Tướng Fizz

Hướng dẫn build Fizz Xếp Hạng

Chiêu thức FizzQQ
Chiêu thức FizzWW
Chiêu thức FizzEE
Chiêu thức FizzRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 659 giờ trước

Hướng dẫn build Fizz chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng50.29%
Tỷ Lệ Chọn1.1%
Tỷ Lệ Cấm5.9%
Số Trận18.910

Bảng Ngọc Fizz

51.43
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8005Ngọc 8008Ngọc 8021Ngọc 8010
Ngọc 9101Ngọc 9111Ngọc 8009
Ngọc 9104Ngọc 9105Ngọc 9103
Ngọc 8014Ngọc 8017Ngọc 8299
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8126Ngọc 8139Ngọc 8143
Ngọc 8137Ngọc 8140Ngọc 8141
Ngọc 8135Ngọc 8105Ngọc 8106
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5001

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerDot
51.06% tỷ lệ thắng(144.428 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSmite
49.33% tỷ lệ thắng(38.987 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerTeleport
51.73% tỷ lệ thắng(116 trận)
Chiêu thức SummonerExhaustChiêu thức SummonerDot
66.67% tỷ lệ thắng(6 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Fizz

Chiêu thức FizzEE
Chiêu thức FizzWW
Chiêu thức FizzQQ
52.73% Tỷ Lệ Thắng
(37.459 Trận)
Chiêu thức FizzQChiêu thức FizzWChiêu thức FizzEChiêu thức FizzR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
E
W
Q
E
E
R
E
W
E
W
R
W
W
Q
Q
R
Q
Q

Trang Bị Fizz

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1101
51.4% Tỷ Lệ Thắng
(7.406 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 2510Trang bị 3020Trang bị 3115
52.07% Tỷ Lệ Thắng
(4.782 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 3157
52.2% TLT
7.422 Trận
Trang bị 3041
78.11% TLT
603 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3157
63.3% TLT
1.684 Trận
Trang bị 3089
56.98% TLT
2.162 Trận
Trang bị 3041
81.4% TLT
484 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3089
63.9% TLT
856 Trận
Trang bị 3041
75.22% TLT
230 Trận
Trang bị 3135
57.29% TLT
583 Trận