Tướng DrMundo

Khắc chế DrMundo Xếp Hạng

Chiêu thức DrMundoQQ
Chiêu thức DrMundoWW
Chiêu thức DrMundoEE
Chiêu thức DrMundoRR
Phiên bản 16.9
Cập nhật 351 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế DrMundo top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn DrMundo top

Những tướng mạnh hơn DrMundo với tỉ lệ thắng dưới 50% cho DrMundo.
Tướng Yorick
Yorick7,262 trận
Tỷ lệ thắng44.13%
Tỷ lệ chọn2.56%
Tướng Kled
Kled1,816 trận
Tỷ lệ thắng44.60%
Tỷ lệ chọn0.64%
Tướng Garen
Garen19,968 trận
Tỷ lệ thắng45.95%
Tỷ lệ chọn7.03%
Tướng Yone
Yone8,549 trận
Tỷ lệ thắng46.30%
Tỷ lệ chọn3.01%
Tướng Irelia
Irelia4,626 trận
Tỷ lệ thắng46.43%
Tỷ lệ chọn1.63%
Tướng Illaoi
Illaoi5,942 trận
Tỷ lệ thắng46.87%
Tỷ lệ chọn2.09%
Tướng Gwen
Gwen6,863 trận
Tỷ lệ thắng47.09%
Tỷ lệ chọn2.41%
Tướng Aatrox
Aatrox7,128 trận
Tỷ lệ thắng47.28%
Tỷ lệ chọn2.51%
Tướng Nasus
Nasus7,927 trận
Tỷ lệ thắng47.57%
Tỷ lệ chọn2.79%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser13,358 trận
Tỷ lệ thắng48.23%
Tỷ lệ chọn4.70%
Tướng Singed
Singed3,238 trận
Tỷ lệ thắng48.27%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Tryndamere
Tryndamere4,808 trận
Tỷ lệ thắng48.46%
Tỷ lệ chọn1.69%
Tướng Sett
Sett10,413 trận
Tỷ lệ thắng48.59%
Tỷ lệ chọn3.66%
Tướng Kayle
Kayle4,917 trận
Tỷ lệ thắng48.87%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Vayne
Vayne5,078 trận
Tỷ lệ thắng49.17%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Shen
Shen5,408 trận
Tỷ lệ thắng49.17%
Tỷ lệ chọn1.90%
Tướng Warwick
Warwick1,520 trận
Tỷ lệ thắng49.34%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Trundle
Trundle4,057 trận
Tỷ lệ thắng49.37%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Fiora
Fiora3,710 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Olaf
Olaf2,738 trận
Tỷ lệ thắng49.60%
Tỷ lệ chọn0.96%

Tướng yếu hơn DrMundo top

Những tướng yếu hơn DrMundo với tỉ lệ thắng trên 50% cho DrMundo.
Tướng Kennen
Kennen3,200 trận
Tỷ lệ thắng56.97%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Chogath
Chogath4,867 trận
Tỷ lệ thắng56.19%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Jax
Jax8,311 trận
Tỷ lệ thắng55.94%
Tỷ lệ chọn2.92%
Tướng Jayce
Jayce3,088 trận
Tỷ lệ thắng55.31%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Gragas
Gragas1,928 trận
Tỷ lệ thắng55.24%
Tỷ lệ chọn0.68%
Tướng Quinn
Quinn1,624 trận
Tỷ lệ thắng55.23%
Tỷ lệ chọn0.57%
Tướng Malphite
Malphite10,008 trận
Tỷ lệ thắng55.07%
Tỷ lệ chọn3.52%
Tướng Darius
Darius14,580 trận
Tỷ lệ thắng54.87%
Tỷ lệ chọn5.13%
Tướng Pantheon
Pantheon2,598 trận
Tỷ lệ thắng54.81%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Shyvana
Shyvana1,756 trận
Tỷ lệ thắng54.21%
Tỷ lệ chọn0.62%
Tướng Renekton
Renekton6,382 trận
Tỷ lệ thắng53.92%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Akali
Akali2,786 trận
Tỷ lệ thắng53.55%
Tỷ lệ chọn0.98%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,822 trận
Tỷ lệ thắng53.44%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Camille
Camille2,388 trận
Tỷ lệ thắng52.97%
Tỷ lệ chọn0.84%
Tướng Gangplank
Gangplank4,763 trận
Tỷ lệ thắng52.63%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng Teemo
Teemo7,598 trận
Tỷ lệ thắng52.61%
Tỷ lệ chọn2.67%
Tướng KSante
KSante2,702 trận
Tỷ lệ thắng52.07%
Tỷ lệ chọn0.95%
Tướng Riven
Riven3,056 trận
Tỷ lệ thắng52.06%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Sion
Sion6,381 trận
Tỷ lệ thắng51.36%
Tỷ lệ chọn2.25%
Tướng Gnar
Gnar4,158 trận
Tỷ lệ thắng51.15%
Tỷ lệ chọn1.46%
Tướng Volibear
Volibear4,845 trận
Tỷ lệ thắng51.02%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng Urgot
Urgot4,031 trận
Tỷ lệ thắng50.98%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Rumble
Rumble2,431 trận
Tỷ lệ thắng50.80%
Tỷ lệ chọn0.86%
Tướng TahmKench
TahmKench4,478 trận
Tỷ lệ thắng50.74%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Ambessa
Ambessa3,208 trận
Tỷ lệ thắng50.69%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Zaahen
Zaahen3,348 trận
Tỷ lệ thắng50.66%
Tỷ lệ chọn1.18%
Tướng Yasuo
Yasuo3,326 trận
Tỷ lệ thắng50.60%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Ornn
Ornn6,972 trận
Tỷ lệ thắng50.34%
Tỷ lệ chọn2.45%