Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.10
Cập nhật 10 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Yasuo
Yasuo1,355 trận
Tỷ lệ thắng42.21%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Malzahar
Malzahar555 trận
Tỷ lệ thắng44.32%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng DrMundo
DrMundo1,369 trận
Tỷ lệ thắng44.92%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Kayle
Kayle1,238 trận
Tỷ lệ thắng45.32%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng Gangplank
Gangplank1,179 trận
Tỷ lệ thắng45.46%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Sion
Sion1,526 trận
Tỷ lệ thắng46.33%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Teemo
Teemo5,005 trận
Tỷ lệ thắng46.75%
Tỷ lệ chọn7.38%
Tướng Nasus
Nasus1,616 trận
Tỷ lệ thắng46.84%
Tỷ lệ chọn2.38%
Tướng Singed
Singed839 trận
Tỷ lệ thắng46.84%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Garen
Garen2,966 trận
Tỷ lệ thắng47.03%
Tỷ lệ chọn4.37%
Tướng Ornn
Ornn1,060 trận
Tỷ lệ thắng47.26%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Yorick
Yorick2,306 trận
Tỷ lệ thắng47.53%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Yone
Yone1,900 trận
Tỷ lệ thắng47.95%
Tỷ lệ chọn2.80%
Tướng Trundle
Trundle604 trận
Tỷ lệ thắng48.84%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Vladimir
Vladimir405 trận
Tỷ lệ thắng49.14%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Olaf
Olaf735 trận
Tỷ lệ thắng49.25%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Malphite
Malphite2,305 trận
Tỷ lệ thắng49.28%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Rumble
Rumble551 trận
Tỷ lệ thắng49.55%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Chogath
Chogath1,002 trận
Tỷ lệ thắng49.60%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Quinn
Quinn643 trận
Tỷ lệ thắng49.61%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Gwen
Gwen672 trận
Tỷ lệ thắng49.85%
Tỷ lệ chọn0.99%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng Fiora
Fiora708 trận
Tỷ lệ thắng57.20%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng TahmKench
TahmKench1,024 trận
Tỷ lệ thắng56.25%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Ambessa
Ambessa607 trận
Tỷ lệ thắng54.53%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Volibear
Volibear1,096 trận
Tỷ lệ thắng54.38%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Darius
Darius2,810 trận
Tỷ lệ thắng53.52%
Tỷ lệ chọn4.14%
Tướng Aatrox
Aatrox1,250 trận
Tỷ lệ thắng53.28%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Camille
Camille448 trận
Tỷ lệ thắng52.90%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Varus
Varus562 trận
Tỷ lệ thắng52.85%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Akali
Akali788 trận
Tỷ lệ thắng52.79%
Tỷ lệ chọn1.16%
Tướng KSante
KSante609 trận
Tỷ lệ thắng52.71%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Pantheon
Pantheon570 trận
Tỷ lệ thắng52.63%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Renekton
Renekton1,310 trận
Tỷ lệ thắng52.14%
Tỷ lệ chọn1.93%
Tướng Illaoi
Illaoi1,444 trận
Tỷ lệ thắng51.80%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Urgot
Urgot862 trận
Tỷ lệ thắng51.74%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Jax
Jax1,340 trận
Tỷ lệ thắng51.72%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser3,050 trận
Tỷ lệ thắng51.54%
Tỷ lệ chọn4.49%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,220 trận
Tỷ lệ thắng51.48%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng XinZhao
XinZhao516 trận
Tỷ lệ thắng51.36%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Gnar
Gnar800 trận
Tỷ lệ thắng51.25%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Kled
Kled401 trận
Tỷ lệ thắng51.12%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Sett
Sett2,231 trận
Tỷ lệ thắng50.96%
Tỷ lệ chọn3.29%
Tướng Gragas
Gragas486 trận
Tỷ lệ thắng50.82%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Zaahen
Zaahen546 trận
Tỷ lệ thắng50.73%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Kennen
Kennen546 trận
Tỷ lệ thắng50.73%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Vayne
Vayne1,017 trận
Tỷ lệ thắng50.64%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Irelia
Irelia1,357 trận
Tỷ lệ thắng50.63%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Jayce
Jayce732 trận
Tỷ lệ thắng50.41%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Shen
Shen889 trận
Tỷ lệ thắng50.39%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Riven
Riven694 trận
Tỷ lệ thắng50.14%
Tỷ lệ chọn1.02%