Tướng Gangplank

Khắc chế Gangplank Xếp Hạng

Chiêu thức GangplankQQ
Chiêu thức GangplankWW
Chiêu thức GangplankEE
Chiêu thức GangplankRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 1 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Gangplank top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Gangplank top

Những tướng mạnh hơn Gangplank với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Gangplank.
Tướng Kayle
Kayle2,799 trận
Tỷ lệ thắng45.27%
Tỷ lệ chọn2.01%
Tướng Olaf
Olaf2,233 trận
Tỷ lệ thắng46.75%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng DrMundo
DrMundo2,539 trận
Tỷ lệ thắng46.95%
Tỷ lệ chọn1.82%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser5,215 trận
Tỷ lệ thắng47.08%
Tỷ lệ chọn3.74%
Tướng Sett
Sett4,581 trận
Tỷ lệ thắng47.24%
Tỷ lệ chọn3.29%
Tướng Kled
Kled1,172 trận
Tỷ lệ thắng47.44%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng TahmKench
TahmKench2,108 trận
Tỷ lệ thắng47.68%
Tỷ lệ chọn1.51%
Tướng Tryndamere
Tryndamere3,038 trận
Tỷ lệ thắng47.99%
Tỷ lệ chọn2.18%
Tướng Irelia
Irelia3,734 trận
Tỷ lệ thắng48.13%
Tỷ lệ chọn2.68%
Tướng Trundle
Trundle1,380 trận
Tỷ lệ thắng48.33%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Chogath
Chogath1,815 trận
Tỷ lệ thắng48.37%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Malphite
Malphite4,735 trận
Tỷ lệ thắng48.68%
Tỷ lệ chọn3.40%
Tướng Sion
Sion3,088 trận
Tỷ lệ thắng48.90%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Garen
Garen9,536 trận
Tỷ lệ thắng49.04%
Tỷ lệ chọn6.84%
Tướng Ornn
Ornn2,636 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn1.89%
Tướng Quinn
Quinn1,063 trận
Tỷ lệ thắng49.20%
Tỷ lệ chọn0.76%
Tướng Aatrox
Aatrox4,447 trận
Tỷ lệ thắng49.29%
Tỷ lệ chọn3.19%
Tướng Teemo
Teemo3,136 trận
Tỷ lệ thắng49.62%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Vladimir
Vladimir810 trận
Tỷ lệ thắng49.63%
Tỷ lệ chọn0.58%
Tướng Varus
Varus721 trận
Tỷ lệ thắng49.65%
Tỷ lệ chọn0.52%
Tướng Urgot
Urgot1,989 trận
Tỷ lệ thắng49.67%
Tỷ lệ chọn1.43%

Tướng yếu hơn Gangplank top

Những tướng yếu hơn Gangplank với tỉ lệ thắng trên 50% cho Gangplank.
Tướng Shyvana
Shyvana1,035 trận
Tỷ lệ thắng55.17%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Akali
Akali1,620 trận
Tỷ lệ thắng55.00%
Tỷ lệ chọn1.16%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger1,317 trận
Tỷ lệ thắng53.38%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Darius
Darius5,578 trận
Tỷ lệ thắng52.94%
Tỷ lệ chọn4.00%
Tướng KSante
KSante1,590 trận
Tỷ lệ thắng52.83%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Kennen
Kennen1,123 trận
Tỷ lệ thắng52.63%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Pantheon
Pantheon1,189 trận
Tỷ lệ thắng52.57%
Tỷ lệ chọn0.85%
Tướng Illaoi
Illaoi2,113 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng Vayne
Vayne1,766 trận
Tỷ lệ thắng52.21%
Tỷ lệ chọn1.27%
Tướng Ambessa
Ambessa2,333 trận
Tỷ lệ thắng52.16%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Renekton
Renekton2,952 trận
Tỷ lệ thắng52.13%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng Riven
Riven2,299 trận
Tỷ lệ thắng51.89%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Gnar
Gnar2,651 trận
Tỷ lệ thắng51.79%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Volibear
Volibear1,962 trận
Tỷ lệ thắng51.73%
Tỷ lệ chọn1.41%
Tướng Camille
Camille1,435 trận
Tỷ lệ thắng51.64%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Rumble
Rumble1,416 trận
Tỷ lệ thắng51.55%
Tỷ lệ chọn1.02%
Tướng Yone
Yone3,378 trận
Tỷ lệ thắng51.54%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng Zaahen
Zaahen2,032 trận
Tỷ lệ thắng51.53%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Singed
Singed1,691 trận
Tỷ lệ thắng51.51%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Shen
Shen2,730 trận
Tỷ lệ thắng51.43%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Gragas
Gragas1,076 trận
Tỷ lệ thắng51.39%
Tỷ lệ chọn0.77%
Tướng Jayce
Jayce2,560 trận
Tỷ lệ thắng51.21%
Tỷ lệ chọn1.84%
Tướng Yasuo
Yasuo2,237 trận
Tỷ lệ thắng51.10%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Nasus
Nasus3,128 trận
Tỷ lệ thắng51.09%
Tỷ lệ chọn2.24%
Tướng Yorick
Yorick3,847 trận
Tỷ lệ thắng50.77%
Tỷ lệ chọn2.76%
Tướng Jax
Jax3,861 trận
Tỷ lệ thắng50.74%
Tỷ lệ chọn2.77%
Tướng Gwen
Gwen1,799 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Fiora
Fiora2,048 trận
Tỷ lệ thắng50.34%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Sylas
Sylas730 trận
Tỷ lệ thắng50.14%
Tỷ lệ chọn0.52%