Tướng Lux

Hướng dẫn build Lux Võ Đài

Chiêu thức LuxQQ
Chiêu thức LuxWW
Chiêu thức LuxEE
Chiêu thức LuxRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Hướng dẫn build Lux chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng55.75%
Tỷ Lệ Chọn10.5%
Tỷ Lệ Cấm2.3%
Số Trận20.689

Lõi Phù Hợp Cho Lux

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
12.61%2.608 trận
THÍCH ỨNG
9.87%2.042 trận
Đao Phủ
6.46%1.337 trận
Kẻ Báng Bổ
5.84%1.209 trận
Cự Tuyệt
5.38%1.113 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
4.99%1.033 trận
Nâng Tầm Uy Lực
3.69%764 trận
Băng Lạnh
3.54%732 trận
Phân Ảnh
3.33%688 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.93%606 trận
Quăng Quật
2.54%526 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.43%502 trận
Đọa Đày
2.01%415 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
12.44%2.574 trận
Siêu Trí Tuệ
11.38%2.354 trận
Xạ Thủ Kỳ Cựu
11.21%2.320 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
9.85%2.037 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
8.6%1.779 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
7.17%1.483 trận
Đến Giờ Đồ Sát
5.85%1.210 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.51%1.140 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.22%1.081 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.67%967 trận
Bậc Thầy Combo
4.61%953 trận
Đệ Quy
3.69%764 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.46%716 trận
Bứt Tốc
2.81%582 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.8%579 trận
Tràn Trề
2.76%572 trận
Boomerang OK
2.68%555 trận
Yếu Điểm
2.37%491 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.31%478 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.08%430 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.06%427 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
11.3%2.338 trận
Xạ Thủ Thiên Bẩm
11.22%2.322 trận
Eureka
11.13%2.303 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
7.48%1.547 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
6.89%1.425 trận
Điềm Gở
5.3%1.096 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.36%903 trận
Diệt Khổng Lồ
3.54%732 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.32%480 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.16%447 trận

Trang Bị Kim Cương Lux

Trang bị 443080
74.4% TLT844 Trận
Trang bị 443056
71.9% TLT509 Trận
Trang bị 447119
70.7% TLT249 Trận
Trang bị 447106
68.7% TLT927 Trận
Trang bị 447102
67.9% TLT583 Trận
Trang bị 447112
66.8% TLT337 Trận
Trang bị 444636
66.0% TLT2.656 Trận
Trang bị 447113
65.3% TLT5.064 Trận
Trang bị 447118
65.1% TLT2.019 Trận
Trang bị 444637
64.7% TLT1.119 Trận
Trang bị 447104
64.6% TLT1.713 Trận
Trang bị 447105
64.3% TLT530 Trận
Trang bị 447109
63.6% TLT2.917 Trận
Trang bị 447121
63.4% TLT213 Trận
Trang bị 443064
62.6% TLT340 Trận
Trang bị 444644
62.6% TLT1.852 Trận
Trang bị 443060
62.6% TLT334 Trận
Trang bị 443062
61.9% TLT854 Trận
Trang bị 446656
61.9% TLT3.044 Trận
Trang bị 447108
61.2% TLT4.157 Trận
Trang bị 447107
60.8% TLT393 Trận
Trang bị 447120
56.4% TLT745 Trận
Trang bị 447116
55.8% TLT165 Trận
Trang bị 447110
54.7% TLT331 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Lux

Chiêu thức LuxEE
Chiêu thức LuxQQ
Chiêu thức LuxWW
59.24% Tỷ Lệ Thắng
(8.456 Trận)
Chiêu thức LuxQChiêu thức LuxWChiêu thức LuxEChiêu thức LuxR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
E
E
R
E
E
Q
R
Q
Q
Q
W
W
R
W
W

Trang Bị Lux

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
57.5% Tỷ Lệ Thắng
(16.186 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223089Trang bị 223157
63.03% Tỷ Lệ Thắng
(879 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 224645
66.63% TLT
1.921 Trận
Trang bị 223135
66.61% TLT
1.255 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223135
79.06% TLT
974 Trận
Trang bị 224645
77.96% TLT
930 Trận
Trang bị 223165
82.8% TLT
558 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223135
90.26% TLT
308 Trận
Trang bị 223165
89.57% TLT
230 Trận
Trang bị 224645
89.2% TLT
176 Trận