Tướng Viktor

Hướng dẫn build Viktor Võ Đài

Chiêu thức ViktorQQ
Chiêu thức ViktorWW
Chiêu thức ViktorEE
Chiêu thức ViktorRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Hướng dẫn build Viktor chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng44.99%
Tỷ Lệ Chọn5.5%
Tỷ Lệ Cấm0.5%
Số Trận3.045

Lõi Phù Hợp Cho Viktor

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
12.44%1.323 trận
THÍCH ỨNG
10.62%1.130 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
6.7%713 trận
Đao Phủ
5.84%621 trận
Băng Lạnh
5.39%573 trận
Dũng Cảm Vô Song
4.28%455 trận
Nâng Tầm Uy Lực
4.08%434 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.22%343 trận
Kẻ Báng Bổ
2.84%302 trận
Phân Ảnh
2.57%273 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.44%260 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.25%239 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.16%230 trận
Lửa Hồ Ly
2.1%223 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
14.77%1.571 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
12.94%1.376 trận
Siêu Trí Tuệ
12.19%1.297 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
10.35%1.101 trận
Đến Giờ Đồ Sát
8.15%867 trận
Bậc Thầy Combo
6.09%648 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
5.57%592 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.42%576 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.78%508 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
4.06%432 trận
Tràn Trề
3.56%379 trận
Yếu Điểm
3.55%378 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.91%309 trận
Bứt Tốc
2.77%295 trận
Đệ Quy
2.75%292 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.72%289 trận
Hỗn Hợp
2.23%237 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.06%219 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
13.72%1.459 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
10.63%1.131 trận
Eureka
10.33%1.099 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
9.03%960 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
7.31%778 trận
Điềm Gở
6.07%646 trận
Diệt Khổng Lồ
3.68%391 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.34%249 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
2.18%232 trận

Trang Bị Kim Cương Viktor

Trang bị 443056
68.7% TLT259 Trận
Trang bị 447106
66.5% TLT526 Trận
Trang bị 447119
66.1% TLT118 Trận
Trang bị 443080
66.0% TLT382 Trận
Trang bị 447112
61.7% TLT214 Trận
Trang bị 443062
57.9% TLT380 Trận
Trang bị 447118
57.3% TLT1.875 Trận
Trang bị 444644
56.1% TLT872 Trận
Trang bị 444637
55.6% TLT800 Trận
Trang bị 447102
55.6% TLT302 Trận
Trang bị 447110
55.4% TLT193 Trận
Trang bị 447105
54.8% TLT115 Trận
Trang bị 447113
53.6% TLT2.370 Trận
Trang bị 447121
53.4% TLT88 Trận
Trang bị 447104
52.7% TLT937 Trận
Trang bị 447108
52.2% TLT2.906 Trận
Trang bị 443060
51.5% TLT171 Trận
Trang bị 447107
51.4% TLT144 Trận
Trang bị 444636
51.0% TLT1.221 Trận
Trang bị 447120
50.0% TLT82 Trận
Trang bị 446656
49.5% TLT1.496 Trận
Trang bị 447109
48.5% TLT295 Trận
Trang bị 443064
45.8% TLT153 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị