 Trận
Trang bị 443083
57.8% TLT2.141 Trận
Trang bị 447103
57.1% TLT401 Trận
Trang bị 446667
57.0% TLT683 Trận
Trang bị 446632
56.7% TLT2.299 Trận
Trang bị 443059
56.7% TLT1.610 Trận
Trang bị 443054
56.0% TLT848 Trận
Trang bị 443064
55.7% TLT352 Trận
Trang bị 443060
55.7% TLT291 Trận
Trang bị 447110
55.2% TLT194 Trận
Trang bị 447115
55.1% TLT414 Trận
Trang bị 447122
54.8% TLT3.171 Trận
Trang bị 226630
54.5% TLT424 Trận
Trang bị 443058
54.0% TLT2.274 Trận
Trang bị 443079
53.4% TLT562 Trận
Trang bị 447114
53.2% TLT808 Trận
Trang bị 443063
52.0% TLT408 Trận
Trang bị 447100
51.2% TLT201 Trận
Trang bị 443061
49.6% TLT1.636 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị