Top thông thạo Xerath server Korea Liên Minh Huyền Thoại cập nhật mới nhất - Lmss Plus

#Người chơiĐiểm thông thạoHạng
81
Tướng Xerath모미밍#조랭이떡
3.027.465GOLD II
82
Tướng Xerath누 피#KR1
3.013.121GOLD II
83
Tướng Xerathxerath 그 자체#KR1
3.009.825GOLD II
84
Tướng Xerath작하는 계정#매칭조작법
3.004.886UNRANKED NA
85
Tướng Xerath펜타다이아3#KR1
3.001.372GOLD III
86
Tướng Xerath100승0패#KR1
3.000.571EMERALD IV
87
Tướng Xerath내몸에물#KR1
2.986.242EMERALD IV
88
Tướng Xerath제라스 봇#TypeS
2.982.272DIAMOND IV
89
Tướng Xerath카피바라제라스#0909
2.962.407DIAMOND II
90
Tướng Xerath서초동대표난쟁이#9689
2.956.093GOLD IV