Tướng Vex

Hướng dẫn build Vex Võ Đài

Chiêu thức VexQQ
Chiêu thức VexWW
Chiêu thức VexEE
Chiêu thức VexRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 7 giờ trước

Hướng dẫn build Vex chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng53.14%
Tỷ Lệ Chọn4.9%
Tỷ Lệ Cấm0.6%
Số Trận2.693

Lõi Phù Hợp Cho Vex

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
13.43%1.571 trận
THÍCH ỨNG
11.02%1.289 trận
Đao Phủ
6.9%807 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
6.44%753 trận
Kẻ Báng Bổ
4.64%543 trận
Dũng Cảm Vô Song
4.21%492 trận
Nâng Tầm Uy Lực
3.79%443 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.51%410 trận
Phân Ảnh
3.04%356 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.33%273 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.13%249 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.1%246 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
14.62%1.710 trận
Siêu Trí Tuệ
13.95%1.632 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
11.54%1.350 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
8.63%1.009 trận
Đến Giờ Đồ Sát
8.12%950 trận
Bậc Thầy Combo
7.87%920 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.77%675 trận
Từ Đầu Chí Cuối
5.34%624 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
5.08%594 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.38%512 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.64%426 trận
Yếu Điểm
3.14%367 trận
Tràn Trề
3.08%360 trận
Đệ Quy
3.03%354 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.9%339 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.22%260 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.21%259 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.18%255 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.04%238 trận
Bứt Tốc
2.01%235 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
14.76%1.726 trận
Eureka
12.54%1.467 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
8.26%966 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
7.63%892 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
6.97%815 trận
Điềm Gở
6.68%781 trận
Diệt Khổng Lồ
3.57%418 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.4%281 trận

Trang Bị Kim Cương Vex

Trang bị 443056
71.0% TLT303 Trận
Trang bị 443080
69.4% TLT396 Trận
Trang bị 447112
68.4% TLT209 Trận
Trang bị 447119
66.7% TLT147 Trận
Trang bị 447106
66.3% TLT570 Trận
Trang bị 447105
63.2% TLT201 Trận
Trang bị 444637
62.8% TLT921 Trận
Trang bị 447118
62.0% TLT1.712 Trận
Trang bị 447102
60.3% TLT353 Trận
Trang bị 447113
59.9% TLT3.102 Trận
Trang bị 444644
59.6% TLT972 Trận
Trang bị 447104
59.5% TLT1.184 Trận
Trang bị 443062
59.1% TLT430 Trận
Trang bị 447108
58.6% TLT2.668 Trận
Trang bị 447109
57.5% TLT645 Trận
Trang bị 446656
57.1% TLT1.898 Trận
Trang bị 443064
56.9% TLT153 Trận
Trang bị 444636
56.3% TLT1.509 Trận
Trang bị 447107
55.9% TLT102 Trận
Trang bị 447120
55.2% TLT105 Trận
Trang bị 447110
53.1% TLT162 Trận
Trang bị 443060
51.6% TLT223 Trận
Trang bị 447121
49.5% TLT111 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị