Tướng Yasuo

Hướng dẫn build Yasuo Võ Đài

Chiêu thức YasuoQQ
Chiêu thức YasuoWW
Chiêu thức YasuoEE
Chiêu thức YasuoRR
Phiên bản 16.1
Cập nhật 20 giờ trước

Hướng dẫn build Yasuo chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng56.38%
Tỷ Lệ Chọn16.4%
Tỷ Lệ Cấm8.8%
Số Trận80.588

Lõi Phù Hợp Cho Yasuo

Lõi Bạc
Khéo Léo
8.73%7.036 trận
Chùy Hấp Huyết
7.07%5.694 trận
Bão Tố
5.35%4.311 trận
Lắp Kính Nhắm
4.38%3.527 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
4.18%3.366 trận
Vũ Lực
4.17%3.361 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
4.17%3.360 trận
Bóng Đen Tốc Độ
4.13%3.331 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
4.12%3.319 trận
Ngày Tập Chân
4.04%3.257 trận
Chiến Hoặc Chuồn
3.6%2.899 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.44%2.776 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.41%2.748 trận
Đao Phủ
3.23%2.606 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.79%2.246 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.25%1.814 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.22%1.786 trận
Tăng Chỉ Số!
2.02%1.631 trận
Hành Trang Thám Hiểm
1.91%1.537 trận
Phân Rã Năng Lượng
1.68%1.352 trận
Phân Ảnh
1.64%1.325 trận
Xói Mòn
1.62%1.302 trận
Lựu Đạn Mù
1.42%1.141 trận
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
1.35%1.087 trận
Tự Hủy
1.35%1.086 trận
Đánh Nhừ Tử
1.33%1.075 trận
Nâng Tầm Uy Lực
1.27%1.022 trận
Lửa Hồ Ly
1.23%995 trận
Thành Quả Lao Động
1.2%971 trận
Bùa Lợi Thiện Lành
1.11%894 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.09%881 trận
Hộp Nước Ép
1.03%834 trận
Cảm Tử Quân
0.96%771 trận
Thế Chỗ
0.95%764 trận
Giãn Gân Cốt
0.92%741 trận
Linh Hồn Rồng Đất
0.88%711 trận
Vệ Quân
0.87%705 trận
Cự Tuyệt
0.86%691 trận
Không Động Đậy
0.85%683 trận
Đừng Đuổi Theo Ta
0.81%652 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
0.75%608 trận
Đừng Chớp Mắt
0.75%605 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.84%12.768 trận
Lắp Kính Nhắm
10.41%8.386 trận
Hỏa Tinh
9.77%7.872 trận
Nhân Hai Nhân Ba
9.47%7.632 trận
Tia Thu Nhỏ
7.78%6.270 trận
Hút Hồn
7.01%5.647 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.65%5.362 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
6.11%4.920 trận
Đến Giờ Đồ Sát
5.79%4.664 trận
Gan Góc Vô Pháp
5.78%4.660 trận
Chí Mạng Đấy
4.91%3.953 trận
Yếu Điểm
4.81%3.873 trận
Bàn Tay Tử Thần
3.91%3.155 trận
Bội Thu Chỉ Số!
3.15%2.538 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.79%2.247 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.72%2.188 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.49%2.005 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.48%2.000 trận
Tàn Bạo
2.28%1.841 trận
Phục Hận
2.16%1.737 trận
Tan Biến
2.09%1.686 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
1.94%1.563 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.82%1.467 trận
Chậm Và Chắc
1.77%1.426 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
1.67%1.343 trận
Thần Linh Ban Phước
1.66%1.340 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
1.57%1.264 trận
Vệ Sĩ
1.56%1.258 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.49%1.202 trận
Đả Kích
1.47%1.186 trận
Ý Chí Thần Sứ
1.41%1.139 trận
Bánh Mỳ & Mứt
1.37%1.106 trận
Cánh Tay Siêu Dài
1.36%1.100 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.34%1.080 trận
Đệ Quy
1.09%876 trận
Hồi Phục Không Ngừng
0.98%793 trận
Chưa Phải Hồi Kết
0.95%764 trận
Ăn Ba
0.9%726 trận
Thệ Ước
0.87%702 trận
Bền Bỉ
0.8%643 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
0.79%639 trận
Ban Mai Bỏng Cháy
0.75%605 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
10.72%8.639 trận
Chiến Hùng Ca
8.73%7.035 trận
Cú Đấm Thần Bí
5.8%4.671 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.63%4.538 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
4.06%3.274 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.99%3.215 trận
Găng Bảo Thạch
3.83%3.088 trận
Diệt Khổng Lồ
3.44%2.776 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.06%2.470 trận
Điệu Van Tử Thần
2.72%2.191 trận
Học Thuật Làm Hề
2.61%2.105 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.36%1.903 trận
Điềm Gở
2.23%1.800 trận
Linh Hồn Toàn Năng
1.89%1.524 trận
Điện Lan
1.69%1.358 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.6%1.287 trận
Địa Ngục Khuyển
1.39%1.117 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.37%1.106 trận
Chấn Động
1.37%1.101 trận
Khổng Lồ Hóa
1.35%1.084 trận
Chúa Tể Tay Đôi
1.33%1.068 trận
Trùm Bản Đồ
1.3%1.048 trận
Gừng Càng Già Càng Cay
1.2%970 trận
Trứng Tối Thượng
1.14%916 trận
Xổ Số Chiêu Cuối
1.11%898 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
1.08%869 trận
Điện Toán Lượng Tử
0.93%746 trận
Bác Học Điên
0.92%740 trận
Sao Mà Chạm Được
0.86%695 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
0.86%693 trận
Thân Thủ Lả Lướt
0.85%681 trận

