Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 51 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Malzahar
Malzahar1,032 trận
Tỷ lệ thắng44.86%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng DrMundo
DrMundo3,147 trận
Tỷ lệ thắng45.09%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Gangplank
Gangplank2,602 trận
Tỷ lệ thắng46.16%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng Sion
Sion3,556 trận
Tỷ lệ thắng46.29%
Tỷ lệ chọn2.49%
Tướng Yasuo
Yasuo2,877 trận
Tỷ lệ thắng46.44%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Ornn
Ornn2,127 trận
Tỷ lệ thắng46.45%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Kayle
Kayle2,538 trận
Tỷ lệ thắng46.73%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Garen
Garen6,218 trận
Tỷ lệ thắng48.31%
Tỷ lệ chọn4.36%
Tướng Ryze
Ryze944 trận
Tỷ lệ thắng48.31%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Yone
Yone4,413 trận
Tỷ lệ thắng48.33%
Tỷ lệ chọn3.09%
Tướng Yorick
Yorick4,398 trận
Tỷ lệ thắng48.45%
Tỷ lệ chọn3.08%
Tướng Nasus
Nasus3,227 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn2.26%
Tướng Akali
Akali1,838 trận
Tỷ lệ thắng49.51%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Teemo
Teemo7,949 trận
Tỷ lệ thắng49.60%
Tỷ lệ chọn5.57%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng Zaahen
Zaahen1,269 trận
Tỷ lệ thắng57.53%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Aatrox
Aatrox2,912 trận
Tỷ lệ thắng57.18%
Tỷ lệ chọn2.04%
Tướng TahmKench
TahmKench1,797 trận
Tỷ lệ thắng57.10%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Rumble
Rumble1,162 trận
Tỷ lệ thắng56.88%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Fiora
Fiora1,681 trận
Tỷ lệ thắng55.86%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng KSante
KSante1,702 trận
Tỷ lệ thắng55.76%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Pantheon
Pantheon1,764 trận
Tỷ lệ thắng55.61%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Trundle
Trundle1,466 trận
Tỷ lệ thắng55.59%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Gragas
Gragas1,109 trận
Tỷ lệ thắng55.28%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Volibear
Volibear2,114 trận
Tỷ lệ thắng54.59%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Vayne
Vayne1,747 trận
Tỷ lệ thắng54.49%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Warwick
Warwick795 trận
Tỷ lệ thắng54.21%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Gnar
Gnar1,733 trận
Tỷ lệ thắng54.01%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Camille
Camille846 trận
Tỷ lệ thắng53.90%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Ambessa
Ambessa1,103 trận
Tỷ lệ thắng53.85%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Illaoi
Illaoi3,389 trận
Tỷ lệ thắng53.79%
Tỷ lệ chọn2.37%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser6,489 trận
Tỷ lệ thắng53.60%
Tỷ lệ chọn4.55%
Tướng Riven
Riven1,529 trận
Tỷ lệ thắng53.56%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Gwen
Gwen1,244 trận
Tỷ lệ thắng53.46%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Quinn
Quinn1,110 trận
Tỷ lệ thắng53.42%
Tỷ lệ chọn0.78%
Tướng Darius
Darius6,442 trận
Tỷ lệ thắng53.34%
Tỷ lệ chọn4.51%
Tướng Kled
Kled954 trận
Tỷ lệ thắng53.04%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Urgot
Urgot2,292 trận
Tỷ lệ thắng52.84%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Jax
Jax2,710 trận
Tỷ lệ thắng52.80%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Shen
Shen1,858 trận
Tỷ lệ thắng52.53%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Renekton
Renekton2,532 trận
Tỷ lệ thắng51.74%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,489 trận
Tỷ lệ thắng51.51%
Tỷ lệ chọn1.74%
Tướng Kennen
Kennen1,090 trận
Tỷ lệ thắng51.28%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Irelia
Irelia2,886 trận
Tỷ lệ thắng51.18%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Olaf
Olaf1,555 trận
Tỷ lệ thắng51.06%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Sett
Sett4,460 trận
Tỷ lệ thắng51.03%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Vladimir
Vladimir868 trận
Tỷ lệ thắng50.92%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Varus
Varus1,028 trận
Tỷ lệ thắng50.88%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Malphite
Malphite5,067 trận
Tỷ lệ thắng50.72%
Tỷ lệ chọn3.55%
Tướng XinZhao
XinZhao1,750 trận
Tỷ lệ thắng50.51%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Jayce
Jayce1,560 trận
Tỷ lệ thắng50.51%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Chogath
Chogath2,629 trận
Tỷ lệ thắng50.32%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Singed
Singed1,519 trận
Tỷ lệ thắng50.03%
Tỷ lệ chọn1.06%