Tướng Gangplank

Khắc chế Gangplank Xếp Hạng

Chiêu thức GangplankQQ
Chiêu thức GangplankWW
Chiêu thức GangplankEE
Chiêu thức GangplankRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gangplank top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gangplank top

Những tướng mạnh hơn Gangplank với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gangplank.
Tướng Kayle
Kayle6,428 trận
Tỷ lệ thắng45.68%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng Kled
Kled2,292 trận
Tỷ lệ thắng46.68%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser10,147 trận
Tỷ lệ thắng47.07%
Tỷ lệ chọn3.82%
Tướng Olaf
Olaf4,063 trận
Tỷ lệ thắng47.30%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng DrMundo
DrMundo4,763 trận
Tỷ lệ thắng47.37%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng TahmKench
TahmKench3,853 trận
Tỷ lệ thắng47.73%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Urgot
Urgot3,997 trận
Tỷ lệ thắng47.84%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Sett
Sett9,163 trận
Tỷ lệ thắng47.86%
Tỷ lệ chọn3.45%
Tướng Chogath
Chogath3,539 trận
Tỷ lệ thắng47.89%
Tỷ lệ chọn1.33%
Tướng Quinn
Quinn2,172 trận
Tỷ lệ thắng48.16%
Tỷ lệ chọn0.82%
Tướng Malphite
Malphite9,494 trận
Tỷ lệ thắng48.20%
Tỷ lệ chọn3.58%
Tướng Sion
Sion5,936 trận
Tỷ lệ thắng48.21%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Trundle
Trundle2,498 trận
Tỷ lệ thắng48.32%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Tryndamere
Tryndamere6,093 trận
Tỷ lệ thắng48.37%
Tỷ lệ chọn2.30%
Tướng Vladimir
Vladimir1,556 trận
Tỷ lệ thắng48.52%
Tỷ lệ chọn0.59%
Tướng Irelia
Irelia6,942 trận
Tỷ lệ thắng48.83%
Tỷ lệ chọn2.62%
Tướng Garen
Garen17,481 trận
Tỷ lệ thắng48.96%
Tỷ lệ chọn6.59%
Tướng MasterYi
MasterYi1,350 trận
Tỷ lệ thắng49.19%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Aatrox
Aatrox7,919 trận
Tỷ lệ thắng49.21%
Tỷ lệ chọn2.98%
Tướng Ornn
Ornn5,051 trận
Tỷ lệ thắng49.26%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Teemo
Teemo6,125 trận
Tỷ lệ thắng49.39%
Tỷ lệ chọn2.31%
Tướng Gwen
Gwen3,472 trận
Tỷ lệ thắng49.74%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Sylas
Sylas1,524 trận
Tỷ lệ thắng49.80%
Tỷ lệ chọn0.57%

Tướng yếu hơn Gangplank top

Những tướng yếu hơn Gangplank với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gangplank.
Tướng Shyvana
Shyvana1,670 trận
Tỷ lệ thắng54.73%
Tỷ lệ chọn0.63%
Tướng Akali
Akali2,983 trận
Tỷ lệ thắng53.91%
Tỷ lệ chọn1.12%
Tướng KSante
KSante2,945 trận
Tỷ lệ thắng53.82%
Tỷ lệ chọn1.11%
Tướng Pantheon
Pantheon2,214 trận
Tỷ lệ thắng52.76%
Tỷ lệ chọn0.83%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,591 trận
Tỷ lệ thắng52.72%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Singed
Singed3,343 trận
Tỷ lệ thắng52.50%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Renekton
Renekton5,896 trận
Tỷ lệ thắng52.24%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Darius
Darius10,783 trận
Tỷ lệ thắng52.15%
Tỷ lệ chọn4.06%
Tướng Jayce
Jayce4,427 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Ambessa
Ambessa4,245 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng Illaoi
Illaoi4,062 trận
Tỷ lệ thắng51.92%
Tỷ lệ chọn1.53%
Tướng Kennen
Kennen2,102 trận
Tỷ lệ thắng51.90%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Vayne
Vayne3,401 trận
Tỷ lệ thắng51.81%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng Shen
Shen5,348 trận
Tỷ lệ thắng51.59%
Tỷ lệ chọn2.02%
Tướng Gnar
Gnar4,790 trận
Tỷ lệ thắng51.59%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Rumble
Rumble2,493 trận
Tỷ lệ thắng51.54%
Tỷ lệ chọn0.94%
Tướng Volibear
Volibear3,876 trận
Tỷ lệ thắng51.47%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Camille
Camille2,695 trận
Tỷ lệ thắng51.21%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Zaahen
Zaahen3,712 trận
Tỷ lệ thắng51.16%
Tỷ lệ chọn1.40%
Tướng Riven
Riven4,310 trận
Tỷ lệ thắng51.14%
Tỷ lệ chọn1.62%
Tướng Varus
Varus1,354 trận
Tỷ lệ thắng51.11%
Tỷ lệ chọn0.51%
Tướng Fiora
Fiora3,973 trận
Tỷ lệ thắng50.87%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Nasus
Nasus5,814 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn2.19%
Tướng Gragas
Gragas2,021 trận
Tỷ lệ thắng50.82%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Yone
Yone6,391 trận
Tỷ lệ thắng50.79%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Jax
Jax7,006 trận
Tỷ lệ thắng50.79%
Tỷ lệ chọn2.64%
Tướng Yasuo
Yasuo4,115 trận
Tỷ lệ thắng50.45%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Yorick
Yorick7,147 trận
Tỷ lệ thắng50.29%
Tỷ lệ chọn2.69%