Tướng Zac

Hướng dẫn build Zac Võ Đài

Chiêu thức ZacQQ
Chiêu thức ZacWW
Chiêu thức ZacEE
Chiêu thức ZacRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 7 giờ trước

Hướng dẫn build Zac chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng44.9%
Tỷ Lệ Chọn9.1%
Tỷ Lệ Cấm11.1%
Số Trận5.011

Lõi Phù Hợp Cho Zac

Lõi Bạc
Khoái Lạc Tội Lỗi
8.82%1.487 trận
Quăng Quật
7.94%1.338 trận
Đọa Đày
6.26%1.056 trận
Nổ Nhớt
6.13%1.034 trận
Kẻ Báng Bổ
6.1%1.029 trận
Đánh Nhừ Tử
5.74%967 trận
Ma Băng
4.43%746 trận
Túi Cứu Thương
3.3%557 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.3%557 trận
Tư Duy Ma Thuật
3.19%538 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.98%503 trận
Kết Nối Ngoại Trang
2.91%491 trận
THÍCH ỨNG
2.73%461 trận
Tự Hủy
2.42%408 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.29%386 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
12.08%2.037 trận
Đả Kích
9.86%1.662 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.46%1.426 trận
Bền Bỉ
8.23%1.388 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.87%1.326 trận
Hồi Máu Chí Mạng
7.56%1.274 trận
Không Thể Vượt Qua
5.83%982 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.45%919 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.41%744 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.93%663 trận
Hỏa Thiêng
3.88%654 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
3.88%654 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.41%575 trận
Ý Chí Thần Sứ
3.1%522 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.87%483 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.5%422 trận
Đệ Quy
2.4%405 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.14%361 trận
Ta Trở Lại Ngay
2.12%358 trận
Hồi Phục Không Ngừng
2.11%355 trận
Yếu Điểm
2.08%350 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.05%346 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
11.85%1.997 trận
Khổng Lồ Hóa
11.51%1.941 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
7.62%1.284 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
5.8%977 trận
Điềm Gở
3.57%601 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.54%597 trận
Hầm Nhừ
3.44%580 trận
Vòng Tròn Tử Thần
2.87%484 trận
Liên Kết Tâm Linh
2.65%447 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.52%424 trận
Găng Bảo Thạch
2.38%401 trận
Trùm Bản Đồ
2.21%372 trận

Trang Bị Kim Cương Zac

Trang bị 443056
72.1% TLT452 Trận
Trang bị 443080
67.4% TLT682 Trận
Trang bị 447112
62.5% TLT267 Trận
Trang bị 443193
61.2% TLT1.644 Trận
Trang bị 447106
61.1% TLT935 Trận
Trang bị 443063
60.9% TLT1.253 Trận
Trang bị 447119
60.8% TLT936 Trận
Trang bị 447105
60.7% TLT275 Trận
Trang bị 446667
59.9% TLT1.385 Trận
Trang bị 447118
59.7% TLT1.766 Trận
Trang bị 443083
59.6% TLT2.057 Trận
Trang bị 443059
59.6% TLT1.209 Trận
Trang bị 447104
59.3% TLT462 Trận
Trang bị 443062
59.0% TLT498 Trận
Trang bị 447122
57.9% TLT3.010 Trận
Trang bị 443064
57.7% TLT239 Trận
Trang bị 443058
57.7% TLT1.305 Trận
Trang bị 447109
57.7% TLT2.617 Trận
Trang bị 447113
56.4% TLT250 Trận
Trang bị 444637
55.7% TLT1.233 Trận
Trang bị 443061
55.5% TLT1.293 Trận
Trang bị 444636
53.7% TLT311 Trận
Trang bị 443079
53.4% TLT421 Trận
Trang bị 447102
53.3% TLT261 Trận
Trang bị 447114
53.1% TLT343 Trận
Trang bị 447110
52.1% TLT234 Trận
Trang bị 447108
51.2% TLT367 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị