Tướng Lux

Hướng dẫn build Lux Võ Đài

Chiêu thức LuxQQ
Chiêu thức LuxWW
Chiêu thức LuxEE
Chiêu thức LuxRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Lux chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng55.38%
Tỷ Lệ Chọn10.6%
Tỷ Lệ Cấm2.4%
Số Trận5.961

Lõi Phù Hợp Cho Lux

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
12.4%739 trận
THÍCH ỨNG
10.17%606 trận
Đao Phủ
6.37%380 trận
Kẻ Báng Bổ
5.5%328 trận
Cự Tuyệt
5.3%316 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
5.07%302 trận
Băng Lạnh
3.82%228 trận
Nâng Tầm Uy Lực
3.41%203 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.05%182 trận
Phân Ảnh
2.92%174 trận
Quăng Quật
2.58%154 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.25%134 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.18%130 trận
Đọa Đày
2.08%124 trận
Lửa Hồ Ly
2.03%121 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
11.68%696 trận
Siêu Trí Tuệ
11.29%673 trận
Xạ Thủ Kỳ Cựu
11.09%661 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
9.71%579 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
8.49%506 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
7.41%442 trận
Đến Giờ Đồ Sát
6.29%375 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.55%331 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.47%326 trận
Bậc Thầy Combo
4.4%262 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.24%253 trận
Đệ Quy
3.71%221 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.39%202 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.87%171 trận
Bứt Tốc
2.82%168 trận
Tràn Trề
2.72%162 trận
Boomerang OK
2.57%153 trận
Yếu Điểm
2.57%153 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.28%136 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.15%128 trận
Ta Trở Lại Ngay
2.11%126 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.06%123 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.06%123 trận
Hỗn Hợp
2.03%121 trận
Lõi Kim Cương
Xạ Thủ Thiên Bẩm
11.68%696 trận
Găng Bảo Thạch
11.36%677 trận
Eureka
10.94%652 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
7.41%442 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
6.83%407 trận
Điềm Gở
5.28%315 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.51%269 trận
Diệt Khổng Lồ
3.41%203 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.25%134 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.18%130 trận

Trang Bị Kim Cương Lux

Trang bị 447119
75.0% TLT72 Trận
Trang bị 443056
72.4% TLT145 Trận
Trang bị 443080
71.7% TLT254 Trận
Trang bị 447121
70.9% TLT55 Trận
Trang bị 447106
70.2% TLT242 Trận
Trang bị 444636
68.9% TLT687 Trận
Trang bị 447112
67.7% TLT99 Trận
Trang bị 447104
66.8% TLT521 Trận
Trang bị 447102
66.5% TLT155 Trận
Trang bị 447113
65.0% TLT1.413 Trận
Trang bị 447118
64.7% TLT595 Trận
Trang bị 444644
63.4% TLT530 Trận
Trang bị 447105
63.2% TLT174 Trận
Trang bị 447109
63.1% TLT861 Trận
Trang bị 444637
62.9% TLT329 Trận
Trang bị 443064
62.8% TLT94 Trận
Trang bị 443062
62.0% TLT245 Trận
Trang bị 447108
60.5% TLT1.209 Trận
Trang bị 443060
60.0% TLT100 Trận
Trang bị 446656
58.8% TLT865 Trận
Trang bị 447107
58.2% TLT122 Trận
Trang bị 447120
56.7% TLT215 Trận
Trang bị 447110
53.7% TLT95 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Lux

Chiêu thức LuxEE
Chiêu thức LuxQQ
Chiêu thức LuxWW
59.20% Tỷ Lệ Thắng
(2.412 Trận)
Chiêu thức LuxQChiêu thức LuxWChiêu thức LuxEChiêu thức LuxR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
E
E
R
E
E
Q
R
Q
Q
Q
W
W
R
W
W

Trang Bị Lux

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
57.51% Tỷ Lệ Thắng
(4.648 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223089Trang bị 223157
63.95% Tỷ Lệ Thắng
(233 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 224645
63.99% TLT
536 Trận
Trang bị 223135
66.85% TLT
359 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223135
78.97% TLT
271 Trận
Trang bị 224645
77.46% TLT
244 Trận
Trang bị 223165
83.52% TLT
176 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223135
91.49% TLT
94 Trận
Trang bị 223165
87.5% TLT
64 Trận
Trang bị 224645
82.35% TLT
51 Trận