Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Yasuo
Yasuo3,079 trận
Tỷ lệ thắng43.39%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Sion
Sion3,525 trận
Tỷ lệ thắng45.19%
Tỷ lệ chọn2.33%
Tướng Malzahar
Malzahar838 trận
Tỷ lệ thắng45.23%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Smolder
Smolder781 trận
Tỷ lệ thắng46.09%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Nasus
Nasus4,123 trận
Tỷ lệ thắng46.11%
Tỷ lệ chọn2.72%
Tướng Ornn
Ornn2,775 trận
Tỷ lệ thắng46.20%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Garen
Garen9,343 trận
Tỷ lệ thắng46.41%
Tỷ lệ chọn6.17%
Tướng DrMundo
DrMundo2,822 trận
Tỷ lệ thắng46.56%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Kayle
Kayle3,087 trận
Tỷ lệ thắng46.61%
Tỷ lệ chọn2.04%
Tướng Yorick
Yorick4,752 trận
Tỷ lệ thắng46.61%
Tỷ lệ chọn3.14%
Tướng Gangplank
Gangplank2,591 trận
Tỷ lệ thắng47.28%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Yone
Yone3,549 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng Singed
Singed1,628 trận
Tỷ lệ thắng48.53%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Vladimir
Vladimir787 trận
Tỷ lệ thắng48.54%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Sett
Sett5,699 trận
Tỷ lệ thắng48.89%
Tỷ lệ chọn3.77%
Tướng Chogath
Chogath2,345 trận
Tỷ lệ thắng49.21%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Gragas
Gragas790 trận
Tỷ lệ thắng49.24%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Quinn
Quinn1,055 trận
Tỷ lệ thắng49.48%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Shen
Shen2,412 trận
Tỷ lệ thắng49.79%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Akali
Akali1,639 trận
Tỷ lệ thắng49.79%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Malphite
Malphite4,460 trận
Tỷ lệ thắng49.80%
Tỷ lệ chọn2.95%
Tướng Jayce
Jayce1,522 trận
Tỷ lệ thắng49.87%
Tỷ lệ chọn1.01%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng KSante
KSante1,273 trận
Tỷ lệ thắng58.52%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng TahmKench
TahmKench2,407 trận
Tỷ lệ thắng57.29%
Tỷ lệ chọn1.59%
Tướng Shyvana
Shyvana828 trận
Tỷ lệ thắng57.13%
Tỷ lệ chọn0.55%
Tướng Volibear
Volibear2,222 trận
Tỷ lệ thắng56.62%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Aatrox
Aatrox3,341 trận
Tỷ lệ thắng55.73%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Darius
Darius6,529 trận
Tỷ lệ thắng55.54%
Tỷ lệ chọn4.31%
Tướng Zaahen
Zaahen1,960 trận
Tỷ lệ thắng55.41%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Fiora
Fiora2,293 trận
Tỷ lệ thắng54.34%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Illaoi
Illaoi3,869 trận
Tỷ lệ thắng54.04%
Tỷ lệ chọn2.56%
Tướng Camille
Camille974 trận
Tỷ lệ thắng53.80%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Pantheon
Pantheon1,281 trận
Tỷ lệ thắng53.71%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Vayne
Vayne2,089 trận
Tỷ lệ thắng53.33%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Varus
Varus901 trận
Tỷ lệ thắng53.16%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Gwen
Gwen1,573 trận
Tỷ lệ thắng52.89%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Riven
Riven1,562 trận
Tỷ lệ thắng52.88%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Jax
Jax3,638 trận
Tỷ lệ thắng52.83%
Tỷ lệ chọn2.40%
Tướng Trundle
Trundle1,393 trận
Tỷ lệ thắng52.69%
Tỷ lệ chọn0.92%
Tướng Rumble
Rumble1,253 trận
Tỷ lệ thắng52.51%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser8,749 trận
Tỷ lệ thắng52.44%
Tỷ lệ chọn5.78%
Tướng Ambessa
Ambessa1,649 trận
Tỷ lệ thắng52.33%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Irelia
Irelia3,059 trận
Tỷ lệ thắng52.08%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Kennen
Kennen1,462 trận
Tỷ lệ thắng51.85%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Olaf
Olaf1,537 trận
Tỷ lệ thắng51.46%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Gnar
Gnar2,160 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Kled
Kled1,028 trận
Tỷ lệ thắng50.68%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Renekton
Renekton2,625 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,628 trận
Tỷ lệ thắng50.61%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Teemo
Teemo5,927 trận
Tỷ lệ thắng50.58%
Tỷ lệ chọn3.92%
Tướng Urgot
Urgot2,061 trận
Tỷ lệ thắng50.51%
Tỷ lệ chọn1.36%