Tướng Garen

Khắc chế Garen Xếp Hạng

Chiêu thức GarenQQ
Chiêu thức GarenWW
Chiêu thức GarenEE
Chiêu thức GarenRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 27 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Garen top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Garen top

Những tướng mạnh hơn Garen với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Garen.
Tướng Kayle
Kayle17,702 trận
Tỷ lệ thắng45.25%
Tỷ lệ chọn2.48%
Tướng Tryndamere
Tryndamere19,670 trận
Tỷ lệ thắng47.53%
Tỷ lệ chọn2.76%
Tướng Vayne
Vayne15,058 trận
Tỷ lệ thắng48.12%
Tỷ lệ chọn2.11%
Tướng Teemo
Teemo29,595 trận
Tỷ lệ thắng48.36%
Tỷ lệ chọn4.15%
Tướng Sett
Sett29,224 trận
Tỷ lệ thắng48.78%
Tỷ lệ chọn4.10%
Tướng Camille
Camille8,872 trận
Tỷ lệ thắng49.00%
Tỷ lệ chọn1.24%
Tướng Quinn
Quinn6,473 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng TahmKench
TahmKench10,346 trận
Tỷ lệ thắng49.64%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Urgot
Urgot10,864 trận
Tỷ lệ thắng49.67%
Tỷ lệ chọn1.52%

Tướng yếu hơn Garen top

Những tướng yếu hơn Garen với tỉ lệ thắng trên 50% cho Garen.
Tướng Gwen
Gwen7,743 trận
Tỷ lệ thắng58.35%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Riven
Riven11,526 trận
Tỷ lệ thắng58.16%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Jax
Jax23,016 trận
Tỷ lệ thắng57.69%
Tỷ lệ chọn3.23%
Tướng KSante
KSante13,173 trận
Tỷ lệ thắng57.38%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Yasuo
Yasuo10,004 trận
Tỷ lệ thắng55.93%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Irelia
Irelia11,749 trận
Tỷ lệ thắng55.40%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Gragas
Gragas5,963 trận
Tỷ lệ thắng54.91%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Zaahen
Zaahen7,705 trận
Tỷ lệ thắng54.89%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng MasterYi
MasterYi3,602 trận
Tỷ lệ thắng54.80%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Nasus
Nasus22,101 trận
Tỷ lệ thắng54.68%
Tỷ lệ chọn3.10%
Tướng Akali
Akali7,846 trận
Tỷ lệ thắng54.21%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Renekton
Renekton15,535 trận
Tỷ lệ thắng54.16%
Tỷ lệ chọn2.18%
Tướng Ambessa
Ambessa6,642 trận
Tỷ lệ thắng54.02%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Fiora
Fiora8,570 trận
Tỷ lệ thắng53.87%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Aatrox
Aatrox15,915 trận
Tỷ lệ thắng53.67%
Tỷ lệ chọn2.23%
Tướng Olaf
Olaf7,247 trận
Tỷ lệ thắng52.99%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Yone
Yone22,060 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn3.09%
Tướng XinZhao
XinZhao8,561 trận
Tỷ lệ thắng52.73%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Jayce
Jayce7,106 trận
Tỷ lệ thắng52.59%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Rumble
Rumble5,252 trận
Tỷ lệ thắng52.53%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng DrMundo
DrMundo18,044 trận
Tỷ lệ thắng52.42%
Tỷ lệ chọn2.53%
Tướng Sion
Sion16,045 trận
Tỷ lệ thắng52.32%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Kennen
Kennen3,696 trận
Tỷ lệ thắng52.11%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Illaoi
Illaoi14,427 trận
Tỷ lệ thắng52.08%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Ornn
Ornn11,263 trận
Tỷ lệ thắng52.06%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Pantheon
Pantheon9,396 trận
Tỷ lệ thắng51.98%
Tỷ lệ chọn1.32%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger7,085 trận
Tỷ lệ thắng51.86%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Warwick
Warwick5,319 trận
Tỷ lệ thắng51.83%
Tỷ lệ chọn0.75%
Tướng Shen
Shen12,914 trận
Tỷ lệ thắng51.57%
Tỷ lệ chọn1.81%
Tướng Darius
Darius39,294 trận
Tỷ lệ thắng51.56%
Tỷ lệ chọn5.51%
Tướng Gnar
Gnar9,754 trận
Tỷ lệ thắng51.34%
Tỷ lệ chọn1.37%
Tướng Trundle
Trundle8,252 trận
Tỷ lệ thắng51.15%
Tỷ lệ chọn1.16%
Tướng Gangplank
Gangplank12,185 trận
Tỷ lệ thắng51.07%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Malphite
Malphite22,311 trận
Tỷ lệ thắng50.89%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Varus
Varus4,056 trận
Tỷ lệ thắng50.52%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Kled
Kled4,639 trận
Tỷ lệ thắng50.46%
Tỷ lệ chọn0.65%
Tướng Volibear
Volibear13,720 trận
Tỷ lệ thắng50.44%
Tỷ lệ chọn1.92%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser29,146 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn4.09%
Tướng Yorick
Yorick17,798 trận
Tỷ lệ thắng50.11%
Tỷ lệ chọn2.50%
Tướng Singed
Singed8,968 trận
Tỷ lệ thắng50.09%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Chogath
Chogath11,795 trận
Tỷ lệ thắng50.05%
Tỷ lệ chọn1.65%