Trang Bị Kim Cương Yasuo

Trang bị 443056
76.4% TLT2.869 Trận
Trang bị 443058
75.9% TLT914 Trận
Trang bị 443080
75.7% TLT3.081 Trận
Trang bị 447110
73.5% TLT1.799 Trận
Trang bị 443060
72.9% TLT9.985 Trận
Trang bị 447106
70.7% TLT3.735 Trận
Trang bị 443069
70.6% TLT22.751 Trận
Trang bị 447103
69.5% TLT3.634 Trận
Trang bị 446632
68.2% TLT1.735 Trận
Trang bị 447114
67.0% TLT2.922 Trận
Trang bị 446671
65.3% TLT14.876 Trận
Trang bị 443055
64.0% TLT8.427 Trận
Trang bị 447112
63.6% TLT3.668 Trận
Trang bị 443064
63.0% TLT1.201 Trận
Trang bị 443061
62.6% TLT1.547 Trận
Trang bị 443054
62.3% TLT5.873 Trận
Trang bị 443090
62.1% TLT17.032 Trận
Trang bị 226630
60.8% TLT1.325 Trận
Trang bị 446691
60.3% TLT3.047 Trận
Trang bị 443081
58.9% TLT3.549 Trận
Trang bị 447116
57.8% TLT1.754 Trận
Trang bị 447107
55.6% TLT2.405 Trận
Trang bị 447100
55.5% TLT1.594 Trận
Trang bị 447122
54.9% TLT708 Trận
Trang bị 447115
53.9% TLT2.598 Trận
Trang bị 226693
53.8% TLT1.917 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Yasuo

Chiêu thức YasuoQQ
Chiêu thức YasuoEE
Chiêu thức YasuoWW
57.57% Tỷ Lệ Thắng
(56.019 Trận)
Chiêu thức YasuoQChiêu thức YasuoWChiêu thức YasuoEChiêu thức YasuoR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Yasuo

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
59.16% Tỷ Lệ Thắng
(64.453 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223031Trang bị 223153
60.24% Tỷ Lệ Thắng
(17.084 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223072
68.94% TLT
10.120 Trận
Trang bị 223033
73.17% TLT
5.586 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223072
83.45% TLT
3.679 Trận
Trang bị 223033
85.2% TLT
2.432 Trận
Trang bị 226673
83% TLT
1.388 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223072
91.39% TLT
581 Trận
Trang bị 223033
95.16% TLT
475 Trận
Trang bị 226673
92.91% TLT
409 Trận