Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 26.16
Cập nhật 25 phút trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Nasus
Nasus10,236 trận
Tỷ lệ thắng43.88%
Tỷ lệ chọn5.67%
Tướng Ornn
Ornn2,259 trận
Tỷ lệ thắng45.60%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Yasuo
Yasuo4,440 trận
Tỷ lệ thắng46.19%
Tỷ lệ chọn2.46%
Tướng DrMundo
DrMundo4,070 trận
Tỷ lệ thắng46.44%
Tỷ lệ chọn2.26%
Tướng Gangplank
Gangplank3,509 trận
Tỷ lệ thắng46.71%
Tỷ lệ chọn1.94%
Tướng Kayle
Kayle2,641 trận
Tỷ lệ thắng47.14%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Sion
Sion2,872 trận
Tỷ lệ thắng47.42%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Garen
Garen6,920 trận
Tỷ lệ thắng47.86%
Tỷ lệ chọn3.83%
Tướng Yone
Yone6,185 trận
Tỷ lệ thắng48.15%
Tỷ lệ chọn3.43%
Tướng Yorick
Yorick5,440 trận
Tỷ lệ thắng48.46%
Tỷ lệ chọn3.01%
Tướng Teemo
Teemo9,541 trận
Tỷ lệ thắng48.48%
Tỷ lệ chọn5.29%
Tướng Malzahar
Malzahar1,229 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Ryze
Ryze909 trận
Tỷ lệ thắng49.17%
Tỷ lệ chọn0.50%
Tướng Renekton
Renekton3,545 trận
Tỷ lệ thắng49.22%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Singed
Singed1,803 trận
Tỷ lệ thắng49.47%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Vladimir
Vladimir937 trận
Tỷ lệ thắng49.52%
Tỷ lệ chọn0.52%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng TahmKench
TahmKench2,011 trận
Tỷ lệ thắng57.83%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng KSante
KSante1,705 trận
Tỷ lệ thắng56.95%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Pantheon
Pantheon2,169 trận
Tỷ lệ thắng56.20%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Rumble
Rumble1,044 trận
Tỷ lệ thắng55.94%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Camille
Camille1,591 trận
Tỷ lệ thắng55.81%
Tỷ lệ chọn0.88%
Tướng Aatrox
Aatrox4,417 trận
Tỷ lệ thắng55.72%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Gwen
Gwen2,498 trận
Tỷ lệ thắng55.68%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Volibear
Volibear2,834 trận
Tỷ lệ thắng55.15%
Tỷ lệ chọn1.57%
Tướng Illaoi
Illaoi4,343 trận
Tỷ lệ thắng55.12%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Vayne
Vayne2,268 trận
Tỷ lệ thắng54.85%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Fiora
Fiora2,346 trận
Tỷ lệ thắng54.73%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Riven
Riven1,393 trận
Tỷ lệ thắng54.70%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Ambessa
Ambessa1,813 trận
Tỷ lệ thắng54.05%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Darius
Darius8,560 trận
Tỷ lệ thắng53.94%
Tỷ lệ chọn4.74%
Tướng Gragas
Gragas1,073 trận
Tỷ lệ thắng53.77%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Trundle
Trundle1,652 trận
Tỷ lệ thắng53.51%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Zaahen
Zaahen1,563 trận
Tỷ lệ thắng53.10%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Irelia
Irelia3,217 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Olaf
Olaf2,294 trận
Tỷ lệ thắng52.83%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Jax
Jax4,127 trận
Tỷ lệ thắng52.82%
Tỷ lệ chọn2.29%
Tướng Akali
Akali1,981 trận
Tỷ lệ thắng52.65%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser8,422 trận
Tỷ lệ thắng52.46%
Tỷ lệ chọn4.67%
Tướng Urgot
Urgot2,704 trận
Tỷ lệ thắng52.11%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Gnar
Gnar2,188 trận
Tỷ lệ thắng51.74%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Chogath
Chogath2,655 trận
Tỷ lệ thắng51.30%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Shen
Shen2,295 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Tryndamere
Tryndamere3,333 trận
Tỷ lệ thắng50.59%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Kennen
Kennen1,542 trận
Tỷ lệ thắng50.58%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Malphite
Malphite5,445 trận
Tỷ lệ thắng50.51%
Tỷ lệ chọn3.02%
Tướng Kled
Kled1,124 trận
Tỷ lệ thắng50.18%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Jayce
Jayce2,198 trận
Tỷ lệ thắng50.14%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Sett
Sett6,336 trận
Tỷ lệ thắng50.08%
Tỷ lệ chọn3.51%