Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Sion
Sion4,137 trận
Tỷ lệ thắng44.86%
Tỷ lệ chọn1.99%
Tướng Yasuo
Yasuo4,500 trận
Tỷ lệ thắng45.80%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Gangplank
Gangplank3,754 trận
Tỷ lệ thắng45.87%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Yorick
Yorick6,370 trận
Tỷ lệ thắng46.59%
Tỷ lệ chọn3.07%
Tướng Ornn
Ornn4,859 trận
Tỷ lệ thắng46.78%
Tỷ lệ chọn2.34%
Tướng DrMundo
DrMundo5,082 trận
Tỷ lệ thắng47.07%
Tỷ lệ chọn2.45%
Tướng Kayle
Kayle4,908 trận
Tỷ lệ thắng47.39%
Tỷ lệ chọn2.36%
Tướng Nasus
Nasus6,351 trận
Tỷ lệ thắng47.82%
Tỷ lệ chọn3.06%
Tướng Garen
Garen7,385 trận
Tỷ lệ thắng48.69%
Tỷ lệ chọn3.56%
Tướng Yone
Yone5,340 trận
Tỷ lệ thắng48.82%
Tỷ lệ chọn2.57%
Tướng Chogath
Chogath4,266 trận
Tỷ lệ thắng49.34%
Tỷ lệ chọn2.06%
Tướng Malphite
Malphite6,426 trận
Tỷ lệ thắng49.42%
Tỷ lệ chọn3.10%
Tướng Sett
Sett7,713 trận
Tỷ lệ thắng49.92%
Tỷ lệ chọn3.72%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng TahmKench
TahmKench2,637 trận
Tỷ lệ thắng58.02%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Gwen
Gwen2,529 trận
Tỷ lệ thắng57.41%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Aatrox
Aatrox5,122 trận
Tỷ lệ thắng56.79%
Tỷ lệ chọn2.47%
Tướng Rumble
Rumble2,027 trận
Tỷ lệ thắng56.49%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Gragas
Gragas1,213 trận
Tỷ lệ thắng56.31%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Volibear
Volibear3,239 trận
Tỷ lệ thắng56.07%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Trundle
Trundle1,867 trận
Tỷ lệ thắng55.49%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Varus
Varus3,112 trận
Tỷ lệ thắng55.37%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Camille
Camille1,341 trận
Tỷ lệ thắng55.33%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng KSante
KSante2,090 trận
Tỷ lệ thắng55.31%
Tỷ lệ chọn1.01%
Tướng Darius
Darius8,838 trận
Tỷ lệ thắng55.31%
Tỷ lệ chọn4.26%
Tướng Illaoi
Illaoi3,884 trận
Tỷ lệ thắng54.81%
Tỷ lệ chọn1.87%
Tướng Fiora
Fiora2,582 trận
Tỷ lệ thắng54.73%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Zaahen
Zaahen3,917 trận
Tỷ lệ thắng53.84%
Tỷ lệ chọn1.89%
Tướng Jax
Jax5,477 trận
Tỷ lệ thắng53.20%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Riven
Riven2,365 trận
Tỷ lệ thắng52.90%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Vayne
Vayne2,327 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Tryndamere
Tryndamere2,999 trận
Tỷ lệ thắng52.28%
Tỷ lệ chọn1.44%
Tướng Ambessa
Ambessa2,465 trận
Tỷ lệ thắng52.25%
Tỷ lệ chọn1.19%
Tướng Jayce
Jayce2,041 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Pantheon
Pantheon1,454 trận
Tỷ lệ thắng51.99%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Gnar
Gnar2,820 trận
Tỷ lệ thắng51.88%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser11,078 trận
Tỷ lệ thắng51.81%
Tỷ lệ chọn5.34%
Tướng Akali
Akali2,249 trận
Tỷ lệ thắng51.62%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Olaf
Olaf1,777 trận
Tỷ lệ thắng51.27%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Shen
Shen3,018 trận
Tỷ lệ thắng50.96%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Quinn
Quinn1,382 trận
Tỷ lệ thắng50.80%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Kennen
Kennen2,350 trận
Tỷ lệ thắng50.77%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Vladimir
Vladimir1,188 trận
Tỷ lệ thắng50.42%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Renekton
Renekton4,126 trận
Tỷ lệ thắng50.39%
Tỷ lệ chọn1.99%
Tướng Teemo
Teemo8,315 trận
Tỷ lệ thắng50.38%
Tỷ lệ chọn4.01%
Tướng Ryze
Ryze1,130 trận
Tỷ lệ thắng50.35%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Kled
Kled1,119 trận
Tỷ lệ thắng50.22%
Tỷ lệ chọn0.54%
Tướng Irelia
Irelia4,156 trận
Tỷ lệ thắng50.22%
Tỷ lệ chọn2.00%
Tướng Singed
Singed3,077 trận
Tỷ lệ thắng50.05%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Urgot
Urgot2,900 trận
Tỷ lệ thắng50.03%
Tỷ lệ chọn1.40%