Tướng Udyr

Hướng dẫn build Udyr Võ Đài

Chiêu thức UdyrQQ
Chiêu thức UdyrWW
Chiêu thức UdyrEE
Chiêu thức UdyrRR
Phiên bản 16.1
Cập nhật 20 giờ trước

Hướng dẫn build Udyr chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng48.98%
Tỷ Lệ Chọn9.4%
Tỷ Lệ Cấm5.7%
Số Trận46.263

Lõi Phù Hợp Cho Udyr

Lõi Bạc
Khéo Léo
4.91%2.272 trận
Chùy Hấp Huyết
4.84%2.241 trận
Ngày Tập Chân
4.69%2.168 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.79%1.753 trận
Đánh Nhừ Tử
3.67%1.700 trận
Lắp Kính Nhắm
3.59%1.663 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.59%1.659 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.21%1.487 trận
Vũ Lực
3.09%1.430 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.94%1.361 trận
Kẻ Báng Bổ
2.8%1.294 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.49%1.152 trận
Bão Tố
2.46%1.139 trận
Đao Phủ
2.46%1.137 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
2.43%1.123 trận
Chiến Hoặc Chuồn
2.32%1.075 trận
Quăng Quật
2.29%1.059 trận
Tư Duy Ma Thuật
2.19%1.012 trận
THÍCH ỨNG
2.17%1.002 trận
Tăng Chỉ Số!
2%925 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.97%913 trận
Xói Mòn
1.92%887 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
1.91%884 trận
Phân Rã Năng Lượng
1.9%881 trận
Ma Băng
1.8%831 trận
Lửa Hồ Ly
1.74%805 trận
Linh Hồn Rồng Đất
1.73%802 trận
Băng Lạnh
1.6%739 trận
Túi Cứu Thương
1.55%719 trận
Lựu Đạn Mù
1.52%705 trận
Bùa Lợi Thiện Lành
1.45%673 trận
Đừng Đuổi Theo Ta
1.4%647 trận
Lõi Vàng
Lắp Kính Nhắm
6.75%3.125 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.41%2.967 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
6.41%2.965 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
6.03%2.789 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
5.43%2.514 trận
Hồi Máu Chí Mạng
5.35%2.477 trận
Đả Kích
4.52%2.089 trận
Hỏa Tinh
4.42%2.044 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
4.37%2.024 trận
Tàn Bạo
4.24%1.960 trận
Hút Hồn
3.98%1.840 trận
Yếu Điểm
3.88%1.795 trận
Nhân Hai Nhân Ba
3.82%1.767 trận
Tia Thu Nhỏ
3.63%1.678 trận
Chí Mạng Đấy
3.58%1.658 trận
Bàn Tay Tử Thần
3.36%1.556 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.29%1.520 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.26%1.508 trận
Bội Thu Chỉ Số!
3.1%1.432 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.81%1.300 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
2.8%1.297 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.56%1.186 trận
Bền Bỉ
2.54%1.176 trận
Bậc Thầy Combo
2.53%1.172 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.31%1.068 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.1%970 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
1.93%891 trận
Phục Hận
1.92%887 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.86%861 trận
Cánh Tay Siêu Dài
1.86%859 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
1.8%833 trận
Ý Chí Thần Sứ
1.79%826 trận
Thần Linh Ban Phước
1.64%760 trận
Đệ Quy
1.64%757 trận
Không Thể Vượt Qua
1.63%756 trận
Hỏa Thiêng
1.62%748 trận
Bứt Tốc
1.58%731 trận
Từ Đầu Chí Cuối
1.56%724 trận
Tên Lửa Ma Pháp
1.55%718 trận
Bánh Mỳ & Mứt
1.54%714 trận
Chậm Và Chắc
1.47%681 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.4%648 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.34%620 trận
Hồi Phục Không Ngừng
1.33%615 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
5.83%2.699 trận
Găng Bảo Thạch
5.12%2.367 trận
Khổng Lồ Hóa
4.9%2.269 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
4.66%2.158 trận
Chiến Hùng Ca
3.66%1.695 trận
Cú Đấm Thần Bí
3.43%1.587 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.38%1.565 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.08%1.423 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
2.99%1.381 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
2.97%1.372 trận
Điềm Gở
2.83%1.310 trận
Vũ Công Thiết Hài
2.74%1.268 trận
Diệt Khổng Lồ
2.56%1.186 trận
Địa Ngục Khuyển
2.51%1.162 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.51%1.162 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.21%1.021 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.15%993 trận
Điện Lan
1.97%912 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.87%864 trận
Trùm Bản Đồ
1.86%861 trận
Học Thuật Làm Hề
1.85%856 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.75%811 trận
Điệu Van Tử Thần
1.71%791 trận
Sao Mà Chạm Được
1.59%737 trận
Gừng Càng Già Càng Cay
1.57%725 trận
Hầm Nhừ
1.55%715 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
1.41%652 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
1.32%611 trận

