Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.14
Cập nhật 36 phút trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Sion
Sion3,178 trận
Tỷ lệ thắng45.34%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Yasuo
Yasuo4,103 trận
Tỷ lệ thắng45.89%
Tỷ lệ chọn2.51%
Tướng DrMundo
DrMundo4,375 trận
Tỷ lệ thắng46.01%
Tỷ lệ chọn2.68%
Tướng Kayle
Kayle2,319 trận
Tỷ lệ thắng46.70%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Malzahar
Malzahar1,181 trận
Tỷ lệ thắng46.74%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Akali
Akali1,592 trận
Tỷ lệ thắng46.92%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Gangplank
Gangplank2,889 trận
Tỷ lệ thắng47.04%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Vladimir
Vladimir869 trận
Tỷ lệ thắng47.41%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Yorick
Yorick5,320 trận
Tỷ lệ thắng47.54%
Tỷ lệ chọn3.26%
Tướng Teemo
Teemo8,440 trận
Tỷ lệ thắng47.80%
Tỷ lệ chọn5.17%
Tướng Yone
Yone5,347 trận
Tỷ lệ thắng48.29%
Tỷ lệ chọn3.27%
Tướng Garen
Garen6,329 trận
Tỷ lệ thắng48.38%
Tỷ lệ chọn3.87%
Tướng Nasus
Nasus4,249 trận
Tỷ lệ thắng48.48%
Tỷ lệ chọn2.60%
Tướng Ornn
Ornn1,837 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,944 trận
Tỷ lệ thắng48.85%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Singed
Singed1,985 trận
Tỷ lệ thắng48.92%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Urgot
Urgot2,110 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Olaf
Olaf1,997 trận
Tỷ lệ thắng49.27%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Shen
Shen1,969 trận
Tỷ lệ thắng49.57%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Malphite
Malphite5,150 trận
Tỷ lệ thắng49.86%
Tỷ lệ chọn3.15%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng Pantheon
Pantheon1,700 trận
Tỷ lệ thắng56.59%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Warwick
Warwick840 trận
Tỷ lệ thắng55.95%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Zaahen
Zaahen1,768 trận
Tỷ lệ thắng55.94%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng KSante
KSante1,358 trận
Tỷ lệ thắng55.82%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Camille
Camille1,010 trận
Tỷ lệ thắng55.74%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng TahmKench
TahmKench1,932 trận
Tỷ lệ thắng55.54%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Rumble
Rumble921 trận
Tỷ lệ thắng55.48%
Tỷ lệ chọn0.56%
Tướng Fiora
Fiora2,398 trận
Tỷ lệ thắng55.42%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Volibear
Volibear2,424 trận
Tỷ lệ thắng55.36%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Aatrox
Aatrox3,744 trận
Tỷ lệ thắng55.18%
Tỷ lệ chọn2.29%
Tướng Vayne
Vayne1,982 trận
Tỷ lệ thắng54.84%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Gwen
Gwen1,255 trận
Tỷ lệ thắng54.58%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Darius
Darius7,711 trận
Tỷ lệ thắng54.21%
Tỷ lệ chọn4.72%
Tướng Illaoi
Illaoi3,677 trận
Tỷ lệ thắng53.69%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Locke
Locke1,182 trận
Tỷ lệ thắng53.55%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Trundle
Trundle1,636 trận
Tỷ lệ thắng53.00%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Gnar
Gnar2,314 trận
Tỷ lệ thắng52.64%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Riven
Riven1,474 trận
Tỷ lệ thắng52.51%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Gragas
Gragas976 trận
Tỷ lệ thắng52.36%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Ambessa
Ambessa1,949 trận
Tỷ lệ thắng52.23%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Renekton
Renekton2,805 trận
Tỷ lệ thắng52.23%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Jax
Jax3,609 trận
Tỷ lệ thắng51.95%
Tỷ lệ chọn2.21%
Tướng Jayce
Jayce2,179 trận
Tỷ lệ thắng51.68%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Irelia
Irelia2,906 trận
Tỷ lệ thắng51.45%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Kennen
Kennen1,070 trận
Tỷ lệ thắng51.21%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Kled
Kled992 trận
Tỷ lệ thắng51.01%
Tỷ lệ chọn0.61%
Tướng Chogath
Chogath2,435 trận
Tỷ lệ thắng50.84%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Sett
Sett5,403 trận
Tỷ lệ thắng50.82%
Tỷ lệ chọn3.31%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser12,225 trận
Tỷ lệ thắng50.05%
Tỷ lệ chọn7.48%