Tướng Gnar

Hướng dẫn build Gnar Võ Đài

Chiêu thức GnarQQ
Chiêu thức GnarWW
Chiêu thức GnarEE
Chiêu thức GnarRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Gnar chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng44.83%
Tỷ Lệ Chọn6.3%
Tỷ Lệ Cấm0.7%
Số Trận14.251

Lõi Phù Hợp Cho Gnar

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
6.76%963 trận
Khéo Léo
6.09%868 trận
Bão Tố
4.42%630 trận
Chùy Hấp Huyết
4.12%587 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
3.97%566 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.91%557 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.71%528 trận
Tàn Bạo
3.66%521 trận
Ngày Tập Chân
3.37%480 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.27%466 trận
Lắp Kính Nhắm
3.11%443 trận
Vũ Lực
2.96%422 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.51%358 trận
Đao Phủ
2.22%316 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.18%311 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.06%294 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
9.19%1.310 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
8.69%1.238 trận
Nhân Hai Nhân Ba
8.42%1.200 trận
Lắp Kính Nhắm
6.92%986 trận
Hỏa Tinh
6.31%899 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.83%831 trận
Tia Thu Nhỏ
5.72%815 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
5.04%718 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
4.88%696 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.49%640 trận
Bền Bỉ
4.12%587 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.38%482 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
3.37%480 trận
Hỗn Hợp
3.07%437 trận
Đả Kích
2.82%402 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.76%393 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.5%356 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.39%341 trận
Chí Mạng Đấy
2.2%314 trận
Yếu Điểm
2.13%303 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
7.92%1.129 trận
Khổng Lồ Hóa
6.97%994 trận
Chiến Hùng Ca
5.72%815 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
5.3%756 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.23%745 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
3.84%547 trận
Cú Đấm Thần Bí
3.24%462 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.18%453 trận
Địa Ngục Khuyển
3.16%451 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.09%440 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.41%343 trận
Điềm Gở
2.41%343 trận
Găng Bảo Thạch
2.2%314 trận
Diệt Khổng Lồ
2.11%300 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.08%297 trận

Trang Bị Kim Cương Gnar

Trang bị 443056
66.9% TLT574 Trận
Trang bị 446667
65.6% TLT256 Trận
Trang bị 447106
65.3% TLT981 Trận
Trang bị 447123
63.7% TLT240 Trận
Trang bị 447119
61.1% TLT507 Trận
Trang bị 447114
59.9% TLT1.200 Trận
Trang bị 443193
59.1% TLT597 Trận
Trang bị 447112
58.8% TLT638 Trận
Trang bị 447121
57.6% TLT231 Trận
Trang bị 443059
57.1% TLT538 Trận
Trang bị 443083
56.5% TLT648 Trận
Trang bị 443081
56.1% TLT827 Trận
Trang bị 447103
55.5% TLT805 Trận
Trang bị 443080
55.5% TLT557 Trận
Trang bị 447120
55.3% TLT237 Trận
Trang bị 446691
54.8% TLT347 Trận
Trang bị 447118
54.4% TLT195 Trận
Trang bị 443058
54.2% TLT671 Trận
Trang bị 443090
53.9% TLT1.850 Trận
Trang bị 443054
53.9% TLT1.689 Trận
Trang bị 226630
53.8% TLT558 Trận
Trang bị 447110
53.5% TLT241 Trận
Trang bị 446632
53.2% TLT1.458 Trận
Trang bị 447122
53.2% TLT1.147 Trận
Trang bị 443060
53.2% TLT393 Trận
Trang bị 447116
53.1% TLT407 Trận
Trang bị 443055
52.9% TLT1.098 Trận
Trang bị 447102
52.9% TLT225 Trận
Trang bị 446671
51.6% TLT525 Trận
Trang bị 443069
51.5% TLT767 Trận
Trang bị 226693
51.2% TLT205 Trận
Trang bị 447107
50.8% TLT319 Trận
Trang bị 443079
50.2% TLT285 Trận
Trang bị 443061
50.0% TLT484 Trận
Trang bị 443064
48.5% TLT301 Trận
Trang bị 447100
46.6% TLT253 Trận
Trang bị 447115
43.8% TLT292 Trận
Trang bị 447108
42.2% TLT116 Trận
Trang bị 447109
41.7% TLT120 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Gnar

Chiêu thức GnarQQ
Chiêu thức GnarWW
Chiêu thức GnarEE
46.54% Tỷ Lệ Thắng
(8.876 Trận)
Chiêu thức GnarQChiêu thức GnarWChiêu thức GnarEChiêu thức GnarR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
W
R
W
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Gnar

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
45.81% Tỷ Lệ Thắng
(7.494 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223078Trang bị 223071
48.02% Tỷ Lệ Thắng
(2.093 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223153
57.06% TLT
878 Trận
Trang bị 447111
63.28% TLT
580 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 447111
72.83% TLT
357 Trận
Trang bị 223153
70.33% TLT
182 Trận
Trang bị 223053
71.43% TLT
168 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223075
95.38% TLT
65 Trận
Trang bị 223053
85.71% TLT
63 Trận
Trang bị 223153
92.5% TLT
40 Trận