Trang Bị Kim Cương Udyr

Trang bị 447110
73.2% TLT2.761 Trận
Trang bị 443056
72.4% TLT1.691 Trận
Trang bị 443080
69.8% TLT2.032 Trận
Trang bị 447106
63.5% TLT3.004 Trận
Trang bị 443063
63.4% TLT1.018 Trận
Trang bị 447118
62.9% TLT2.585 Trận
Trang bị 447123
62.7% TLT814 Trận
Trang bị 447103
62.4% TLT2.677 Trận
Trang bị 447104
62.3% TLT1.088 Trận
Trang bị 447112
62.2% TLT1.657 Trận
Trang bị 443193
61.4% TLT1.126 Trận
Trang bị 447119
61.1% TLT1.277 Trận
Trang bị 443062
60.8% TLT837 Trận
Trang bị 446632
60.6% TLT2.733 Trận
Trang bị 443059
60.5% TLT1.217 Trận
Trang bị 443058
59.8% TLT1.313 Trận
Trang bị 446691
59.7% TLT3.024 Trận
Trang bị 447114
58.5% TLT1.456 Trận
Trang bị 443060
58.3% TLT2.893 Trận
Trang bị 443054
58.2% TLT2.026 Trận
Trang bị 443069
57.8% TLT4.497 Trận
Trang bị 444637
57.8% TLT1.503 Trận
Trang bị 446671
57.5% TLT3.198 Trận
Trang bị 447108
57.1% TLT1.442 Trận
Trang bị 443090
56.5% TLT4.097 Trận
Trang bị 447121
55.9% TLT1.227 Trận
Trang bị 443055
55.8% TLT2.262 Trận
Trang bị 443083
55.2% TLT975 Trận
Trang bị 443079
54.7% TLT951 Trận
Trang bị 446656
54.6% TLT577 Trận
Trang bị 447102
54.4% TLT942 Trận
Trang bị 447109
54.3% TLT777 Trận
Trang bị 226630
54.0% TLT980 Trận
Trang bị 443064
53.9% TLT900 Trận
Trang bị 443061
53.5% TLT942 Trận
Trang bị 447116
53.2% TLT846 Trận
Trang bị 447113
52.9% TLT707 Trận
Trang bị 226693
52.9% TLT2.877 Trận
Trang bị 443081
52.2% TLT1.037 Trận
Trang bị 447122
50.7% TLT1.614 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Udyr

Chiêu thức UdyrQQ
Chiêu thức UdyrEE
Chiêu thức UdyrWW
53.33% Tỷ Lệ Thắng
(4.990 Trận)
Chiêu thức UdyrQChiêu thức UdyrWChiêu thức UdyrEChiêu thức UdyrR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
Q
E
Q
E
Q
E
E
E
W
W
W
W
W

Trang Bị Udyr

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 2050
58.65% Tỷ Lệ Thắng
(4.172 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226676Trang bị 223031
52.05% Tỷ Lệ Thắng
(7.128 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223036
64.63% TLT
2.655 Trận
Trang bị 223153
66.79% TLT
1.966 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223153
81.3% TLT
936 Trận
Trang bị 223036
82.92% TLT
761 Trận
Trang bị 223072
83.41% TLT
422 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223072
90.66% TLT
182 Trận
Trang bị 223153
89.08% TLT
174 Trận
Trang bị 223075
92.76% TLT
152 Trận