Tướng Gnar

Hướng dẫn build Gnar Võ Đài

Chiêu thức GnarQQ
Chiêu thức GnarWW
Chiêu thức GnarEE
Chiêu thức GnarRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Gnar chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng46.73%
Tỷ Lệ Chọn5.9%
Tỷ Lệ Cấm0.6%
Số Trận3.268

Lõi Phù Hợp Cho Gnar

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
6.93%888 trận
Khéo Léo
6.16%789 trận
Chùy Hấp Huyết
4.49%575 trận
Bão Tố
3.9%500 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
3.59%460 trận
Lắp Kính Nhắm
3.5%448 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.49%447 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.33%427 trận
Ngày Tập Chân
3.28%420 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.25%416 trận
Tàn Bạo
3.2%410 trận
Vũ Lực
3.01%385 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.32%297 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.29%293 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.05%263 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
9.51%1.218 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
8.54%1.093 trận
Nhân Hai Nhân Ba
8.11%1.038 trận
Lắp Kính Nhắm
6.79%869 trận
Hỏa Tinh
6.65%851 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.96%763 trận
Tia Thu Nhỏ
5.79%741 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
5.48%702 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
5.21%667 trận
Bền Bỉ
4.36%558 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.21%539 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
3.12%400 trận
Đả Kích
3.06%392 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.01%386 trận
Hỗn Hợp
2.84%364 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.51%321 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.26%289 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.2%282 trận
Chí Mạng Đấy
2.16%277 trận
Hút Hồn
2.16%276 trận
Chậm Và Chắc
2.12%271 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.09%268 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
8.44%1.081 trận
Khổng Lồ Hóa
6.93%887 trận
Chiến Hùng Ca
5.4%692 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.33%683 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
4.83%619 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
3.8%486 trận
Cú Đấm Thần Bí
3.26%418 trận
Địa Ngục Khuyển
2.93%375 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.87%367 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.69%345 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.36%302 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.25%288 trận
Diệt Khổng Lồ
2.24%287 trận
Điềm Gở
2.23%286 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
2.07%265 trận
Găng Bảo Thạch
2.03%260 trận
Trùm Bản Đồ
2.01%257 trận

Trang Bị Kim Cương Gnar

Trang bị 443056
66.7% TLT537 Trận
Trang bị 443193
63.7% TLT559 Trận
Trang bị 443080
63.6% TLT574 Trận
Trang bị 447119
62.7% TLT429 Trận
Trang bị 447106
62.0% TLT859 Trận
Trang bị 446667
62.0% TLT200 Trận
Trang bị 226630
60.9% TLT516 Trận
Trang bị 447114
60.7% TLT1.074 Trận
Trang bị 443059
60.5% TLT466 Trận
Trang bị 447123
60.1% TLT188 Trận
Trang bị 443079
59.3% TLT248 Trận
Trang bị 447118
59.2% TLT184 Trận
Trang bị 447112
57.5% TLT536 Trận
Trang bị 447116
57.1% TLT399 Trận
Trang bị 443081
56.9% TLT664 Trận
Trang bị 443064
56.7% TLT289 Trận
Trang bị 443083
56.5% TLT526 Trận
Trang bị 446671
56.0% TLT482 Trận
Trang bị 447103
55.7% TLT718 Trận
Trang bị 447122
55.3% TLT886 Trận
Trang bị 443058
55.1% TLT632 Trận
Trang bị 447120
54.7% TLT203 Trận
Trang bị 443055
54.6% TLT1.041 Trận
Trang bị 443054
54.1% TLT1.464 Trận
Trang bị 443061
53.9% TLT425 Trận
Trang bị 443090
53.6% TLT1.675 Trận
Trang bị 446632
53.5% TLT1.306 Trận
Trang bị 447110
53.3% TLT199 Trận
Trang bị 443069
51.8% TLT751 Trận
Trang bị 443060
51.6% TLT349 Trận
Trang bị 447121
51.3% TLT195 Trận
Trang bị 447109
50.9% TLT110 Trận
Trang bị 447100
50.4% TLT240 Trận
Trang bị 446691
50.2% TLT287 Trận
Trang bị 226693
49.2% TLT195 Trận
Trang bị 447107
48.8% TLT260 Trận
Trang bị 447102
48.8% TLT172 Trận
Trang bị 447115
45.7% TLT254 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị