Tướng Heimerdinger

Hướng dẫn build Heimerdinger Xếp Hạng

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
Chiêu thức HeimerdingerRR
Phiên bản 15.24
Cập nhật 5 giờ trước

Hướng dẫn build Heimerdinger chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.14%
Tỷ Lệ Chọn0.9%
Tỷ Lệ Cấm1.1%
Số Trận16.301

Bảng Ngọc Heimerdinger

56.76
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8224Ngọc 8226Ngọc 8275
Ngọc 8210Ngọc 8234Ngọc 8233
Ngọc 8237Ngọc 8232Ngọc 8236
Ngọc 5008Ngọc 5008Ngọc 5001

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerTeleport
53.18% tỷ lệ thắng(5.359 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerDot
52.73% tỷ lệ thắng(4.722 trận)
Chiêu thức SummonerExhaustChiêu thức SummonerFlash
52.57% tỷ lệ thắng(1.364 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerBarrier
54.08% tỷ lệ thắng(699 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Heimerdinger

Chiêu thức HeimerdingerQQ
Chiêu thức HeimerdingerWW
Chiêu thức HeimerdingerEE
54.10% Tỷ Lệ Thắng
(1.769 Trận)
Chiêu thức HeimerdingerQChiêu thức HeimerdingerWChiêu thức HeimerdingerEChiêu thức HeimerdingerR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
E
W
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Heimerdinger

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1056Trang bị 2003Trang bị 2003
51.05% Tỷ Lệ Thắng
(15.215 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 2503Trang bị 3020Trang bị 6653
52.26% Tỷ Lệ Thắng
(2.059 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 3089
58.87% TLT
1.291 Trận
Trang bị 3157
54.73% TLT
2.591 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3157
60.1% TLT
609 Trận
Trang bị 3089
57.68% TLT
612 Trận
Trang bị 3041
88.57% TLT
70 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3135
62.28% TLT
167 Trận
Trang bị 3089
60.31% TLT
131 Trận
Trang bị 3041
80% TLT
30 Trận