Tướng Heimerdinger

Khắc chế Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Heimerdinger top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Heimerdinger top

Những tướng mạnh hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Heimerdinger.
Tướng Yasuo
Yasuo2,513 trận
Tỷ lệ thắng43.57%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Malzahar
Malzahar644 trận
Tỷ lệ thắng44.25%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng DrMundo
DrMundo3,717 trận
Tỷ lệ thắng45.01%
Tỷ lệ chọn3.01%
Tướng Kayle
Kayle3,307 trận
Tỷ lệ thắng45.09%
Tỷ lệ chọn2.68%
Tướng Ornn
Ornn2,506 trận
Tỷ lệ thắng45.17%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Sion
Sion2,629 trận
Tỷ lệ thắng45.38%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng Nasus
Nasus3,710 trận
Tỷ lệ thắng45.50%
Tỷ lệ chọn3.00%
Tướng Gangplank
Gangplank2,230 trận
Tỷ lệ thắng45.56%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Yorick
Yorick4,107 trận
Tỷ lệ thắng45.92%
Tỷ lệ chọn3.32%
Tướng Jayce
Jayce1,308 trận
Tỷ lệ thắng46.48%
Tỷ lệ chọn1.06%
Tướng Garen
Garen4,498 trận
Tỷ lệ thắng47.35%
Tỷ lệ chọn3.64%
Tướng Akali
Akali1,101 trận
Tỷ lệ thắng47.41%
Tỷ lệ chọn0.89%
Tướng Ryze
Ryze953 trận
Tỷ lệ thắng47.53%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Sett
Sett4,455 trận
Tỷ lệ thắng47.61%
Tỷ lệ chọn3.61%
Tướng Yone
Yone2,669 trận
Tỷ lệ thắng47.92%
Tỷ lệ chọn2.16%
Tướng Kennen
Kennen1,544 trận
Tỷ lệ thắng48.19%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Gnar
Gnar1,648 trận
Tỷ lệ thắng48.24%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Chogath
Chogath2,344 trận
Tỷ lệ thắng48.38%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Malphite
Malphite4,574 trận
Tỷ lệ thắng48.54%
Tỷ lệ chọn3.70%
Tướng Urgot
Urgot1,701 trận
Tỷ lệ thắng48.68%
Tỷ lệ chọn1.38%
Tướng Swain
Swain653 trận
Tỷ lệ thắng48.70%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Irelia
Irelia2,772 trận
Tỷ lệ thắng49.06%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Vladimir
Vladimir1,123 trận
Tỷ lệ thắng49.78%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Renekton
Renekton2,551 trận
Tỷ lệ thắng49.86%
Tỷ lệ chọn2.06%

Tướng yếu hơn Heimerdinger top

Những tướng yếu hơn Heimerdinger với tỉ lệ thắng trên 50% cho Heimerdinger.
Tướng TahmKench
TahmKench1,228 trận
Tỷ lệ thắng56.19%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Aatrox
Aatrox2,989 trận
Tỷ lệ thắng55.60%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng KSante
KSante1,275 trận
Tỷ lệ thắng55.06%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Darius
Darius4,884 trận
Tỷ lệ thắng55.02%
Tỷ lệ chọn3.95%
Tướng Illaoi
Illaoi1,923 trận
Tỷ lệ thắng54.97%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Trundle
Trundle1,007 trận
Tỷ lệ thắng54.52%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Zaahen
Zaahen2,197 trận
Tỷ lệ thắng54.21%
Tỷ lệ chọn1.78%
Tướng Volibear
Volibear2,545 trận
Tỷ lệ thắng54.03%
Tỷ lệ chọn2.06%
Tướng Riven
Riven1,747 trận
Tỷ lệ thắng53.92%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Pantheon
Pantheon770 trận
Tỷ lệ thắng53.90%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Rumble
Rumble1,219 trận
Tỷ lệ thắng53.49%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Gwen
Gwen2,067 trận
Tỷ lệ thắng53.22%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Gragas
Gragas642 trận
Tỷ lệ thắng52.80%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Ambessa
Ambessa1,383 trận
Tỷ lệ thắng52.78%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser5,297 trận
Tỷ lệ thắng52.56%
Tỷ lệ chọn4.29%
Tướng Vayne
Vayne1,559 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Fiora
Fiora1,373 trận
Tỷ lệ thắng52.29%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Jax
Jax3,765 trận
Tỷ lệ thắng52.16%
Tỷ lệ chọn3.05%
Tướng Singed
Singed1,285 trận
Tỷ lệ thắng52.14%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Camille
Camille656 trận
Tỷ lệ thắng51.98%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Quinn
Quinn817 trận
Tỷ lệ thắng51.77%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Shen
Shen1,576 trận
Tỷ lệ thắng51.46%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,623 trận
Tỷ lệ thắng51.45%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Olaf
Olaf1,109 trận
Tỷ lệ thắng50.86%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Kled
Kled740 trận
Tỷ lệ thắng50.68%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Teemo
Teemo4,347 trận
Tỷ lệ thắng50.45%
Tỷ lệ chọn3.52%
Tướng Varus
Varus3,073 trận
Tỷ lệ thắng50.41%
Tỷ lệ chọn2.49%