Tướng Gnar

Khắc chế Gnar Xếp Hạng

Chiêu thức GnarQQ
Chiêu thức GnarWW
Chiêu thức GnarEE
Chiêu thức GnarRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 27 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gnar top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gnar top

Những tướng mạnh hơn Gnar với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gnar.
Tướng Malphite
Malphite10,528 trận
Tỷ lệ thắng43.52%
Tỷ lệ chọn5.15%
Tướng XinZhao
XinZhao3,170 trận
Tỷ lệ thắng43.85%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Ornn
Ornn3,796 trận
Tỷ lệ thắng44.42%
Tỷ lệ chọn1.86%
Tướng Irelia
Irelia5,128 trận
Tỷ lệ thắng44.81%
Tỷ lệ chọn2.51%
Tướng Singed
Singed2,193 trận
Tỷ lệ thắng44.87%
Tỷ lệ chọn1.07%
Tướng Yorick
Yorick5,870 trận
Tỷ lệ thắng45.74%
Tỷ lệ chọn2.87%
Tướng Teemo
Teemo7,696 trận
Tỷ lệ thắng45.78%
Tỷ lệ chọn3.76%
Tướng Olaf
Olaf2,361 trận
Tỷ lệ thắng46.12%
Tỷ lệ chọn1.15%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,979 trận
Tỷ lệ thắng46.29%
Tỷ lệ chọn0.97%
Tướng Illaoi
Illaoi3,571 trận
Tỷ lệ thắng46.54%
Tỷ lệ chọn1.75%
Tướng Gangplank
Gangplank4,332 trận
Tỷ lệ thắng46.95%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng Sion
Sion4,761 trận
Tỷ lệ thắng47.20%
Tỷ lệ chọn2.33%
Tướng Kayle
Kayle2,535 trận
Tỷ lệ thắng47.22%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Nasus
Nasus4,362 trận
Tỷ lệ thắng47.43%
Tỷ lệ chọn2.13%
Tướng DrMundo
DrMundo3,993 trận
Tỷ lệ thắng47.46%
Tỷ lệ chọn1.95%
Tướng Sylas
Sylas2,514 trận
Tỷ lệ thắng47.69%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng Quinn
Quinn1,579 trận
Tỷ lệ thắng47.82%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Yasuo
Yasuo3,438 trận
Tỷ lệ thắng47.88%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng Tryndamere
Tryndamere3,086 trận
Tỷ lệ thắng48.09%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Urgot
Urgot2,837 trận
Tỷ lệ thắng48.18%
Tỷ lệ chọn1.39%
Tướng Akali
Akali2,233 trận
Tỷ lệ thắng48.23%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Kled
Kled1,446 trận
Tỷ lệ thắng48.34%
Tỷ lệ chọn0.71%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser6,419 trận
Tỷ lệ thắng48.43%
Tỷ lệ chọn3.14%
Tướng Yone
Yone6,385 trận
Tỷ lệ thắng48.49%
Tỷ lệ chọn3.12%
Tướng TahmKench
TahmKench2,578 trận
Tỷ lệ thắng48.53%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Shen
Shen3,090 trận
Tỷ lệ thắng48.58%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Garen
Garen9,754 trận
Tỷ lệ thắng48.66%
Tỷ lệ chọn4.77%
Tướng Riven
Riven2,308 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Vladimir
Vladimir1,203 trận
Tỷ lệ thắng49.13%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Darius
Darius8,168 trận
Tỷ lệ thắng49.20%
Tỷ lệ chọn3.99%
Tướng Jayce
Jayce4,390 trận
Tỷ lệ thắng49.20%
Tỷ lệ chọn2.15%
Tướng Gragas
Gragas1,833 trận
Tỷ lệ thắng49.26%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng Kennen
Kennen1,642 trận
Tỷ lệ thắng49.27%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Pantheon
Pantheon2,557 trận
Tỷ lệ thắng49.28%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Chogath
Chogath2,565 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn1.25%
Tướng Rumble
Rumble1,938 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Gwen
Gwen1,705 trận
Tỷ lệ thắng49.56%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Camille
Camille1,660 trận
Tỷ lệ thắng49.64%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Varus
Varus1,394 trận
Tỷ lệ thắng49.78%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Vayne
Vayne3,708 trận
Tỷ lệ thắng49.81%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Aatrox
Aatrox4,931 trận
Tỷ lệ thắng49.85%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Sett
Sett6,890 trận
Tỷ lệ thắng49.91%
Tỷ lệ chọn3.37%

Tướng yếu hơn Gnar top

Những tướng yếu hơn Gnar với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gnar.
Tướng KSante
KSante4,649 trận
Tỷ lệ thắng53.97%
Tỷ lệ chọn2.27%
Tướng Volibear
Volibear3,505 trận
Tỷ lệ thắng53.01%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Trundle
Trundle1,960 trận
Tỷ lệ thắng52.30%
Tỷ lệ chọn0.96%
Tướng Warwick
Warwick1,166 trận
Tỷ lệ thắng51.63%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Renekton
Renekton4,837 trận
Tỷ lệ thắng51.62%
Tỷ lệ chọn2.37%
Tướng Zaahen
Zaahen1,933 trận
Tỷ lệ thắng51.37%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Fiora
Fiora2,415 trận
Tỷ lệ thắng50.77%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Jax
Jax4,027 trận
Tỷ lệ thắng50.31%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Ambessa
Ambessa2,255 trận
Tỷ lệ thắng50.24%
Tỷ lệ chọn1.10%