Tướng Brand

Khắc chế Brand Xếp Hạng

Chiêu thức BrandQQ
Chiêu thức BrandWW
Chiêu thức BrandEE
Chiêu thức BrandRR
Phiên bản 16.11
Cập nhật 27 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Brand top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Brand top

Những tướng mạnh hơn Brand với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Brand.
Tướng DrMundo
DrMundo631 trận
Tỷ lệ thắng41.36%
Tỷ lệ chọn1.76%
Tướng Irelia
Irelia655 trận
Tỷ lệ thắng44.89%
Tỷ lệ chọn1.83%
Tướng Pantheon
Pantheon438 trận
Tỷ lệ thắng45.21%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng XinZhao
XinZhao527 trận
Tỷ lệ thắng45.54%
Tỷ lệ chọn1.47%
Tướng Sion
Sion777 trận
Tỷ lệ thắng45.95%
Tỷ lệ chọn2.17%
Tướng Yorick
Yorick867 trận
Tỷ lệ thắng46.25%
Tỷ lệ chọn2.42%
Tướng Akali
Akali536 trận
Tỷ lệ thắng47.95%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Gangplank
Gangplank610 trận
Tỷ lệ thắng48.20%
Tỷ lệ chọn1.71%
Tướng Yasuo
Yasuo631 trận
Tỷ lệ thắng48.49%
Tỷ lệ chọn1.76%
Tướng Yone
Yone1,288 trận
Tỷ lệ thắng48.84%
Tỷ lệ chọn3.60%
Tướng Shen
Shen532 trận
Tỷ lệ thắng48.87%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Jayce
Jayce748 trận
Tỷ lệ thắng49.87%
Tỷ lệ chọn2.09%

Tướng yếu hơn Brand top

Những tướng yếu hơn Brand với tỉ lệ thắng trên 50% cho Brand.
Tướng Darius
Darius1,513 trận
Tỷ lệ thắng55.32%
Tỷ lệ chọn4.23%
Tướng Volibear
Volibear543 trận
Tỷ lệ thắng55.25%
Tỷ lệ chọn1.52%
Tướng TahmKench
TahmKench459 trận
Tỷ lệ thắng54.68%
Tỷ lệ chọn1.28%
Tướng Illaoi
Illaoi737 trận
Tỷ lệ thắng54.00%
Tỷ lệ chọn2.06%
Tướng Renekton
Renekton725 trận
Tỷ lệ thắng53.93%
Tỷ lệ chọn2.03%
Tướng Jax
Jax758 trận
Tỷ lệ thắng53.43%
Tỷ lệ chọn2.12%
Tướng KSante
KSante641 trận
Tỷ lệ thắng53.20%
Tỷ lệ chọn1.79%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser1,118 trận
Tỷ lệ thắng53.04%
Tỷ lệ chọn3.13%
Tướng Vayne
Vayne598 trận
Tỷ lệ thắng52.84%
Tỷ lệ chọn1.67%
Tướng Gnar
Gnar450 trận
Tỷ lệ thắng52.44%
Tỷ lệ chọn1.26%
Tướng Teemo
Teemo2,218 trận
Tỷ lệ thắng52.25%
Tỷ lệ chọn6.20%
Tướng Ornn
Ornn528 trận
Tỷ lệ thắng51.89%
Tỷ lệ chọn1.48%
Tướng Tryndamere
Tryndamere557 trận
Tỷ lệ thắng51.89%
Tỷ lệ chọn1.56%
Tướng Nasus
Nasus808 trận
Tỷ lệ thắng51.49%
Tỷ lệ chọn2.26%
Tướng Sett
Sett1,177 trận
Tỷ lệ thắng51.40%
Tỷ lệ chọn3.29%
Tướng Rumble
Rumble403 trận
Tỷ lệ thắng51.12%
Tỷ lệ chọn1.13%
Tướng Urgot
Urgot407 trận
Tỷ lệ thắng51.11%
Tỷ lệ chọn1.14%
Tướng Garen
Garen1,647 trận
Tỷ lệ thắng51.06%
Tỷ lệ chọn4.61%
Tướng Malphite
Malphite1,336 trận
Tỷ lệ thắng50.97%
Tỷ lệ chọn3.74%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger602 trận
Tỷ lệ thắng50.83%
Tỷ lệ chọn1.68%
Tướng Aatrox
Aatrox874 trận
Tỷ lệ thắng50.23%
Tỷ lệ chọn2.44%
Tướng Chogath
Chogath450 trận
Tỷ lệ thắng50.22%
Tỷ lệ chọn1.26%